Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.91-0.880.76

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
1/2 : 02
0.79-0.950.850.97

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

06/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.910.960.86
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.880.960.830.99
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.81-0.970.850.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.860.980.890.93
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.950.890.860.96
FT
0-5
0 : 1/43
0.880.960.81-0.99
FT
3-0
0 : 1/43
0.910.930.78-0.96
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.880.960.910.91
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.950.87
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.920.830.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.990.980.84
FT
5-3
0 : 1 3/43
0.880.960.910.91
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.841.000.970.85
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.980.860.910.91
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.930.910.890.93
FT
3-1
0 : 1/43
-0.950.790.81-0.99
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.81-0.970.860.96
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.960.86
07/10
Hoãn
  
    
FT
5-0
0 : 3/43
0.83-0.990.850.97
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
-0.990.830.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.900.950.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1/43
0.920.94-0.980.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.960.930.91
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.990.871.000.84
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.980.840.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.840.98
FT
2-0
0 : 13
0.920.920.880.94
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.830.890.910.81
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.83-0.990.970.85
FT
2-5
2 : 03 1/4
0.920.920.860.96
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.970.870.81-0.99
FT
1-5
2 1/4 : 03 1/2
0.841.000.890.93
FT
3-1
2 : 03 1/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.71-0.88-0.940.76
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.890.950.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-5
1 1/2 : 03 1/2
0.930.970.930.95

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
6-0
0 : 1 3/43
0.900.940.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-4
2 1/2 : 03 1/2
0.980.860.830.99
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.78-0.940.980.84
FT
1-1
3 : 04 1/4
0.900.940.950.87
FT
2-4
1/2 : 03
0.880.960.81-0.99
FT
0-6
2 : 03 1/4
0.870.970.860.96
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
2 1/2 : 03 3/4
0.910.930.821.00
FT
2-1
0 : 1/23
-0.970.810.870.95

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-3
0 : 3/43 1/2
-0.980.840.900.94
FT
1-4
3/4 : 04
0.910.950.880.96
FT
2-0
1/4 : 03
0.870.990.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.80-0.89-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.870.770.85-0.97
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.84-0.980.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.940.990.89
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.900.86-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.990.920.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.911.000.970.91
FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.900.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-1
0 : 3/42
-0.950.790.900.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.91-0.970.79
FT
2-2
0 : 1/22
-0.990.830.910.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.880.710.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/4 : 02
-0.970.810.960.86