Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.92-0.990.940.98
Trực tiếp: K+NS
FT
0-2
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.890.81-0.90
Trực tiếp: K+PM
FT
1-4
3/4 : 03
-0.990.920.921.00
Trực tiếp: K+PC
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.910.930.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.88-0.930.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.940.86-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
3/4 : 02
0.980.950.83-0.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.92-0.99-0.930.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.84-0.960.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.900.990.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.85-0.960.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.860.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.920.970.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.960.990.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
5-1
0 : 13 1/4
0.91-0.981.000.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.920.930.99
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.980.910.940.98
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.930.850.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.770.940.93
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.95-0.950.82
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Á

FT
2-0
0 : 2 3/44
0.930.910.980.84
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
-0.910.82-0.910.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.89-0.940.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.92-0.930.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.930.940.95
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.980.86-0.97
FT
0-3
0 : 02
-0.870.770.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.78-0.940.79-0.97
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.930.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.960.86
FT
0-2
1/2 : 02
0.910.930.830.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.791.000.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.950.77
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.830.970.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.850.990.930.89
FT
0-1
0 : 02
0.880.960.980.84
FT
1-1
0 : 12
-0.940.780.79-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.900.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.960.86
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.980.82-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.840.79-0.97
FT
2-2
0 : 02
-0.980.82-0.960.78
FT
1-2
0 : 02
0.72-0.890.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.960.78
FT
1-5
0 : 1/42 1/2
0.920.921.000.82
FT
0-0
0 : 02
0.930.910.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.890.900.92
FT
2-0
0 : 1/42
0.870.970.980.84
FT
1-1
0 : 02
0.910.930.950.87
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.90-0.970.79
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.970.870.940.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.841.000.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
0-2
0 : 02
0.980.860.990.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.880.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.880.96-0.940.76
06/10
Hoãn
  
    
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.76-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.870.920.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.980.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.910.95-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.980.960.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.970.87
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.990.87-0.990.83
FT
3-0
0 : 3/42
0.78-0.930.79-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.980.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.990.83
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.870.990.970.87
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.960.900.81-0.97
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.860.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.980.82
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.861.000.890.95
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.960.82-0.990.83
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.97-0.970.81
FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.780.80-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.980.960.88
FT
1-2
1/4 : 02
0.940.920.910.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.78-0.93-0.940.78
FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.920.960.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.930.980.86
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.910.95-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.81-0.980.82
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.861.00-0.940.78
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.84-0.98-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.85-0.930.970.93
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.910.83-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.910.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/43
0.940.96-0.930.81
FT
3-1
1/2 : 03
0.89-0.990.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 1/23
0.930.950.890.97
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.910.95
FT
0-1
0 : 1/43
-0.970.850.910.95
FT
2-1
0 : 13
0.950.930.920.94
FT
5-1
0 : 02 3/4
0.87-0.990.880.98
FT
2-1
0 : 13
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
0-0
1/4 : 03
0.86-0.980.880.98
FT
0-2
0 : 3/43
-0.970.850.940.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.990.87
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.881.000.950.91
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.82-0.96
FT
1-2
0 : 03
-0.970.850.980.88
FT
2-7
1 3/4 : 03 1/2
0.85-0.97-0.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
1 3/4 : 02 3/4
0.85-0.930.87-0.99
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.950.970.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
2 3/4 : 04 1/4
0.970.951.000.90
Trực tiếp: HTV The Thao
FT
4-2
1 3/4 : 03 1/2
-0.990.910.84-0.94
Trực tiếp: HTV The Thao
FT
4-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.980.90-0.940.84
Trực tiếp: HTV The Thao
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.91-0.99-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.920.830.940.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.84-0.990.88
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.87-0.95-0.950.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.89-0.980.87

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.940.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.990.80-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.860.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.960.96-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.921.000.930.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.830.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.920.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.81-0.99
FT
2-0
1/2 : 03
0.890.951.000.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.80-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.81-0.970.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.861.00-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.87-0.950.970.92
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.91-0.990.950.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.920.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.820.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.910.930.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.78-0.941.000.82
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.980.87
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.81-0.900.87-0.98
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.990.930.910.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.87-0.950.88-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/42
0.861.000.78-0.94
FT
2-2
1/4 : 02
0.861.000.80-0.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.98-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.91-0.990.83-0.93
FT
0-0
0 : 03
0.84-0.931.000.90
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.86-0.94-0.950.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.930.990.940.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.980.84-0.94
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.950.870.980.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.940.84-0.96
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.950.950.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.940.96-0.920.79
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.970.87-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.89-0.990.81-0.93
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.890.960.92
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.960.940.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.89-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.88-0.960.960.94
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.930.97
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.91-0.990.86-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.95-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.83-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.910.990.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-2
  
    
FT
0-1
2 : 03
0.870.850.760.96
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.860.980.950.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.870.970.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
0.900.940.940.88
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.901.000.930.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.940.82
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.970.870.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.890.970.910.93
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.90-0.980.940.94
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.930.920.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.94-0.930.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.840.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.910.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.890.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.940.880.96
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.870.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.870.980.91
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.930.990.970.92
FT
0-4
1 : 03 1/4
0.87-0.950.920.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 03
-0.850.730.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.931.000.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.88-0.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.86-0.940.85-0.95
FT
4-0
0 : 1/43
0.86-0.941.000.90
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.86-0.940.960.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/23
0.921.000.87-0.99
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.850.79-0.92
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.87-0.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.87-0.950.950.94
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.930.86-0.97
FT
1-0
0 : 03
-0.900.81-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.960.941.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.88-0.960.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.91-0.960.86
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.960.960.950.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.970.890.83-0.93
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.85-0.930.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
3/4 : 03
-0.960.86-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/43
-0.920.810.970.91
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.92-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.86-0.960.86
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.930.920.98
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
-0.980.900.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.93-0.980.88
FT
1-1
3/4 : 02
0.87-0.950.87-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.92-0.950.85
FT
2-3
0 : 02 1/4
1.000.92-0.940.84
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.920.98
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.970.95-0.960.86
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.940.960.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.83-0.97
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.881.000.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.960.82
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.930.950.85-0.99
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.80-0.990.85
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.960.930.96
FT
1-2
  
    
FT
0-0
1 : 03
0.81-0.90-0.950.84
FT
2-1
0 : 03
0.921.00-0.980.87
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.890.891.00
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.921.000.910.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.95-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

06/10
Hoãn
  
    
06/10
Hoãn
  
    
06/10
Hoãn
  
    
06/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

06/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.79-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.88-0.960.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.820.83-0.95
FT
2-0
0 : 23
-0.980.900.930.95
FT
0-1
1/4 : 02
0.990.93-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.87-0.990.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.911.000.86
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.930.81-0.95
FT
0-0
0 : 3/42
-0.960.84-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.830.910.99
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.900.810.990.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.88-0.900.79
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.87-0.960.86
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.87-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.950.911.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 02
0.940.960.81-0.93
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.990.89
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.930.950.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.881.00-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.840.83-0.97
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.960.84-0.950.81
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.950.81
FT
0-3
1/4 : 02
0.84-0.96-0.940.80
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

07/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.911.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.86-0.96-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.980.890.99
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.920.930.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 3/43
0.84-0.960.970.90
FT
3-1
0 : 1 1/23 3/4
0.980.941.000.90
FT
3-1
0 : 1 3/44
0.980.900.900.98
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.950.92
FT
4-2
0 : 03 3/4
0.84-0.96-0.980.85
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.930.80-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.89-0.970.960.94
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.900.81-0.990.89
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.960.94-0.980.86
FT
0-1
1/4 : 03
0.980.940.910.99
FT
2-5
0 : 03 1/4
-0.970.870.900.98
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.940.980.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.93-0.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.940.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.890.990.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.990.85
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.890.740.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.821.00
FT
2-5
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.870.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.880.960.970.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.980.930.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.930.81
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.79-0.90-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.99-0.910.78
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.820.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.960.800.890.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.830.850.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.76-0.930.900.92