Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/03/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/42
0.950.940.86-0.94
Trực tiếp: K+PC
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.950.921.00
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.87-0.950.921.00
Trực tiếp: K+PM
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.970.87-0.970.87
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.77-0.88-0.960.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 02
-0.900.810.81-0.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.960.860.940.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 1/22
-0.990.890.83-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.960.84-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.930.991.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.960.96-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.85-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.88-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.900.990.900.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.91-0.99
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.90-0.980.87-0.95

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-4
  
    
FT
0-0
0 : 13
0.930.910.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.880.81-0.93
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.990.900.990.90
FT
2-1
0 : 3/42
0.990.920.85-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.860.760.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.880.960.940.88
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.940.760.950.85
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.77-0.930.900.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.990.850.850.97
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.910.890.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.75-0.950.77
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.950.940.88
FT
3-2
0 : 1/42
0.79-0.950.980.84
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.74-0.910.850.97
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.80-0.96-0.960.78
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.910.740.860.96
FT
3-2
0 : 01 3/4
0.950.890.870.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.810.821.00
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.810.920.90
FT
2-1
0 : 1/22
0.880.960.840.98
FT
0-0
0 : 1/22
0.880.960.950.87
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.75-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.810.920.90
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.890.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.730.920.90
FT
1-2
0 : 1/22
0.950.890.77-0.95
FT
2-1
0 : 3/42
-0.970.811.000.82
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.920.900.92
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.990.850.81-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.78-0.940.80-0.98
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.740.78-0.98
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.93-0.970.79
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
1.000.840.890.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.940.900.980.84
07/03
Hoãn
  
    
FT
4-3
0 : 1/41 3/4
0.82-0.980.910.91
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.760.970.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.75-0.92-0.960.78
FT
2-2
0 : 3/42
0.940.900.990.83
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.930.880.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.990.830.910.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.960.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.911.000.88-0.99
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.990.89-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.910.91
FT
2-2
0 : 1/42
-0.920.750.920.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.99-0.950.77
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.940.780.80-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.880.960.960.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.71-0.880.821.00
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.740.910.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.82-0.930.75
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.990.850.821.00
FT
0-3
3/4 : 01 3/4
1.000.840.77-0.95
FT
0-3
1/4 : 02
0.76-0.930.890.93
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.71-0.880.980.84
FT
2-4
0 : 02
0.76-0.93-0.950.77
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.970.870.940.88
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.900.940.821.00
FT
3-0
0 : 02
0.950.890.821.00
FT
0-1
1/4 : 02
0.990.850.68-0.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.841.00-0.980.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.91-0.950.77
FT
0-2
0 : 12
-0.960.800.78-0.96
FT
2-1
1/4 : 02
0.83-0.990.79-0.97
FT
1-3
0 : 02
0.73-0.920.950.85
FT
3-0
1/4 : 02
0.880.940.910.89
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.940.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.900.950.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.83-0.930.990.89
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.960.860.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.850.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
5-0
  
    
FT
1-3
1 3/4 : 03
-0.940.820.990.87
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
1 1/2 : 03
0.970.94-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42
-0.910.800.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02
0.84-0.940.990.89
FT
0-1
1/2 : 02
-0.980.880.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.930.960.950.93
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.90-0.990.920.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.911.000.89-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.87-0.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.940.96-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.780.85-0.98
FT
2-0
0 : 33 1/2
0.940.970.990.90
FT
6-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.990.970.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.86-0.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.910.82-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.960.860.86-0.98
FT
4-0
1/4 : 02
0.85-0.950.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.850.99-0.970.79
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.850.990.870.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.910.85-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.910.940.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.95-0.950.84
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.98-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.970.85
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.920.920.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.900.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.900.890.93
FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.990.830.840.98
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 2 1/23
-0.950.870.83-0.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.90-0.990.910.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.900.77

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.800.850.91
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 02
0.870.990.80-0.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.82-0.980.920.90
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.870.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.990.810.97

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.880.960.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.920.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.780.77-0.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.83-0.990.940.88
FT
3-1
1/2 : 02
0.960.880.920.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.94-0.970.79
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.950.890.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.990.850.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.960.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.80-0.91-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.980.90
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.850.97
FT
0-1
  
    
FT
2-4
1/4 : 02
0.83-0.990.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.790.840.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.780.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.830.84-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.910.97
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.920.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.891.000.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.910.930.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.930.89
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.830.910.91
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.830.990.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-2
0 : 1/43
0.86-0.960.990.90
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.891.000.940.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.930.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.820.850.97
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.950.890.970.85
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.960.880.821.00
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
0-2
0 : 3/43
0.930.910.990.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.821.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.920.90
FT
2-3
0 : 1 1/43
0.970.870.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.970.87-0.980.80
FT
0-0
1/4 : 02
0.870.950.890.91

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
4-1
0 : 34 1/4
0.84-0.930.85-0.97
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.84-0.930.881.00
FT
0-0
3/4 : 03
0.970.920.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.990.87
FT
6-2
0 : 1/43
0.88-0.980.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.960.940.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.93-0.990.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.81-0.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.911.00-0.960.86
FT
2-0
0 : 02
-0.930.840.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.860.940.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.941.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-0
0 : 03
0.85-0.93-0.980.88
FT
0-1
0 : 1/43
-0.960.880.950.95

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.930.910.870.95
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
  
    
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.66-0.850.860.96
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-1
  
    
FT
6-3
0 : 1 1/43 3/4
0.930.910.960.86
FT
1-3
1 : 03 1/2
0.83-0.990.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/24
0.980.860.950.87

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
4-1
1 1/4 : 03
0.81-0.950.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-3
0 : 1/43
0.970.930.970.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.96-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.890.890.98
FT
1-1
1/4 : 02
0.84-0.930.910.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.930.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.900.970.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.990.960.93

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.990.920.81-0.94
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.88-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.990.960.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.820.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.760.960.900.82

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.980.84

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.82-0.940.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.96-0.940.76
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.980.860.900.92
FT
0-3
3 : 03 3/4
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.990.830.920.90
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/23
-0.970.810.900.92
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.83-0.99-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-3
3/4 : 03
0.880.96-0.940.76
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.920.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-5
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.970.89
FT
0-1
1/4 : 02
0.960.930.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.880.930.93
FT
1-7
1/4 : 02
0.81-0.920.83-0.97

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.90-0.98-0.900.79

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 02
1.000.720.970.75
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.60-0.900.60-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 1/42
0.960.860.79-0.99
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.850.990.930.89
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.930.75-0.950.75

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
0.83-0.990.840.98
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.930.910.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.830.97
FT
3-2
0 : 1/22
0.920.900.60-0.80
FT
2-1
1/2 : 02
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.950.85
FT
1-2
0 : 02
0.75-0.930.860.94
FT
0-1
0 : 02
0.980.840.960.84
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.74-0.930.890.91
FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.880.900.90
FT
1-0
0 : 1/43
0.970.85-0.990.79
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.880.700.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.920.90-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.920.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.800.60
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.850.65

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.910.900.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.850.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
5-0
0 : 12 1/4
-0.880.700.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 13
0.840.980.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.74-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 3/42
-0.960.800.900.92
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.82-0.98-0.960.78