Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.940.82-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.890.990.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.960.920.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.900.980.80-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.940.940.78-0.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.920.960.78-0.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.880.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.950.82
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.920.970.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.960.91
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.84-0.930.80
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.900.98-0.920.78
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.97-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.970.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.910.970.930.95
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.941.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-3
1/4 : 02
-0.900.78-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.960.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.900.780.930.95
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.970.85
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.79-0.92
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.990.890.86-0.98
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
3/4 : 03
-0.980.860.84-0.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.881.00
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.990.87-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.881.000.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Futsal Châu Á

FT
5-5
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play, TV360

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
0-5
4 : 04 3/4
1.000.700.860.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.900.800.800.90

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
-0.940.820.80-0.94
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.74-0.960.76
FT
1-0
0 : 12
0.81-0.990.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 13 1/2
-0.840.600.830.93
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
07/02
Hoãn
  
    
07/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
07/02
Hoãn
  
    
FT
7-2
  
    
07/02
Hoãn
  
    
FT
7-2
0 : 3/43
0.960.800.940.82
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.890.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
6-1
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.990.85
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.890.97
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.970.850.890.97
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.880.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.76-0.90
FT
3-1
1/4 : 02
0.78-0.900.900.96
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.880.75-0.990.79

Lịch bóng đá League Two

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.930.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.970.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.970.910.910.95
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.950.930.820.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.960.980.88
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.70-0.83-0.970.83
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.920.960.880.98
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.920.960.960.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.980.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.940.92

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.830.930.980.78
FT
3-4
0 : 1/23 1/2
-0.960.720.950.81
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/44
0.920.840.830.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.881.000.900.97
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.940.940.940.93
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.970.910.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
-0.940.760.990.81
FT
0-2
0 : 1 1/22
0.950.870.76-0.96
FT
6-3
0 : 1/42
-0.990.810.970.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.830.990.870.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.78-0.960.870.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.830.900.90
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.900.920.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.900.96
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.881.000.930.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.930.79
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
1/4 : 02
0.860.840.760.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.780.850.85
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.900.800.750.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.740.960.750.95
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.850.850.750.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.860.840.850.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.840.860.900.80
FT
0-1
0 : 02
0.701.000.730.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.760.940.870.83
FT
1-0
0 : 02
0.800.900.710.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.820.880.870.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.920.960.930.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.78-0.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.881.00
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 03 1/4
0.980.880.900.94
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.800.890.91
FT
2-0
0 : 13
0.910.950.940.82
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.890.970.930.91
FT
2-0
0 : 13
0.950.911.000.84
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.78-0.930.860.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.82-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

07/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.970.870.840.98
FT
1-0
0 : 1/23
0.81-0.970.920.90
FT
2-2
1/2 : 03
0.74-0.900.840.98
FT
0-3
0 : 3/43 1/4
0.77-0.930.990.83
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.97-0.930.79
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.960.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.920.94

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
0.850.970.970.83
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.78-0.960.860.94
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.880.940.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.740.760.94
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.890.810.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.930.950.86-0.99
FT
1-2
1/4 : 02
-0.940.820.920.95
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.921.000.87
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.970.910.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
1/4 : 02
0.920.960.82-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.990.890.860.94
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.800.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.82-0.940.940.94
FT
1-2
0 : 13
-0.970.85-0.930.81
FT
5-0
0 : 13
0.980.901.000.88
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.881.000.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/43
0.980.900.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
1/4 : 02
0.830.930.890.87

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.960.92-0.950.81
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.890.951.000.82
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.890.950.890.93
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.76-0.93-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.77-0.930.821.00
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.960.880.930.89
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.900.940.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.930.80
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.990.88
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.84-0.980.870.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.850.81-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.93-0.960.80
FT
1-2
0 : 03
0.900.961.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.870.950.970.83
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
1 : 03
0.83-0.990.900.92
FT
1-0
1/4 : 03
0.930.910.970.85
FT
3-0
0 : 13
0.80-0.960.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-4
0 : 1/22
0.910.970.900.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.861.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
0 : 24 1/4
0.920.900.950.85
FT
1-2
1 1/4 : 04
0.821.000.950.85
FT
6-1
0 : 2 1/24 1/2
0.880.940.850.95
07/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
07/02
Hoãn
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.800.810.89
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.850.850.950.75
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.800.900.701.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.770.930.850.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.840.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.720.980.68-0.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
1.000.700.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.880.940.870.93
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.840.980.880.92
FT
3-0
  
    
FT
2-6
1 : 03
0.80-0.980.930.87
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.821.000.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.960.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
3-2
0 : 1/42
0.86-0.980.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.840.980.990.81
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.73-0.920.79-0.99
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.860.910.91
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.920.90
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.870.970.870.95
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
1.000.840.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-2
0 : 02 1/2
1.000.820.860.94
07/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.930.95-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.85-0.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.950.81
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.930.800.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.84-0.980.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.960.83
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.850.99
FT
0-5
2 3/4 : 04
0.970.890.900.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.870.990.80-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.880.99
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.910.970.990.88
FT
1-1
3/4 : 03
0.85-0.960.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.920.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.920.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
6-0
0 : 1 3/43
-0.940.780.870.95
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.960.880.821.00
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.900.900.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.831.000.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.960.920.960.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.920.96-0.940.81

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.780.850.85
FT
3-0
0 : 02 3/4
1.000.820.930.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
0 : 13
0.940.940.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.910.971.000.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.910.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-6
1 : 02 1/2
0.81-0.990.960.84
FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.990.810.950.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.940.920.88
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.851.000.80
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.78-0.960.920.88
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.990.810.820.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.840.950.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.82-0.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.910.780.980.88
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.990.87
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.80-0.930.82-0.96

Lịch bóng đá Hồng Kông Senior Shield

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.90-0.940.80
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.940.940.92
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.900.980.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 01 1/2
0.870.950.820.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.960.880.81-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.980.78

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
1-3
1 : 03
0.820.880.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22
0.870.950.870.83
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.920.79-0.970.83
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.81-0.930.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.880.96-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.880.96-0.970.79
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.860.94
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.84-0.961.000.87
FT
2-1
0 : 02
-0.990.87-0.940.81
FT
1-4
0 : 3/42
0.900.980.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.960.83
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.86-0.99

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.760.950.75
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
1.000.700.970.73
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.850.790.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.830.870.970.73

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.950.750.920.78
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.840.860.890.81

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-1
0 : 1/22
0.920.780.780.92
FT
1-0
0 : 02
0.850.850.740.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.710.990.900.80
FT
7-1
0 : 2 1/23 1/4
0.65-0.950.850.85

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.760.940.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.950.81-0.990.83
FT
0-2
0 : 1/42
0.940.920.880.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.980.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.900.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.950.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.930.930.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.990.84

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.860.960.980.82
FT
0-1
0 : 1/22
0.850.970.890.91
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.930.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.950.81
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.940.94-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.940.970.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.990.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-2
0 : 1/42
0.780.920.810.89
FT
1-1
1/4 : 02
0.730.970.760.94
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.64-0.940.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.871.00
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.970.84
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.980.90-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.82-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
0.970.910.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.940.86
FT
2-2
0 : 03
0.83-0.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0