Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.96-0.980.84
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
0.950.930.880.98
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.870.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.870.99
FT
5-0
0 : 3 1/44 1/4
0.970.91-0.980.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.870.980.88
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.800.910.95
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.810.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.960.860.84-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.92-0.930.83
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.990.90-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.980.90-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 03
0.830.990.950.85
FT
0-5
1/2 : 02 3/4
1.000.820.78-0.98
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 13 1/4
1.000.820.830.97
FT
2-0
0 : 13
0.870.950.801.00
FT
4-4
  
    
FT
3-1
1 : 03 1/4
0.880.940.850.95
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.810.830.97
07/01
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 3/4
0.840.980.870.93

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
3/4 : 02
-0.990.810.79-0.99
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.910.830.97

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-3
1/4 : 02
0.75-0.930.930.87
FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.950.870.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.830.990.820.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.980.840.920.88
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.800.900.90
FT
1-1
1/2 : 02
0.950.870.77-0.97
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.850.970.78-0.98
FT
2-3
2 1/2 : 03 1/2
0.900.920.910.89
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.920.90-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.760.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.74-0.930.900.90
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.960.860.810.99
FT
4-3
1/2 : 02 1/2
0.950.870.930.87
FT
1-1
0 : 1/22
0.850.970.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.750.970.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.95-0.910.70
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.950.85
FT
1-2
0 : 02
0.69-0.880.980.78
FT
0-1
1/4 : 02
0.74-0.93-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.980.78
FT
0-2
0 : 02
0.840.980.940.86
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.75-0.930.850.95
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.850.970.930.87
FT
0-4
0 : 02
0.820.940.79-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.820.98
FT
3-0
0 : 1/42
0.960.860.890.91

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.880.940.920.88
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.860.960.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.860.850.95
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.980.840.801.00
FT
2-1
  
    
FT
3-5
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-9
4 3/4 : 05 1/2
-0.940.760.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.891.00-0.970.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.73-0.870.990.87
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.960.920.861.00
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.900.75

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.971.000.87
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.82-0.930.880.99
FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.790.80-0.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.870.85-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.920.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 23 1/4
0.910.910.960.84
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.79-0.970.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.940.760.870.83
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.770.930.960.74
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.830.740.96
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.720.890.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.950.750.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.850.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.960.81-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.870.990.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.930.94
FT
1-5
2 : 03 1/4
-0.950.850.85-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.960.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.930.950.950.85
FT
2-1
0 : 1/23
0.84-0.96-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-1
2 : 03 3/4
0.850.850.820.88
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.780.980.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
3-2
0 : 02
0.821.000.920.88
FT
2-1
3/4 : 02
1.000.820.830.97
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.980.840.870.93
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.930.810.99