Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.920.960.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.880.75
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.890.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.880.950.950.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.920.960.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-3
0 : 12 1/2
-0.930.810.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Siêu Cúp Tây Ban Nha

FT
5-0
0 : 13
0.890.990.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.930.81
Trực tiếp: ON Sports+
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.85-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.900.980.86-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.930.80
Trực tiếp: ON Sports News

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
5-0
0 : 1 1/23
0.80-0.980.900.90
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.980.880.92
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.940.86
Trực tiếp: TV360
FT
0-2
0 : 02
0.75-0.930.820.98
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.990.750.900.86
FT
2-1
1/2 : 03
-0.990.750.75-0.99
FT
1-1
0 : 3/43
0.770.990.800.96
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 03
0.960.800.780.98
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.880.880.830.93

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.890.76

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.900.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.810.890.910.79
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.800.900.790.91

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.950.870.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/22
0.960.860.79-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.70-0.880.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.870.810.95
FT
0-2
3/4 : 02
-0.970.79-0.980.78
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-2
1/2 : 03
0.920.900.880.92
FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.840.980.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.890.99-0.980.84
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
2-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-3