Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.84-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.890.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.980.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 2 3/44 1/4
-0.980.87-0.980.87

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.990.89
FT
4-1
0 : 1 1/43 3/4
0.881.000.910.96

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.970.77
FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.950.930.930.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.960.740.750.95
FT
2-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.850.850.860.84
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.950.870.920.88
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.900.920.980.82
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.68-0.860.910.89
FT
1-2
0 : 1/23
0.920.901.000.80
FT
0-1
  
    
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.821.000.980.82
FT
5-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 3/43
0.990.830.801.00
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

07/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
5-0
0 : 3/43 1/2
-0.960.780.840.98
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.930.750.920.88
FT
1-5
0 : 03 1/2
0.920.900.920.88
FT
1-0
  
    
FT
1-3
0 : 14
0.750.950.840.86
FT
1-1
0 : 1/43 3/4
0.880.940.960.84
FT
2-0
0 : 3/43 3/4
1.000.820.76-0.96
FT
1-1
0 : 3/43 3/4
0.900.920.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.99-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.860.960.870.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.880.880.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.750.840.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.840.980.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.85-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.920.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.990.870.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.860.980.78-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.98-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.77-0.89-0.940.80
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.930.950.861.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.95-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.960.900.80-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.85-0.990.83
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.970.87
FT
1-2
0 : 02
0.940.920.960.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.98-0.980.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.930.960.88

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.850.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.83-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.890.97
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
-0.960.84-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.990.890.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.840.980.88
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.960.740.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.85-0.960.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.920.940.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.980.840.810.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
0-1
0 : 1 1/43 3/4
0.860.960.810.99
08/02
Hoãn
0 : 1 1/24
0.980.780.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 1/43
1.000.700.910.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.800.830.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.850.850.67-0.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.760.940.990.71
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.701.000.710.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.960.860.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 3/42
0.76-0.940.870.93
FT
2-1
0 : 02
0.65-0.830.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
1.000.860.70-0.86

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.82-0.930.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.92-0.880.72

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.990.87
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.83-0.950.940.92
FT
2-1
0 : 1/23
0.910.97-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 3/43
0.81-0.99-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.980.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.930.820.881.00
FT
1-1
1/4 : 03
0.891.000.940.94

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
5-0
0 : 1/23
0.86-0.970.910.95

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.940.830.81-0.94
FT
1-2
0 : 1/43
0.910.980.960.91
FT
2-1
0 : 03
1.000.890.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 13
0.980.900.980.88
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.910.970.89

Lịch thi đấu Siêu Cúp Trung Quốc

FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.920.770.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-2
0 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
3-0
0 : 1 3/43
1.000.880.910.95
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-0
1/4 : 01 1/2
0.821.00-0.970.77
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.960.860.810.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.990.810.940.82
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.830.990.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
0 : 1 3/43
-0.980.800.960.80
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.970.790.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.740.770.93
FT
1-6
2 : 03 1/4
1.000.700.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-3
0 : 3/43
0.940.94-0.990.85
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.850.930.93
FT
0-1
1 3/4 : 03 3/4
0.990.890.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.830.821.00

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
4-5
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.96-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.91-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.910.980.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.88-0.990.950.92
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.80-0.93
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.820.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.79-0.93-0.960.80
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.72-0.86-0.990.83
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 1/42
0.70-0.840.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.85-0.960.81-0.95
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.980.91-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.960.841.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-1
0 : 1/42
1.000.82-0.930.72
FT
2-0
0 : 02
0.880.940.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.780.920.710.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.940.820.990.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.861.00
FT
2-1
0 : 13
0.891.000.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.780.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.77-0.88-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.80-0.920.900.97
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.890.780.960.91
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.870.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 02
-0.930.750.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.81-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/42
0.840.980.820.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.900.90