Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.85-0.950.84
Trực tiếp: TTTT

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.900.970.95
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 3/43
-0.930.85-0.930.84
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.930.960.94
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.980.900.940.93
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.920.960.920.95

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.880.960.840.98
FT
2-1
0 : 2 1/42 3/4
-0.970.810.890.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.910.740.880.94

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
-0.910.821.000.89
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.87-0.950.930.96
FT
1-3
0 : 1/42
-0.890.80-0.980.87
FT
2-0
0 : 1/22
1.000.910.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.73-0.90-0.930.74
FT
0-0
1/4 : 02
0.76-0.930.840.98
FT
0-2
0 : 1/22
0.880.960.890.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
1.000.840.900.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.870.97-0.970.79
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.78-0.940.970.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.880.960.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.810.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 3/43
0.88-0.96-0.960.86
FT
0-1
0 : 13
0.83-0.92-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.81-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.920.950.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 1/43
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-4
1 : 02 1/2
0.79-0.880.950.94

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 2 1/24
1.000.910.910.99
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.950.95-0.990.87
FT
2-4
1 1/2 : 03 3/4
0.970.93-0.990.87
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.910.87-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.900.900.98
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.920.980.990.89
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.910.99-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.920.980.950.93
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.960.940.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
4-0
1/4 : 02
0.90-0.990.940.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.980.930.930.96

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
3-2
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.960.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.960.900.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.950.93
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.980.930.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.880.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-4
1 : 02 3/4
0.90-0.980.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.781.001.000.78
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.910.781.00
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.80-0.910.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 1/42
0.960.94-0.970.85
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.930.82-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.910.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-2
0 : 13
0.85-0.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.80-0.940.841.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.950.950.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 23 1/2
0.970.930.930.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.860.920.970.81
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.93-0.930.82

Lịch bóng đá U21 Australia

FT
3-2
1/4 : 04
-0.880.720.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
3-0
1/4 : 03
0.890.990.980.88

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.840.821.00
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/2
0.890.950.860.96
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.61-0.810.63-0.84

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.81-0.97
FT
0-3
0 : 12 3/4
-0.950.810.76-0.93
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.910.950.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 3/42
-0.960.880.890.99
FT
0-1
0 : 1/42
0.90-0.98-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.990.850.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.950.830.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.790.910.93