Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.83-0.92-0.940.86
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.960.81-0.90
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.970.950.97
Trực tiếp: K+PM
FT
4-0
0 : 13
-0.970.89-0.900.81
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.870.77-0.900.81
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.78-0.88-0.960.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.890.86-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.89-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.930.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.880.84-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 13 1/2
-0.970.880.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.980.940.84-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.89-0.980.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.910.820.950.97
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
0-3
1 : 03
-0.980.90-0.980.90
Trực tiếp: VTV5, VTV6

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.990.940.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.85-0.950.85
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.930.98-0.960.86
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.83-0.92-0.930.83
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.980.93-0.980.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.930.97
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.901.00

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.950.93
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.85-0.900.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
-0.860.76-0.950.84
FT
2-0
0 : 1/22
0.87-0.95-0.930.82
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.86-0.940.82-0.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.87-0.95-0.970.86
FT
1-0
0 : 02
-0.890.80-0.920.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.940.980.84
06/12
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.970.940.88
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.890.950.920.90
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.970.870.930.89
FT
1-0
0 : 1/22
-0.890.720.890.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.990.850.930.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.870.970.920.90
FT
1-1
1/4 : 02
0.950.89-0.960.78
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.950.77
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.80-0.900.71
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.76-0.950.77
FT
2-0
0 : 02
0.81-0.970.920.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.950.77
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.99-0.980.80
FT
0-2
0 : 02
0.75-0.920.930.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.83-0.890.70
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.81-0.980.80
FT
1-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.82-0.960.78
FT
1-1
0 : 02
0.73-0.90-0.970.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.80-0.970.79
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.990.850.821.00
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.98-0.960.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.780.910.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.910.850.97
06/12
Hoãn
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.930.74
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.930.89
FT
2-2
0 : 02
0.81-0.970.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.840.85-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.880.71-0.980.80
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.970.810.910.91
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.81-0.960.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.99-0.950.77
FT
2-2
0 : 02
0.73-0.900.950.87
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.870.970.960.86
FT
3-1
0 : 1/42
-0.950.790.81-0.99
FT
4-1
0 : 3/42
-0.880.710.821.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.920.90
FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
0-2
  
    
FT
6-0
0 : 02
0.80-0.960.80-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.850.67-0.990.81
FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.970.85
FT
3-1
0 : 1/22
0.80-0.960.78-0.96
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.900.94-0.980.80
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.841.000.821.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.750.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.940.980.920.99
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.82-0.910.950.95
FT
0-2
0 : 1/43
-0.970.890.87-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.81-0.990.87
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.84-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

06/12
Hoãn
  
    
06/12
Hoãn
  
    
06/12
Hoãn
  
    
06/12
Hoãn
  
    
06/12
Hoãn
  
    
06/12
Hoãn
  
    
06/12
Hoãn
  
    
06/12
Hoãn
  
    
06/12
Hoãn
  
    
06/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.74-0.890.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-4
2 : 03 1/4
-0.990.910.940.94
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.90-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.88-0.961.000.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.91-0.940.83
FT
2-1
1 : 02 1/2
-0.980.890.950.94
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.920.99-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.880.920.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.770.830.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.900.940.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.990.920.88-0.98
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.920.98-0.930.82
FT
1-1
0 : 2 1/43 3/4
0.990.921.000.90
FT
2-2
1 : 03 1/4
-0.970.89-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
3/4 : 03
-0.930.830.890.99
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.971.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.930.81-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.85-0.96
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.890.920.97

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.94-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.93-0.990.87
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.910.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.990.980.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.79-0.900.970.91
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.830.890.920.80
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.960.760.810.91
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.910.810.800.92

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-2
0 : 1/43
-0.990.900.940.95
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.960.880.920.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.97-0.960.85
FT
2-1
1/4 : 03
-0.950.87-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.79-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-5
3/4 : 02 1/2
-0.950.790.980.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
7-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.980.86
FT
1-0
3/4 : 03
0.960.90-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.930.980.960.93
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.880.990.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.920.85-0.96
FT
1-2
0 : 1/22
-0.920.830.980.91

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-2
0 : 1/22
-0.930.840.960.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.861.000.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.930.97
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.911.000.940.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.920.990.86-0.96
FT
5-2
0 : 1 3/43 3/4
0.970.941.000.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
1.000.910.940.96
FT
2-1
0 : 2 3/44 1/4
-0.990.90-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.950.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-3
0 : 1 1/23
0.880.960.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.960.86
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.920.81-0.960.84
FT
0-2
0 : 3/43
-0.950.85-0.960.84
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.81-0.920.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.980.800.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-5
1 : 02 1/2
0.980.740.840.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.940.900.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.950.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.85-0.97
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.81-0.900.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.860.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.61-0.800.74-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
3/4 : 03
0.950.961.000.89
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.87-0.950.910.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.85-0.930.86-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.950.870.920.98
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.950.970.93
FT
4-0
0 : 2 1/24
0.960.95-0.940.84
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
-0.930.85-0.940.84
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.960.95-0.930.82
FT
2-1
1 : 03 1/2
0.87-0.950.83-0.93
FT
3-4
0 : 23 3/4
0.980.930.85-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.880.94
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.56-0.860.900.82
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.870.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.990.920.88-0.99
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.960.880.85-0.96
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.89-0.970.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 03
-0.930.830.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.920.98
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.940.990.91
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.970.890.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.910.99-0.960.84
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.87-0.970.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.950.990.91
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.920.83-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.790.940.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.940.83-0.93
FT
2-2
0 : 1/22
-0.930.85-0.960.86
FT
4-1
1/2 : 03
0.980.930.920.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.91-0.920.81
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.89-0.970.83-0.93
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.86-0.94-0.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.880.950.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.88-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.87-0.950.990.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.960.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.980.860.830.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.850.960.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.870.970.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
0-5
2 3/4 : 03 1/2
0.930.910.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.800.920.880.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.91-0.920.79
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.87-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/43
-0.990.90-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-2
0 : 1/41 3/4
0.910.930.930.89
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.81-0.970.910.91
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.69-0.870.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-0
0 : 12 1/4
0.960.95-0.930.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.930.920.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.920.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 02
0.970.940.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.860.860.950.77
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.51-0.830.66-0.94
FT
3-5
1 1/4 : 03 1/4
-0.900.610.810.91
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.63-0.920.840.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.98-0.990.81
07/12
Hoãn
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.870.95
FT
6-2
0 : 1/42 1/2
0.910.99-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.920.920.910.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.950.730.890.89
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.970.89-0.960.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.940.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.950.670.820.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.830.890.890.83

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.83-0.920.910.99
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.940.970.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.850.660.900.92
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.900.940.81-0.99
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.980.820.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.990.930.89
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.890.93