Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.83-0.990.990.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.731.000.82
FT
2-4
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.980.800.880.92
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.970.850.820.98
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.860.960.79-0.99

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.881.000.80-0.94
FT
1-1
2 3/4 : 03 3/4
0.960.920.890.99
FT
0-1
2 1/4 : 03
0.890.990.890.99
FT
1-0
0 : 3 1/44
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
3/4 : 03
0.73-0.971.000.76

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
06/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.880.92
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22
0.920.970.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02
0.950.89-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.890.990.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/42
0.87-0.990.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.86-0.970.83
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.82-0.96

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.820.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.87-0.960.84
FT
4-0
0 : 3/42
-0.970.890.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 02
0.80-0.930.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.861.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.920.88
FT
2-1
0 : 1/22
0.960.880.980.84
FT
1-2
0 : 1/42
0.850.990.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.92-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.790.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.780.84-0.98
FT
2-0
0 : 12
0.970.930.87-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.830.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.76-0.940.78-0.98
FT
3-2
0 : 01 3/4
-0.930.770.77-0.95