Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.980.960.92
Trực tiếp: K+ACTION
FT
4-2
1/4 : 03
0.920.970.950.94
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-2
3/4 : 03
0.930.96-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.88-0.99-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.941.000.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.920.80-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.950.92
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.930.960.82-0.95
FT
0-1
0 : 02
-0.930.810.78-0.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.900.97
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.830.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.84-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.940.81-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.85-0.96-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-1
0 : 1/42
0.85-0.96-0.950.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
3/4 : 03
0.940.950.890.99
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.77-0.940.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 3/42
-0.960.850.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.980.910.83-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.920.970.86-0.97
FT
0-1
1/2 : 03
0.87-0.980.960.93
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.88-0.990.84-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.891.00-0.980.87
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-2
0 : 2 1/23 3/4
-0.950.840.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
1/4 : 03
-0.940.830.85-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.97-0.990.87
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.970.860.890.99
FT
0-3
1 : 03
0.80-0.920.990.89

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 02
0.930.950.940.92
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.920.960.770.99
FT
0-1
1/2 : 02
-0.920.790.990.87
FT
2-0
0 : 3/42
0.910.970.940.92
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.740.82-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.760.940.920.78
07/12
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.930.93
FT
0-2
0 : 02
0.84-0.960.940.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.84-0.98
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.990.87
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.990.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.970.910.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.921.000.86

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.970.89
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.860.94
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.86-0.980.900.96
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.940.940.960.84
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.940.940.910.89
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.76-0.880.940.92
FT
1-0
0 : 02
0.930.950.76-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.990.960.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.950.940.920.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.930.94
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.790.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
0.940.880.920.88
FT
0-2
0 : 1/22
0.821.000.76-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.91-0.990.79
FT
3-1
0 : 02
0.990.830.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.891.000.80
FT
1-1
0 : 3/42
-0.960.780.820.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.850.670.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.900.80-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.891.000.87
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.78-0.890.960.91
FT
0-1
0 : 1/42
0.86-0.970.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
0.920.900.930.87
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.900.90
FT
1-1
0 : 02
-0.920.730.900.90
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.940.880.820.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.880.700.850.95
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.960.84
FT
0-1
0 : 02
0.77-0.950.930.87
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.68-0.86-0.990.79
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.72-0.900.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
1/4 : 03
0.940.950.881.00
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.920.800.86-0.98
FT
3-1
0 : 03
0.920.970.980.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.920.800.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.830.700.75-0.89
FT
1-0
0 : 1/23
-0.970.85-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/43
0.68-0.800.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.84-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.77-0.890.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 3/43
-0.930.760.890.91
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.960.88-0.930.75
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.900.940.77-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.80-0.920.71
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.880.940.890.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.970.850.950.85
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.960.780.950.85
FT
0-0
1/2 : 03
0.990.830.950.85
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.76-0.940.980.82
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.771.000.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 3/43
0.75-0.930.900.90
FT
5-1
0 : 13
0.960.860.910.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.71-0.890.910.89
07/12
Hoãn
0 : 13 1/2
-0.950.770.960.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.870.93
FT
1-1
0 : 1/23
0.821.000.940.86
FT
3-4
0 : 1 1/43
0.960.86-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/43
-0.980.800.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.861.00
FT
0-2
1/2 : 02
0.910.970.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.990.900.96
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.820.980.88
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.88-0.991.000.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.910.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.920.800.861.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.890.931.000.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.920.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.870.80-0.98
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.980.860.980.84
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.940.900.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.760.940.850.85
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.800.900.850.85
FT
2-3
1/4 : 02
0.820.880.830.87
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.920.780.950.75
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.800.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.85-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.980.86-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.900.960.91
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.950.940.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.860.740.950.91
FT
0-5
0 : 1/42 1/2
0.990.83-0.990.79
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.890.75
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.79-0.92
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
1.000.890.980.90
FT
2-3
2 : 03 1/4
0.84-0.950.86-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 23
1.000.890.980.89
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.950.92
FT
1-2
0 : 2 1/43 3/4
0.900.990.960.91
FT
2-3
0 : 01 3/4
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.970.870.980.84
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.860.700.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.881.000.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.960.90
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.80-0.930.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.78-0.940.880.94
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.960.860.990.81
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.890.930.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 02
0.74-0.930.810.99
FT
2-3
1 : 02 1/4
-0.990.750.790.97
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.840.70-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.910.950.92
FT
1-1
0 : 02
-0.880.760.77-0.90
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.830.900.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.891.000.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 13
0.68-0.860.841.00
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.930.930.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.86-0.900.70
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.910.910.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.860.980.890.93
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.78-0.940.940.88
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.72-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 23
0.950.940.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.90-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.801.00
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.821.000.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.67-0.970.850.85
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.840.860.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
0-0
1/2 : 02
0.79-0.900.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.960.861.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.90-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
6-0
0 : 3 1/44 1/4
0.701.000.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.990.830.870.93
FT
0-0
0 : 3/43
0.67-0.850.930.87
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.860.960.960.84
FT
2-1
0 : 03
1.000.820.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 1 3/43
0.970.850.75-0.95
FT
1-1
1/2 : 02
0.920.900.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.940.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.73-0.850.82-0.96
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.970.850.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.920.860.98
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.900.960.65-0.81
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.91-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.83-0.96
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.980.910.82-0.95
FT
1-0
1/2 : 03
0.980.910.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.78-0.900.70
FT
1-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.860.880.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.820.900.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.990.901.000.87
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.891.000.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
1/4 : 02
-0.930.80-0.990.85
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.930.950.920.94
FT
5-0
0 : 1/42
0.910.970.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.930.96-0.980.84
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.900.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.920.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.900.96
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.920.960.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.881.00
FT
0-0
0 : 03
0.990.890.980.90
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.970.91-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.830.960.80
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.960.800.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.990.77-0.92
FT
2-4
3/4 : 02
0.85-0.960.82-0.96
FT
3-2
0 : 2 1/23 3/4
0.980.910.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.980.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
1.000.880.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.750.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 1 1/42
0.950.871.000.80
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.74-0.93-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
6-2
0 : 3/42 1/2
0.62-0.860.960.80
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-2
1 : 03 3/4
0.930.95-0.920.77
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/2
0.83-0.950.861.00
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.75-0.880.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.990.81

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.840.940.92
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.70-0.830.990.87
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.880.98
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/22
1.000.89-0.980.85
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.920.970.920.95
FT
3-1
1/4 : 02
-0.980.870.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
1/4 : 03
0.850.850.870.83
FT
2-0
0 : 13
0.930.910.70-0.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.860.700.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.890.77-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
5-1
0 : 12 3/4
-0.930.81-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 3/42
-0.980.800.920.88
FT
2-3
0 : 1/21 3/4
0.970.850.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-0
0 : 1/22
0.860.900.70-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.990.830.79-0.99
FT
3-1
0 : 1/42
0.840.98-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.76-0.96