Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.891.000.960.92
Trực tiếp: VTVCab ON, K+SPORT1
FT
1-1
0 : 13
0.78-0.890.940.95
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
3-2
1/4 : 03 1/2
0.92 0.910.940.87
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.87-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
3/4 : 03
1.000.89-0.980.87
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.980.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 02
0.980.910.81-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.910.980.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
1.000.890.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.83-0.980.87
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.86-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.850.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-1
3/4 : 03
-0.990.88-0.960.85
FT
3-3
1 : 03 1/2
-0.990.88-0.940.83
FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
1.000.890.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.990.900.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.970.900.98
FT
4-2
0 : 3/43
0.85-0.960.87-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.850.900.98
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.970.910.881.00
FT
0-0
0 : 13 1/2
0.900.981.000.88

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
7-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Á Nữ

FT
17-0
  
    
FT
0-7
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U15 Nam Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.900.920.95
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.86-0.970.871.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.960.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.910.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.920.850.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.910.910.870.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.94-0.970.77
FT
2-2
  
    
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.980.840.960.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.840.980.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02
-0.980.871.000.87
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.84-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.82-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.940.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.890.980.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.920.801.00
FT
0-2
0 : 1/22
-0.960.780.810.99
FT
1-3
1/4 : 02
0.830.990.970.83
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.990.810.810.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.720.990.81
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.940.760.970.83
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.920.88
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.890.91
06/10
Hoãn
1/2 : 02
1.000.820.840.96
FT
0-3
0 : 1/42
-0.940.760.850.95
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.900.920.79-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.970.86-0.980.86
FT
0-3
0 : 03
-0.940.83-0.960.84
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.920.970.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
1/4 : 03
0.890.990.78-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.990.81
FT
1-0
0 : 3/43
0.75-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
3/4 : 03
0.82-0.980.821.00
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.990.851.000.80
FT
0-3
1/2 : 03
0.81-0.970.920.90
FT
1-1
0 : 1/43
0.71-0.880.81-0.99
FT
4-1
0 : 1/43 1/2
0.860.980.980.84
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
1.000.84-0.840.66
FT
5-3
0 : 1/23
-0.930.770.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.81-0.950.77
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.870.970.990.83
FT
0-3
0 : 3/43
0.960.880.970.85
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.841.000.960.84
FT
1-0
3/4 : 03
-0.980.820.870.95
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
1 : 03
0.83-0.990.870.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.850.97
FT
4-2
0 : 02 1/2
1.000.840.821.00
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.77-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
1 : 03
0.83-0.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
2 : 03 1/4
0.990.900.85-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.940.950.85-0.99
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
1.000.890.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.920.95
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.910.980.920.95
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.86-0.97-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.970.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.830.700.84-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.77-0.95-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.75-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.980.910.84-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
1.000.890.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/23
0.85-0.960.900.98
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.960.910.97
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.940.830.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.95-0.920.78
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.960.930.85-0.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.87-0.980.910.96
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.970.860.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 02
0.81-0.950.960.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.920.75
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.821.00-0.980.78
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.79-0.970.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 02
0.920.920.900.92
FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.860.700.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.81-0.930.861.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.780.70-0.90
FT
0-6
1/2 : 02 1/2
-0.970.790.950.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.850.990.910.91
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-4
1 : 02 1/4
0.890.930.820.98
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.910.910.970.83
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 02
-0.940.78-0.930.75
FT
3-2
0 : 1/22
1.000.840.77-0.95
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.97-0.860.68

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
0 : 1 1/42 1/2
0.960.740.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.900.97
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.841.000.87
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/23
-0.960.820.810.99
FT
2-1
0 : 13
0.970.890.83-0.99
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.960.900.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.990.830.890.91
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.930.890.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.830.990.910.89
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    
FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.74-0.900.78-0.96
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.75-0.92-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.791.000.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.80-0.94
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.970.860.84-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.880.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
4-1
0 : 03
0.910.970.940.92
FT
0-4
0 : 1/43 1/2
-0.950.830.910.95
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.950.930.85-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.920.960.83-0.97
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.890.990.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.820.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.980.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.75-0.95
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.950.770.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.910.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.77-0.950.801.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.87-0.990.79
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.801.00
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.890.930.910.89
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.810.79-0.99
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.870.890.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.88-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 03
0.920.92-0.890.71
FT
0-3
2 1/4 : 03
0.75-0.920.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.880.88-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-5
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 03 1/4
0.900.96-0.930.76
FT
1-1
0 : 03
-0.970.830.900.90
FT
1-1
0 : 13
-0.990.850.960.84

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.940.95-0.970.84
FT
1-2
1/2 : 03
-0.930.82-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.880.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.880.820.770.93
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
1.000.700.900.80
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.62-0.930.980.72
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.810.890.950.75
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.701.000.840.86
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.800.870.83
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.850.850.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.880.980.90
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.820.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/43
0.88-0.990.960.90
FT
0-5
1 3/4 : 04
-0.990.88-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.940.940.890.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.900.980.82-0.96
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
1/4 : 02
0.880.940.72-0.93
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
1-3
2 1/2 : 03 1/4
0.65-0.83-0.900.70
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.880.940.74-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.990.83-0.900.70
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.920.900.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.810.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.84-0.960.861.00
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.78-0.93
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
5-2
0 : 1/23
0.81-0.970.950.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.930.930.89
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.990.850.850.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.80-0.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.841.000.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.82-0.960.960.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.950.960.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.86-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.80-0.950.82
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.970.860.900.97
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.910.980.940.93
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.930.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.920.960.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.74-0.88-0.930.76
FT
0-4
0 : 3/42 1/4
0.910.950.70-0.86
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.78-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.940.93
FT
1-1
0 : 03
0.85-0.960.920.95
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.78-0.890.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.82-0.930.980.89
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.871.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.880.930.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.890.98
FT
4-1
1/4 : 03
0.950.940.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/43
-0.930.820.890.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.940.870.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.88-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 03
0.860.840.920.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.740.850.85
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.760.940.890.81
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.800.900.880.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.800.860.84
FT
1-1
0 : 1/23
0.880.820.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.97-0.840.70
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.890.990.79-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.930.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.84-0.98
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.970.80-0.94
FT
5-0
1/2 : 03
0.940.950.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.900.96
FT
0-1
0 : 1/43
-0.960.841.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.920.940.93
FT
1-4
1 : 03
0.87-0.980.930.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.990.940.93
FT
2-0
0 : 1/23
-0.980.870.880.99
FT
2-2
3/4 : 03
0.960.93-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.970.920.890.99
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.960.850.970.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.890.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.900.880.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.880.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.92-0.990.86
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.920.800.890.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.95-0.990.86
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.980.910.920.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.950.940.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.810.950.990.77
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.980.780.870.89
FT
0-3
0 : 02
0.900.980.820.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.821.000.840.96
FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.810.99
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.78-0.960.820.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.880.92

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.960.85-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.910.980.890.98
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.810.920.95
FT
4-3
0 : 02 1/2
0.970.920.83-0.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.881.000.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.891.000.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.72-0.860.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.710.840.86
FT
2-0
0 : 23
0.60-0.780.62-0.83
FT
3-0
0 : 1/42
0.890.930.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.880.700.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
0 : 03 1/4
0.900.800.870.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.780.920.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.990.850.70-0.88
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.870.840.98

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-5
1 : 03 1/2
0.64-0.76-0.880.74
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.950.930.78-0.93
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.72-0.840.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 3/41 3/4
-0.960.850.890.98
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.890.970.90
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.910.980.910.96
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.840.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.970.850.900.90
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.73-0.920.970.83
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.970.890.940.90
FT
3-0
0 : 11 3/4
0.77-0.920.83-0.99
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.68-0.830.970.83
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.75-0.930.920.88
FT
1-1
0 : 3/42
0.980.880.890.91
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.820.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.931.000.86
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.82-0.940.880.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.79-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.760.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.990.87-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/22
-0.900.78-0.940.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.881.000.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.820.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.83-0.950.950.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.980.76-0.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.68-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.861.000.84
FT
1-0
0 : 02
0.900.960.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.950.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.77-0.950.990.81
FT
2-2
0 : 02
0.79-0.970.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/22
0.790.910.900.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.780.920.890.81

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.920.960.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.760.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.970.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.800.860.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.750.950.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.78-0.960.970.83
FT
2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.75-0.930.870.93
FT
0-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.75-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.910.910.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.76-0.940.74-0.94
FT
0-1