Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-2
0 : 1/42
0.900.990.87-0.99
Trực tiếp: K+ SPORT 1

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
1-1
3/4 : 02
0.910.930.890.93
FT
5-0
0 : 23
0.960.88-0.970.79

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-1
  
    
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.970.750.950.83
FT
0-2
3 1/4 : 04 1/2
-0.990.770.810.97
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
0.800.980.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
0-8
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
4-2
0 : 3 1/43 3/4
0.920.900.75-0.95
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.920.980.82
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.821.000.990.83
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.850.970.81-0.99
FT
4-0
0 : 33 1/2
0.990.830.810.99
FT
2-0
0 : 3 1/44 1/4
-0.940.760.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.940.801.00
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.870.950.850.95
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.77-0.950.801.00
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.880.940.880.94

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.970.78-0.96
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.890.93

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

06/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-4
  
    
06/10
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.980.84
FT
3-3
  
    
FT
1-6
1 1/4 : 03
0.65-0.830.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.841.000.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.990.850.870.97
07/10
Hoãn
1/2 : 03
0.84-0.980.890.95
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.950.910.821.00
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.83-0.99-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.910.870.95
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
2-2
1/4 : 03
-0.960.780.970.83
FT
1-3
1/2 : 03
0.840.98-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.901.000.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.880.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.890.780.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 13
0.920.940.900.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.930.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.900.860.98
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.960.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

07/10
02h00
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 02
0.85-0.95-0.950.83
FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.800.83-0.95
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.79-0.940.84
FT
2-2
1 : 02 1/2
-0.930.820.980.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.950.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.99-0.910.78
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.850.86-0.98
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.990.900.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
3/4 : 02
-0.850.650.870.93

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.92-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.940.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.72-0.91-0.850.62
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.76-0.930.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.770.990.820.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 3/43
0.840.920.920.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.81-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.950.91-0.980.82
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.870.990.970.87
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.750.950.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.86-0.940.74
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.860.94
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.76-0.93-0.920.71
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.860.66-0.930.73
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88