Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/03/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.940.83-0.92
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 13
-0.920.840.90-0.98
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.91-0.98-0.930.84
Trực tiếp: MyK+ LIVE 1
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.930.89-0.97
Trực tiếp: K+1
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.95-0.930.84
Trực tiếp: K+NS
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.92-0.940.84
Trực tiếp: K+PC
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.960.921.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.940.85-0.93
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.86-0.950.87
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.910.940.98
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.88-0.950.83-0.92
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.930.85
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.970.921.000.88
FT
4-0
0 : 3/43
-0.940.870.83-0.92
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.960.921.00
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.85-0.930.85-0.93
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
1-2
1/4 : 03
-0.910.830.970.95
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

07/03
Hoãn
1 : 02 3/4
0.960.940.81-0.92
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-0
0 : 02
0.79-0.88-0.930.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.94-0.980.88
FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.860.950.95
FT
2-1
1/4 : 03
-0.960.880.970.93
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.920.89-0.99

Lịch thi đấu Cúp Giao Hữu Nữ Algarve

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.79-0.97
FT
0-1
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.960.86
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
5-0
0 : 4 1/25 1/4
0.71-0.990.71-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
2-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 1/22
0.930.910.880.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.850.870.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.80-0.960.880.94

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
7-1
0 : 1 3/43 3/4
0.82-0.980.880.94
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

07/03
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.810.781.00
FT
0-4
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.960.820.930.85
FT
0-0
1/4 : 02
0.950.830.830.95
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.930.850.781.00
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.900.950.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.85-0.990.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.891.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.93-0.930.82
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.990.920.84-0.95
FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.950.870.920.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.88-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.850.950.94
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.960.93
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.960.950.930.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.911.000.960.93

Lịch bóng đá League One

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.880.930.95
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.990.91-0.980.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.93-0.920.79
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.940.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.91-0.940.82
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.85-0.980.86
07/03
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.970.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.93-0.930.81
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.910.81-0.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.940.96-0.930.81
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.930.970.970.91
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.900.790.910.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.910.83-0.95
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.80-0.910.950.93
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.900.930.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.990.89
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.970.87-0.970.85
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.91-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.84-0.930.980.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.950.94
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.98-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.800.920.94
FT
4-0
0 : 1/22
-0.920.830.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.890.93
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.860.68-0.990.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.81-0.980.80
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
-0.960.80-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.870.970.840.98
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.910.930.78-0.96
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/22
0.83-0.990.960.86
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.950.890.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.950.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.910.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.87-0.950.84-0.95
FT
0-2
0 : 1/22
0.88-0.960.920.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.990.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.960.920.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.860.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.970.86-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.87-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.990.920.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.970.91
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.83-0.930.84-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.950.95-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/23
0.89-0.990.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.920.881.00
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.930.970.920.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

07/03
Hoãn
3/4 : 03
-0.930.770.830.99
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.82-0.960.930.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.930.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.951.000.84
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.920.770.910.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.970.870.97
FT
1-4
1/2 : 03
0.861.000.860.98
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.950.910.83-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.940.890.95
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
-0.900.750.890.95
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.990.870.910.93
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.75-0.900.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.920.940.83-0.99
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.890.95
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.79-0.930.980.86
07/03
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

07/03
Hoãn
1 1/4 : 03
0.900.941.000.82
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.82-0.96-0.970.81
07/03
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.940.901.000.82
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.970.830.81-0.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.870.900.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.940.850.99
FT
1-4
0 : 1/43
-0.980.840.880.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/23
0.79-0.930.970.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.890.900.94
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.970.830.81-0.97
07/03
Hoãn
1/2 : 03
-0.980.82-0.900.71
07/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 02
0.85-0.930.881.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.840.881.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.980.90
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.940.860.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.95-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.950.83-0.99
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.910.950.83-0.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.940.73-0.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.940.83-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.770.950.790.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.880.840.870.85
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.880.840.960.76
FT
4-1
0 : 13
0.950.770.970.75
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.760.960.870.85

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.88-0.99
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.85-0.930.87-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.870.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.881.00
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.900.950.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.990.91
FT
1-0
0 : 1/23
0.920.99-0.930.82
FT
1-3
1 1/4 : 03 3/4
1.000.921.000.90

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.92-0.910.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.92-0.910.79

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.950.920.900.95
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.930.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.92-0.970.85
FT
4-4
0 : 3/42 3/4
-0.990.91-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.90-0.990.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
5-1
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.950.83
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.80-0.960.950.87
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.970.87-0.990.81
FT
3-5
0 : 1/22 1/2
0.960.880.920.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 23
0.910.95-0.950.79
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.880.980.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.740.960.76
FT
4-4
0 : 1/23
0.810.910.860.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.770.950.930.79
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.770.950.960.76
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.870.850.940.78
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.880.840.750.97

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.980.93-0.980.87
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.81-0.90-0.980.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.971.000.89
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.88-0.960.82-0.93
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.960.950.83-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.86-0.97
FT
7-0
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.950.910.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.970.920.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.860.980.81-0.99
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.84-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-8
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.990.82
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-4
1 : 02 3/4
0.880.981.000.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.910.81-0.97
FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.970.830.81-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.940.890.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.890.970.87
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.85-0.990.980.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
7-1
0 : 3 1/44 1/2
0.980.800.900.88
07/03
Hoãn
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/2
0.950.830.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-3
1 1/2 : 02 1/2
0.88-0.960.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-2
0 : 13
0.940.96-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
4-0
0 : 23
0.990.89-0.960.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.921.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.87-0.990.85
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.82-0.940.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.89-0.99-0.900.77
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.850.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.870.910.880.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.800.910.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.840.940.870.91
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.980.800.930.85
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.890.890.76-0.98
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.850.930.900.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.940.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.980.870.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.750.850.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.821.00
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.970.870.890.93
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.940.901.000.82
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-3
0 : 1/42
0.960.940.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.930.81
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.970.870.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
5-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.770.850.99
FT
4-1
0 : 3/43
0.910.950.930.91
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.880.980.900.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.900.94

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
6-1
0 : 13
0.980.800.900.88
FT
2-1
0 : 03
0.790.991.000.78
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 13
1.000.780.850.93
FT
4-1
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.820.960.870.91
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.950.970.89
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.900.86-0.98
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.89-0.97-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 03
1.000.920.930.95
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.851.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.800.940.90
FT
0-1
0 : 3/42
-0.940.800.870.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.990.871.000.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.910.940.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.960.800.990.83
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.970.870.920.90
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.82-0.980.990.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.89-0.980.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.930.81
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.970.93-0.910.78

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-3
0 : 1/43
0.860.980.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-3
0 : 03
0.920.990.891.00
FT
0-0
0 : 13
0.911.000.85-0.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.900.810.910.98
FT
2-2
0 : 03
0.930.980.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.98-0.930.81
FT
4-1
0 : 1/43
0.89-0.99-0.950.83
FT
2-3
0 : 1/43
0.84-0.940.990.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.910.97
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.830.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-5
0 : 3/43 1/4
0.85-0.970.900.97
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.960.920.930.94

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-3
  
    
FT
1-1
0 : 14 1/4
0.960.880.821.00
FT
1-1
0 : 1/23
0.990.850.890.93
FT
2-2
0 : 1 3/44 1/4
0.940.900.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.81-0.970.980.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.880.960.821.00
FT
0-5
1/4 : 03
-0.970.81-0.990.81
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
0.950.890.860.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-4
0 : 1 3/44
0.990.870.890.95
FT
2-1
0 : 24
0.85-0.990.960.88
FT
3-0
0 : 3/43 3/4
0.861.000.980.86
FT
4-0
0 : 3 1/25
0.870.99-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.950.910.950.89
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.970.890.950.89
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.990.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

07/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.82-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.870.990.980.86
07/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
4-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.930.790.870.85
FT
3-4
0 : 12 3/4
0.870.850.780.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.750.970.910.81
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.880.840.830.89

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
5-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.900.79-0.920.79
FT
1-0
1 : 03 1/2
1.000.900.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.77-0.990.76-0.98
Trực tiếp: VTV5, VTV6

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.970.850.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.930.890.99
FT
0-3
0 : 1/22
-0.970.89-0.960.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.990.881.00
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.930.980.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 02
0.930.950.84-0.98
08/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.69-0.840.920.94
FT
1-0
0 : 02
0.910.970.950.91
FT
1-5
0 : 1/42
0.960.920.930.93

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.750.970.810.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.820.850.87

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-4
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.930.910.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.860.740.85-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.841.000.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.89-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.78-0.94-0.950.77
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.910.91
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
5-1
0 : 12 3/4
-0.990.850.890.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.850.690.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 23
-0.960.820.910.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.880.980.970.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.99-0.990.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.960.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.910.930.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.88-0.96-0.930.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.84-0.94
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.930.980.83-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.860.960.94
FT
1-0
0 : 1/23
0.950.930.940.93
FT
2-1
0 : 13
-0.960.88-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-5
0 : 1/23
-0.990.890.970.90
FT
4-0
0 : 3/43
0.86-0.940.960.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.910.940.96
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.86-0.96
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
0.930.980.980.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    
08/03
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.940.900.960.86
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/2
0.76-0.930.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.90-0.980.890.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.911.000.890.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.890.99
FT
1-2
1/4 : 02
0.91-0.991.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.920.92
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.861.00-0.880.71

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-4
  
    
FT
3-1
0 : 13
0.83-0.990.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Nicaragua

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.78-0.96
FT
2-2
0 : 01 1/2
0.59-0.800.66-0.86
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.940.900.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.75-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/42
0.80-0.960.870.95
FT
0-0
1/4 : 02
-0.930.760.821.00
FT
0-0
0 : 3/42
0.81-0.970.821.00
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.82-0.980.80