Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.960.89-0.930.84
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.91-0.980.89-0.97
Trực tiếp: K+PC
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.86-0.900.81
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
-0.910.83-0.930.84
Trực tiếp: K+NS
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.930.850.89-0.97
Trực tiếp: K+1
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.97-0.990.91
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.960.97-0.950.87
Trực tiếp: K+PC
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.940.870.921.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.920.83-0.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
2-1
0 : 1/23
0.910.930.970.85
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.970.85
FT
3-2
0 : 1 3/43
-0.970.810.890.93
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.930.910.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-4
1 1/4 : 03
-0.950.79-0.980.80

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.970.870.870.95
FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.970.810.900.92
FT
6-0
0 : 2 1/44
0.930.910.830.99
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
-0.970.810.840.98
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.870.970.830.99
FT
0-4
1/4 : 03
0.860.980.81-0.99
FT
2-4
0 : 2 1/44
0.960.880.950.87
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/2
0.920.920.870.95

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Á

FT
2-2
0 : 3/44
0.800.700.850.70
FT
1-1
0 : 34
0.49-0.990.52-0.93
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.980.620.650.95
FT
21-0
  
    
FT
10-0
  
    
Trực tiếp: HTV The Thao, BDTV
FT
8-0
0 : 2 1/43 1/4
0.730.990.770.95
FT
4-0
0 : 3 1/44 1/4
0.59-0.880.750.97
FT
11-0
  
    
FT
11-0
0 : 55 3/4
0.760.840.700.90
FT
3-1
0 : 33 3/4
0.51-0.830.51-0.83
FT
3-0
  
    
Trực tiếp: HTV The Thao, BDTV
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.53-0.84-0.950.67
FT
3-0
0 : 45
0.51-0.830.51-0.83
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.790.930.810.91
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.56-0.860.68-0.96
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.61-0.900.71-0.99
FT
1-0
0 : 33 3/4
0.71-0.990.61-0.90
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.990.830.940.88
FT
7-0
0 : 23 1/2
0.71-0.880.71-0.90

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-1
0 : 03
0.780.920.820.78

Lịch bóng đá U23 Anh

07/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
0-0
0 : 3/42
0.910.950.841.00
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.910.850.99
FT
2-0
0 : 1/22
-0.950.81-0.990.83
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.960.900.900.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.89-0.990.83
FT
2-1
0 : 12
-0.960.820.930.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.861.000.930.91
FT
1-4
0 : 1/42
0.900.96-0.940.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.940.980.86
FT
2-4
0 : 02 1/4
-0.930.790.910.93
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.880.96
FT
2-0
0 : 02
0.861.000.910.93
FT
4-1
0 : 1 1/22
-0.950.810.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.760.960.910.81
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.920.940.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Montenegro

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.880.960.830.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/23
0.950.950.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.940.840.910.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.980.88-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.91-0.990.85-0.95

Lịch bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.83-0.930.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.910.990.950.93
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.940.910.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.81-0.97
FT
2-1
0 : 3/42
0.71-0.870.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.890.84-0.98
FT
0-1
0 : 03
0.910.970.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
3-2
0 : 3/42
0.970.950.84-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.88-0.950.85
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.82-0.91-0.960.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.900.910.99
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.91-0.990.930.97
FT
1-2
0 : 02
-0.940.860.970.93

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Mexico

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.990.890.910.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.99-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/22
0.960.901.000.84
FT
0-2
1/4 : 02
-0.950.81-0.940.78
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.900.960.81-0.97
FT
5-3
0 : 3/42 1/4
-0.870.711.000.84