Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.80-0.920.920.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.950.950.93
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.990.900.960.92

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.990.900.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.87-0.990.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.960.930.900.98
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.950.940.94
FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.950.84-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.970.881.00
FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.89-0.960.84

Lịch bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.960.800.840.92
FT
0-1
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.860.90-0.960.72
FT
0-11
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-2
2 : 03
0.80-0.980.840.96
FT
4-2
1/2 : 02 3/4
1.000.820.78-0.98
FT
9-0
0 : 4 3/45 1/2
0.980.840.900.90
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.910.910.810.99
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.990.830.980.82
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.870.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.890.91
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.970.850.930.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.870.810.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.950.870.900.90
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.79-0.99
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.850.970.880.92
FT
0-0
2 1/2 : 03 1/4
0.821.000.950.85

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U16

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.900.900.86
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.74-0.930.810.99
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.970.851.000.80
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.65-0.83-0.950.75
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.900.920.950.85
FT
0-0
0 : 22 3/4
0.860.960.801.00
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.740.950.74

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.950.870.850.95
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.990.810.810.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.850.971.000.80
FT
2-2
0 : 3/42
0.950.870.970.83
FT
1-1
0 : 12
-0.940.760.930.87
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.77-0.950.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/42
-0.980.800.79-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.850.850.95
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.970.790.930.87
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.79-0.970.930.87

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
0 : 1 1/43 3/4
0.80-0.980.970.83
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
06/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

06/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

06/09
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
06/09
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
07/09
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-3
  
    
07/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

06/09
Hoãn
  
    
06/09
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.910.910.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.76-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.67-0.830.990.83
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
-0.850.71-0.860.70
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.93-0.920.75
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.900.96-0.970.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.771.000.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.821.000.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.77-0.92-0.880.71
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.96-0.810.65
FT
3-1
0 : 1/22
-0.930.780.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.940.820.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.790.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.85-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.910.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.90-0.890.75
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.940.940.74-0.94
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.910.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.840.860.850.85

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-3
0 : 03
0.920.90-0.960.76

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.821.000.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02
0.940.880.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.970.850.990.87
FT
1-0
0 : 23 1/4
1.000.820.83-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.890.861.00

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.940.95-0.930.78
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.900.99-0.970.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.650.730.97