Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.90-0.980.91-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.99-0.970.89
Trực tiếp: K+PM
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.930.980.950.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.990.93-0.980.90
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.94-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-1
0 : 02
0.84-0.930.920.98
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-3
1 : 03
0.990.930.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.900.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.920.82-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.89-0.98-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.830.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.990.90-0.930.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.82-0.910.940.99
Trực tiếp: VTV5, VTV6

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.860.85-0.95
FT
3-4
1 1/4 : 03
0.83-0.920.950.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.910.960.94
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.980.930.930.97
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.910.820.950.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.990.92-0.920.81
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.980.93-0.990.89

Lịch bóng đá FIFA Club World Cup

FT
1-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.860.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
0-2
1 : 02
0.990.850.990.83

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
07/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.900.810.83-0.94
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.930.840.86-0.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.93-0.980.87
FT
0-1
1/4 : 02
1.000.91-0.950.84
FT
0-1
0 : 1/42
0.82-0.910.920.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.970.810.980.84
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
1.000.840.870.95
FT
0-4
0 : 1/41 3/4
-0.970.810.980.84
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.870.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.890.950.830.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.860.980.821.00
FT
2-0
1/4 : 02
0.970.870.840.98
FT
2-0
0 : 02
0.76-0.930.77-0.95
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.940.80-0.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.82-0.980.78-0.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.930.91-0.990.81
FT
0-3
0 : 1/42
-0.920.750.830.99
FT
2-0
0 : 02
0.79-0.95-0.950.77
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.990.850.821.00
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.960.88-0.880.68
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.81-0.99
FT
1-1
0 : 02
-0.970.810.950.87
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.83-0.990.850.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.890.93
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.760.880.94
FT
0-3
0 : 1/42
0.900.940.80-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.821.000.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.850.99-0.940.76
07/02
Hoãn
  
    
07/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.960.86
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.791.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.780.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.760.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.780.910.91
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.870.970.850.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.96-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.900.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.940.76
FT
1-0
0 : 1/42
0.850.990.850.97
FT
0-1
0 : 02
0.850.990.930.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.76-0.930.840.98
FT
6-0
0 : 1/42 1/4
0.900.940.910.91
FT
2-2
0 : 1/22
0.841.000.78-0.96
FT
1-2
1/4 : 02
-0.980.820.940.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.87-0.950.77
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.950.790.990.83
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-2
0 : 02
0.890.950.960.86
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.950.890.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.89-0.960.80
FT
0-1
0 : 02
0.970.890.870.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.82-0.950.79
FT
0-3
0 : 1/42
0.890.950.80-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.810.960.86
FT
1-1
0 : 02
-0.920.770.821.00
FT
1-0
0 : 3/42
0.880.960.830.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.760.950.87
FT
4-0
0 : 02
0.81-0.971.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.89-0.970.920.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.81-0.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.880.81-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.920.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.820.940.90
FT
7-1
0 : 1/22 1/4
-0.870.710.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
2 1/4 : 03 1/4
0.960.950.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.820.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.87-0.99
FT
2-0
0 : 02
0.980.920.82-0.94
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.880.770.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.870.970.920.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.950.960.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.920.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.95-0.930.81
FT
1-1
0 : 3/43
-0.950.87-0.990.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.891.00
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.940.970.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.880.890.93
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.841.000.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.950.910.80-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.95-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.930.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1 3/43
0.980.93-0.960.85
FT
0-1
0 : 02
-0.870.770.920.97
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.970.891.000.89
FT
0-2
0 : 1/42
0.83-0.920.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02
-0.930.77-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.920.811.000.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.841.000.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
0.89-0.99-0.990.87
FT
1-0
0 : 02
0.910.99-0.900.77
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.940.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-3
2 : 03
-0.940.780.821.00
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.81-0.950.77
FT
1-0
0 : 02
0.990.850.920.90
FT
2-0
0 : 1/22
0.880.960.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.970.91
FT
3-3
2 : 03 1/4
-0.960.861.000.88
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.910.800.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.900.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.881.001.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.87-0.950.83
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.890.890.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.990.87
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.81-0.900.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.920.960.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.880.980.82-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-2
0 : 03
-0.920.83-0.940.83
FT
2-2
0 : 13
-0.950.870.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.89-0.990.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.970.890.940.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.93-0.900.79
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.81-0.90-0.960.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.88-0.981.000.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.91-0.930.82

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
1/4 : 03
0.950.94-0.990.87
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.940.86-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-2
1/4 : 03
-0.880.71-0.950.77
FT
4-2
0 : 3/43
0.930.911.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.850.990.930.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.860.930.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
1.000.840.950.87
FT
3-0
0 : 1/43
0.850.990.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1/4 : 03
1.000.91-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.900.881.00
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42
0.78-0.94-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.95-0.990.81
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.77-0.930.940.88
FT
0-1
1/2 : 02
0.81-0.970.74-0.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.930.910.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.910.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 03
-0.950.790.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.920.920.960.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.930.760.900.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.950.910.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.96-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.68-0.860.900.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.800.950.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.67-0.810.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.78-0.970.79