Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-4
4 : 04 3/4
0.910.970.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 1 3/43 3/4
-0.970.89-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
3/4 : 03
1.000.90-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-3
1/2 : 03
-0.900.650.65-0.90
07/01
Hoãn
  
    
07/01
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.950.950.82-0.96

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
0 : 1/23 3/4
0.840.980.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
-0.880.78-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22
0.990.870.980.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.960.920.880.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.970.87
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.950.930.940.92
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.950.910.97

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.920.780.750.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.960.830.99
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.930.840.98
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.930.780.930.91
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.85-0.990.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1 1/23
1.000.90-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.78-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.87-0.99
FT
2-0
0 : 3/43
0.910.990.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.950.81-0.960.78
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.780.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.750.920.88
FT
2-3
0 : 1/22
0.850.970.840.96
FT
3-4
3/4 : 02 1/4
0.850.850.770.93
FT
6-0
0 : 12 3/4
0.83-0.990.940.76
FT
1-2
0 : 02
0.840.980.840.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.840.980.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.881.000.910.97
FT
0-0
0 : 1/23
0.910.99-0.980.84

Lịch bóng đá Siêu Cúp UAE

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
1 3/4 : 04 1/4
0.87-0.970.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.930.850.81-0.93
FT
1-1
0 : 02
0.940.950.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.87-0.990.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 12
-0.990.830.860.94
FT
0-1
0 : 3/42
0.980.840.890.91
FT
1-0
0 : 3/42
-0.980.800.870.95
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.80-0.96-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.900.990.81