Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.880.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.990.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.990.910.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
0 : 1 1/23 1/4
0.89-0.99-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.900.900.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
3/4 : 03
-0.990.890.891.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.910.960.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
1 1/2 : 03
-0.990.880.84-0.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

06/09
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.870.890.980.78
FT
7-0
0 : 2 1/23 1/4
0.980.780.930.83
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.870.890.830.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.790.970.780.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.900.860.930.83
FT
0-5
1 3/4 : 03
0.970.790.960.80
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.940.820.910.85
FT
0-7
  
    
FT
7-0
0 : 3 1/24 1/4
0.840.920.930.83
FT
5-0
  
    
FT
0-8
  
    
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.780.980.870.89
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.840.920.84
FT
15-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
10-0
  
    
FT
10-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.830.930.770.99
FT
5-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.830.980.78
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-5
0 : 02 1/2
0.950.810.790.97
FT
4-2
3/4 : 03 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.880.940.820.98
FT
5-3
0 : 3/43
0.80-0.980.78-0.98
FT
1-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.900.920.980.82
FT
0-6
1 1/4 : 03 1/2
0.870.950.801.00
FT
0-1
0 : 34
0.76-0.940.55-0.80

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
0.890.870.860.90

Lịch thi đấu Cúp Nữ Nam Á

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.950.94-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.960.860.950.85
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.920.730.950.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.870.93
FT
1-2
0 : 13
0.960.80-0.990.75
06/09
Hoãn
  
    
FT
1-5
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.830.990.70-0.91
FT
1-2
0 : 2 1/24
0.920.901.000.80
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.66-0.910.990.77
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 3 1/24 1/4
0.900.920.890.91
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.950.920.88

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

06/09
Hoãn
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.861.000.86
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.910.89

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
-0.920.730.980.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.910.720.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.780.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-4
1/4 : 03 1/2
0.960.860.990.81

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.800.900.840.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 13 1/4
0.86-0.960.940.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/43
-0.940.78-0.950.77

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
3-5
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.940.760.790.91
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.890.990.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.871.00
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.95-0.990.86
FT
1-0
0 : 03
-0.990.89-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.950.920.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
0.890.870.850.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.830.970.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.810.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.870.93
FT
0-1
0 : 02
0.77-0.950.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.77-0.900.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-2
0 : 13 3/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.900.96
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.890.990.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.910.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.960.880.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.880.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.910.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.860.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.940.910.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.840.981.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

07/09
Hoãn
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.890.91
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.75-0.930.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.96-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.891.000.86
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.940.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.89-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.890.930.860.94
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.78-0.950.65
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.860.960.880.92