Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.84-0.950.84
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
1.000.890.891.00
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS NEWS
FT
2-5
1 3/4 : 03 1/2
-0.920.800.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.930.820.950.94
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.940.900.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
0 : 02
0.970.920.85-0.96
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.990.900.910.98
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.960.850.86-0.98
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.940.950.93
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.890.770.871.00

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.850.970.950.85
Trực tiếp: FPT Play
06/11
Hoãn
0 : 13
0.78-0.960.980.82
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.890.98
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.960.930.980.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.920.80-0.940.81
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.971.000.87
FT
0-0
0 : 02
0.88-0.990.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.980.89
FT
0-1
0 : 02
0.84-0.960.84-0.97

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
3-2
0 : 3/43
0.950.750.720.98
FT
1-1
0 : 13
0.69-0.990.720.98
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.760.940.62-0.93
FT
2-6
0 : 3/42 3/4
0.760.940.701.00
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.960.660.870.83
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.750.950.770.93
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
-0.940.760.860.94
FT
4-2
1 : 03
0.990.710.830.87
FT
3-3
0 : 03 1/4
0.780.920.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
4-1
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.81-0.990.900.90
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.990.830.990.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.860.961.000.80
FT
7-0
0 : 22 3/4
0.930.890.970.83
FT
3-3
3/4 : 03 1/4
-0.980.80-0.990.79
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.88
06/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/2
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
1 : 02
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.801.00

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.920.97-0.930.80
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.891.00-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.70-0.940.70-0.94
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.880.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.890.651.000.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.930.760.80-0.98
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.910.850.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.720.980.900.80
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Montenegro

FT
0-2
1/4 : 02
0.950.750.990.71
FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.850.850.920.78
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.870.950.740.96
FT
1-3
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/22 3/4
0.730.970.900.80

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.850.970.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.701.00-0.880.58

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
0.960.800.800.96
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.800.96-0.970.73

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
0 : 02
0.990.83-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.920.97-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.830.85-0.98
FT
4-1
0 : 1/22
0.87-0.980.950.92
FT
2-3
1/2 : 02
0.910.980.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.740.85-0.99
FT
2-0
0 : 02
0.900.990.890.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.940.920.94
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.990.900.83-0.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.930.960.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.980.960.91
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.920.83-0.96
FT
2-1
0 : 3/43
0.910.980.79-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.81-0.94
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.960.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.950.940.900.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.850.95
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.950.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.75-0.920.71
FT
1-1
0 : 1/22
0.70-0.880.930.87