Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.930.970.93
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.90-0.890.78
Trực tiếp: BDTV
FT
0-4
5 3/4 : 06 1/4
-0.770.610.78-0.96
Trực tiếp: TTTV
FT
6-0
0 : 33 1/2
0.910.990.85-0.97
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.83-0.920.84-0.94
Trực tiếp: BDTV
FT
1-2
0 : 02
-0.880.780.901.00
Trực tiếp: BDTV HD
FT
2-0
1/4 : 02
-0.960.880.910.99
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.960.94
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.87-0.950.940.96

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.89-0.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.860.87-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.85-0.95-0.930.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.910.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.87-0.950.980.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.900.81-0.920.81

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.910.920.90
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.900.730.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-1
2 1/2 : 03 1/2
0.85-0.950.930.95
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.921.000.88
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.920.81-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.86-0.98
FT
2-0
0 : 23 1/4
1.000.900.900.98
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.920.810.881.00
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.920.96
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.79-0.900.930.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.860.860.96
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.81-0.920.81-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.89-0.99-0.970.85
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.950.950.990.89
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.930.87-0.99

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.760.880.84
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-6
  
    
06/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.960.77-0.95
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
06/09
Hoãn
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.950.890.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.930.81
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.930.95-0.940.80

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.96-0.960.84
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.920.810.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-1
0 : 13
0.900.980.960.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.860.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.77-0.87-0.980.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.950.880.98
FT
3-4
0 : 1/43 1/4
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
0 : 1 1/23
0.980.900.970.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 1/43
0.980.90-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 02
-0.890.760.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.890.870.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.930.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.950.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.890.76-0.920.77
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.91-0.930.78
FT
2-0
0 : 1/42
0.85-0.970.83-0.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.811.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.84-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.920.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.950.830.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.85-0.930.930.96
FT
1-2
1/2 : 02
-0.980.900.83-0.94

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
1-2
2 1/2 : 03 1/4
0.901.000.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.930.840.81-0.93
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.841.000.89
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.920.830.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.861.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-4
0 : 1/22
0.79-0.92-0.930.79
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.90-0.870.71

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.920.980.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.790.890.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.74-0.86-0.890.76

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.870.910.860.92