Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1 3/4 : 03 1/4
0.84-0.94-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.900.990.891.00
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.950.94
Trực tiếp: K+LIFE
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.960.930.940.94
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.940.84-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.940.950.87-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.99-0.990.86
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.891.000.880.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.890.81-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.900.97
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.890.78-0.960.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/22
0.891.000.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.910.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.940.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.950.930.95
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.840.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.980.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.84-0.950.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.980.910.920.96
FT
1-0
0 : 3/43
0.910.98-0.940.82
FT
4-2
0 : 1/23
-0.950.850.881.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-5
2 : 03 1/4
0.891.000.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.840.920.990.77
06/08
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.690.980.78
FT
1-6
2 1/4 : 03 1/4
0.950.810.810.95
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.850.910.840.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.760.830.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.800.880.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.990.830.93
FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.900.920.820.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.70-0.890.801.00
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.960.860.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.760.870.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.761.000.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.83-0.97
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.950.930.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.870.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.900.980.950.91
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.81-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.82-0.96
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.990.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.810.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.97-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.77-0.900.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.980.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.990.85
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.870.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.950.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.900.82-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91
FT
5-1
0 : 12 3/4
-0.930.80-0.970.83
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.78-0.910.84-0.98
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.85-0.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.84-0.98
FT
0-1
0 : 03
0.84-0.960.980.88
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.93-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.861.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.65-0.840.990.83
FT
2-0
1/4 : 03
-0.990.830.66-0.86
FT
3-3
0 : 03
-0.880.70-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
0 : 13
0.70-0.880.920.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.920.920.81-0.99
FT
7-1
0 : 13
0.70-0.880.77-0.95
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.920.750.72-0.91
FT
1-1
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.940.900.980.84
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.880.81-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.60-0.810.900.92
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.960.881.000.82
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.860.980.990.83
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.80-0.98
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.910.930.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.880.700.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.77-0.930.75-0.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.72-0.890.980.82
FT
8-0
0 : 12 1/2
1.000.840.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.970.89
FT
1-4
0 : 01 3/4
0.910.970.85-0.99
FT
0-3
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.980.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.960.90
FT
1-0
1/4 : 02
0.970.910.960.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.930.910.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.70-0.85-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-3
2 : 03 1/4
0.891.001.000.86
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/42
0.920.970.960.90
FT
2-0
0 : 23
0.920.970.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.860.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.930.890.93
FT
0-0
0 : 02
0.841.000.900.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.930.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.730.970.940.76
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.850.850.920.78
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.820.880.930.77
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.850.850.880.82
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.740.960.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.900.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.930.910.96
FT
5-1
0 : 23
0.930.960.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.910.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.84-0.98
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.881.000.930.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.980.880.980.90
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.920.971.000.88
FT
4-1
0 : 23 1/4
1.000.89-0.980.86
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.960.93-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.880.900.97
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.900.790.950.92
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.900.97
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.87-0.970.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.910.940.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.77-0.920.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
0.910.930.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.940.950.880.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.910.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.820.98
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.930.811.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.830.990.950.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.990.81
FT
4-3
1/2 : 02 3/4
0.830.990.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 02
-0.810.600.960.86
FT
5-2
0 : 1 1/22 3/4
0.990.850.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.990.900.871.00
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.920.970.900.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.960.85-0.98
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.970.910.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.801.00
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.840.98-0.870.65

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/2
0.821.000.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.88-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.890.951.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.890.760.980.88

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.820.940.75-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.60-0.860.73-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
6-1
0 : 33 1/4
-0.950.770.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
7-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.960.860.80-0.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.86-0.970.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.921.000.88
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.88-0.990.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-4
0 : 1/23 1/2
-0.940.84-0.950.82
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.990.900.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-3
0 : 1/43 1/2
0.77-0.900.950.91
FT
2-1
0 : 3/43
0.970.910.910.89
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.920.790.870.99
FT
3-1
  
    
FT
1-2
0 : 2 1/43 3/4
0.85-0.970.940.92
FT
0-1
0 : 1/43
0.960.920.79-0.93
FT
8-0
0 : 3 1/44 1/2
0.910.790.76-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.77-0.950.79-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 12 1/2
1.000.820.810.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.810.580.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.820.980.82
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.890.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.890.74
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.71-0.850.861.00
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.73-0.870.880.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.870.970.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.840.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.890.95-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
5-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.891.000.970.89
FT
1-0
0 : 13
0.85-0.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.970.84-0.97
FT
3-2
1/4 : 03
0.86-0.960.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.930.830.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.870.95
FT
4-1
0 : 03 1/4
1.000.84-0.960.78
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.850.990.900.92
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.89-0.930.75
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.65-0.84-0.930.76
FT
1-0
1/2 : 03
0.970.870.80-0.98
FT
1-3
1/4 : 03
0.860.981.000.82
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.76-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.880.96-0.970.79
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.980.910.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.830.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.920.810.960.90
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.910.95
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
1.000.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 1/43
0.83-0.950.960.90
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.69-0.840.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
0 : 1/44
-0.890.70-0.830.60
FT
1-2
  
    
FT
1-3
1/4 : 04
0.70-0.890.950.85
FT
4-1
0 : 2 1/44 3/4
-0.980.800.70-0.91

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.900.960.82-0.98
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.960.900.940.90
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.75-0.900.890.95
FT
5-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.880.720.940.90
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.75-0.900.70-0.88

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-2
0 : 1 1/24
0.75-0.920.821.00
FT
1-4
1/2 : 03 3/4
-0.890.720.900.92

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-3
1/4 : 03 1/4
-0.990.830.970.85
FT
2-1
0 : 13
-0.920.750.80-0.98
FT
7-0
0 : 3/43 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.920.750.970.85
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.980.860.970.85
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.850.990.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.900.890.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.810.950.93
FT
3-0
0 : 1/42
-0.920.810.920.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.910.980.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.880.990.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.900.940.93
FT
5-2
0 : 12 1/4
-0.940.840.920.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.96-0.980.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.990.900.81-0.94
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.970.920.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.950.900.97
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.970.920.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
5-2
0 : 12 3/4
0.78-0.93-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.930.81
FT
4-2
0 : 02 1/4
-0.990.880.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.830.841.00
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.990.870.82-0.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.870.990.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-5
2 3/4 : 03
0.800.960.880.88
FT
1-4
1 3/4 : 03
0.800.960.880.88

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.970.87
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.800.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.720.73-0.92
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.940.780.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
1/4 : 02
0.970.850.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.790.790.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-0
  
    
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.900.790.80-0.93
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.990.90-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/42
-0.960.860.970.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.891.00-0.950.82
FT
2-1
0 : 3/42
0.88-0.980.76-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
1/2 : 02
0.82-0.96-0.990.83
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.84-0.980.78-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.780.920.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.861.001.000.84
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
-0.930.78-0.970.81
FT
2-2
0 : 1/22
-0.940.800.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.890.78-0.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.881.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.970.91
FT
1-1
0 : 02
-0.880.76-0.940.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.95-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 3/42
0.920.970.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.88-0.99-0.940.80
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.86-0.96-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.890.950.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.880.94
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.980.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 02
0.970.910.890.97
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.70-0.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/22
0.79-0.920.82-0.96
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.980.900.85-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.84-0.98
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/4
0.970.910.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 02
0.74-0.910.870.95
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.65-0.840.72-0.91
FT
0-3
0 : 02
-0.930.770.74-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.880.980.850.99
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.881.001.000.86
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.980.88
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.77-0.90-0.990.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.870.95-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.750.950.840.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.680.60-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.881.00
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.920.970.920.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.950.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.920.96
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.930.950.980.89
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.900.990.900.98
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.990.890.880.99
FT
3-4
0 : 3/42 3/4
0.950.940.890.99
FT
4-2
0 : 03
-0.930.80-0.930.80
FT
4-3
0 : 13
-0.910.801.000.88
FT
3-3
0 : 13 1/4
0.891.000.940.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.940.94
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.910.980.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.870.95-0.950.75
FT
2-0
1/2 : 03
0.980.840.840.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.98-0.970.77
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.850.651.000.80
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.75-0.930.830.97
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.910.910.810.99
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.750.80-0.96
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.75-0.93-0.980.78
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.77-0.97
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.950.75
FT
0-0
0 : 13
0.910.950.83-0.99
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
5-1
0 : 13
0.940.950.960.90
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.910.76

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/23
0.940.880.930.87
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.870.970.83
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.980.840.850.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.930.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/22
0.900.990.82-0.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.910.98-0.910.76
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.900.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.950.870.810.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.920.730.940.86
FT
1-0
0 : 1/22
0.78-0.960.900.90
FT
1-0
1/4 : 02
0.77-0.950.900.90
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.980.840.900.90