Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/01/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.970.890.91
Trực tiếp: FPT Play, VTV Can Tho, VTV5

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.910.95
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.920.960.970.89
FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.930.920.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.960.82
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.870.960.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.950.81
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.950.930.880.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.980.990.87
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.990.87
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
-0.950.83-0.990.85
FT
4-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.870.99
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.861.000.86
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.83-0.970.83
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
-0.950.850.900.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.79-0.920.950.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
3-4
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.870.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.950.81
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.940.940.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.960.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.84-0.970.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.970.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/23
0.86-0.97-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.88-0.910.78
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.88-0.980.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-0
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.850.95
FT
0-0
  
    
FT
0-2
2 3/4 : 04
0.75-0.930.960.84
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.970.850.830.97
FT
2-1
0 : 1 1/23
1.000.820.900.90
FT
2-0
0 : 34 1/4
0.920.900.980.82
FT
0-0
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.68-0.880.860.94
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.960.861.000.80
FT
0-2
  
    
FT
1-6
  
    
FT
2-2
0 : 23
0.980.840.850.95
FT
2-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.900.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.920.870.99
FT
0-2
0 : 02
0.910.990.970.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.97-0.980.84
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.990.900.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/23
0.920.970.980.90
FT
4-0
0 : 1/23
0.920.970.940.94
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.86-0.98

Lịch thi đấu Gulf Cup

FT
2-1
0 : 1/42
1.000.820.930.87
FT
0-2
0 : 02
0.920.900.940.86

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

07/01
Hoãn
  
    
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.75-0.990.860.90
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.81-0.991.000.80
07/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.910.900.90
FT
5-1
  
    
FT
5-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.870.95-0.950.75
FT
3-2
0 : 1/43
0.970.850.780.98
FT
1-0
  
    
FT
5-0
0 : 03
0.75-0.931.000.80
FT
4-0
  
    
FT
2-7
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.750.75-0.95
FT
3-3
0 : 13 1/2
-0.890.70-0.910.70
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.68-0.930.75-0.99
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 13
0.821.00-0.990.79
FT
3-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.960.780.860.94
FT
4-0
0 : 1/43
0.880.940.960.84
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.890.97
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.980.88

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.950.85
FT
2-2
0 : 1/42
0.980.900.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.940.940.880.98
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.970.89

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.860.880.99
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.880.890.98
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.940.950.871.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.800.950.85
FT
2-3
0 : 1/42
0.78-0.96-0.940.74
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.990.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/42
0.79-0.970.910.89
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.950.870.820.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.70-0.890.890.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.810.801.00
FT
1-1
1/2 : 02
0.74-0.93-0.950.75
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.931.000.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.870.950.960.84
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.870.950.810.99
FT
2-3
0 : 1/22
0.920.900.860.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.821.000.940.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.840.960.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-6
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.78-0.930.75
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.900.94-0.940.76
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.910.740.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.790.910.840.86
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.860.840.850.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.650.780.92
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.990.710.720.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.730.970.67-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.900.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.930.79
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.861.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.970.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.880.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.67-0.83-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.870.930.95
FT
1-1
0 : 13
0.900.990.980.90
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.81-0.950.83
FT
0-0
0 : 1 3/43
-0.950.850.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.89-0.990.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.910.940.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.980.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.980.880.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-3
0 : 1/42
-0.880.770.990.88
FT
0-3
3/4 : 02
-0.940.840.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.860.94
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.940.880.860.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.930.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 3/42
0.910.790.820.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.770.920.78
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.860.840.930.77
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.810.890.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.970.990.85
FT
0-0
1/2 : 02
0.82-0.960.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.980.88
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.990.881.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
5-1
0 : 12 3/4
0.890.930.810.99
FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.821.000.860.94
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.850.970.820.98
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.970.730.840.92
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.830.990.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-4
1 3/4 : 03 1/2
0.910.91-0.970.77
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.890.700.990.81
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.750.930.83
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.750.950.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.67-0.970.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.910.910.880.92
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.65-0.850.810.99

Lịch bóng đá Argentina TDV

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.850.870.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.970.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.950.81
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.990.880.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.950.870.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.870.93
FT
2-0
0 : 3/42
0.930.890.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
1/4 : 02
0.80-0.980.850.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.850.970.940.86
FT
2-1
0 : 02
0.80-0.980.900.90
FT
0-1
0 : 1/22
0.830.990.960.84