Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
3-0
0 : 23
0.870.950.801.00
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.80-0.980.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.820.98
FT
2-0
0 : 3 1/44 1/4
0.860.960.900.90
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.970.850.930.87
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.970.850.960.84
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.900.900.90
FT
1-7
3/4 : 02 1/2
0.77-0.950.801.00
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.890.930.960.84
FT
1-1
0 : 3/43
0.900.920.950.85
FT
4-4
3/4 : 02 1/2
0.940.88-0.980.78
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.740.910.89
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.880.870.93
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.860.961.000.80
FT
0-1
1 1/4 : 03
1.000.821.000.80
FT
7-1
0 : 2 3/43 3/4
0.75-0.930.900.90
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.78-0.960.830.97
FT
2-0
0 : 3 3/44 1/4
0.940.880.950.85
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.900.920.870.93
FT
7-1
0 : 13
-0.950.770.810.99

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
4-1
0 : 22 3/4
0.970.730.840.86
FT
6-0
0 : 4 1/45
0.810.890.60-0.90
FT
4-0
0 : 13
0.76-0.940.860.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.830.870.940.76
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.840.66-0.980.78

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

06/10
17h59
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.950.870.76-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.930.73
FT
1-6
3 1/2 : 04 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.900.90
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.840.980.940.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.940.920.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.870.850.95
FT
1-0
0 : 3/43
0.77-0.950.880.92
FT
3-0
0 : 4 3/45 1/4
0.880.940.830.97
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.960.860.840.96

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-4
1/4 : 03
-0.990.811.000.80
FT
4-1
1/2 : 03 1/2
0.970.850.870.93
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.830.990.880.92
FT
4-1
0 : 2 3/44 1/4
0.990.830.900.90
FT
1-1
3/4 : 03
0.860.960.860.94
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.750.801.00
FT
4-1
0 : 3/43
0.870.950.810.99
FT
7-1
0 : 3/43 1/2
0.81-0.990.990.81
FT
2-2
1 : 03
0.80-0.980.830.97
FT
0-0
0 : 1/23
0.73-0.920.850.95
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.920.900.77-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
1.000.820.920.88
FT
0-0
0 : 1/43
-0.960.780.950.85
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.860.960.840.96
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.980.840.970.83
FT
2-0
0 : 24
0.980.840.820.98
FT
2-1
1/4 : 03
0.830.990.830.97
FT
4-0
1/4 : 03 1/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Macedonia

FT
0-13
  
    

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
1-5
1 1/4 : 03
0.940.880.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-0
1 1/2 : 03 1/4
-0.880.700.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.860.74-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.880.98
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.840.980.820.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.890.940.92
FT
2-1
0 : 1/22
0.940.950.85-0.99
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.85-0.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

07/10
Hoãn
0 : 1 3/43
-0.980.800.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.900.840.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
1/4 : 03 1/2
0.950.941.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

07/10
Hoãn
  
    
07/10
Hoãn