Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-0
1 : 02 3/4
0.870.950.940.86
FT
0-2
2 3/4 : 03 3/4
-0.980.800.830.97
FT
1-3
1/4 : 02
0.870.950.820.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.890.820.98
FT
9-0
0 : 1 1/23 1/4
0.821.00-0.980.78
FT
2-0
3/4 : 03
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-4
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.82-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.97-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.931.000.87

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

06/11
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.860.890.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.820.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.980.82

Lịch thi đấu C1 Châu Á Nữ

FT
8-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-5
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-0
0 : 03 1/2
0.900.860.761.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.83-0.930.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.910.801.00
FT
2-2
0 : 02
0.840.980.880.92
FT
2-0
0 : 1/22
0.970.850.970.83
FT
2-2
0 : 1/42
0.79-0.97-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.920.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
1/2 : 03
0.940.940.84-0.98
FT
1-2
1/2 : 03
0.970.910.930.93
FT
1-8
1/2 : 03 1/4
0.890.991.000.86
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.920.961.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.91-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/43
0.900.990.980.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.970.84
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.900.960.830.93
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.970.890.990.85
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.970.890.940.90
FT
1-0
0 : 02
0.870.990.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.960.82-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.880.94-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.960.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.72-0.89-0.990.81
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.900.940.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.76-0.880.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-3
0 : 1/23
-0.950.850.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.980.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.92-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
1 : 02 3/4
1.000.820.910.89
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.910.91-0.970.77
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.840.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.970.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.93-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
0.950.94-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.960.82
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.960.920.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.78-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.840.940.86
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.750.950.940.76
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-3
1/2 : 02
-0.990.750.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1/4 : 03
0.850.99-0.980.80
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.910.740.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.940.840.77-0.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.930.900.97
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.871.00
FT
2-1
0 : 1/42
0.85-0.950.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.990.88
FT
0-0
0 : 3/42
-0.960.860.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.990.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.85-0.930.76
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.990.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.80-0.980.78