Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.930.830.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-5
1 : 03
0.910.980.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1/4 2 1/2
0.82-0.980.74-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.990.900.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.910.800.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 3/43
-0.960.860.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.80-0.910.920.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.980.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.940.95-0.980.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/2 : 03
0.960.930.930.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
0 : 12 3/4
0.940.950.950.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.990.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.950.82-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-4
3/4 : 02 1/2
-0.960.860.910.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.900.82-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.910.84-0.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.900.990.990.88

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.75-0.930.840.96

Lịch thi đấu U20 Nữ Châu Á

FT
0-6
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.830.840.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.90-0.930.72
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.75-0.95
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.73-0.920.950.85
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.880.94-0.930.73

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-10
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
07/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.810.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-3
1/4 : 02
-0.890.70-0.990.79
FT
1-0
0 : 02
0.75-0.930.870.93
FT
0-2
1/4 : 02
-0.890.700.830.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.850.97
FT
4-3
0 : 12 1/2
0.940.90-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.980.84
FT
1-3
1 : 03
0.81-0.97-0.980.80

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
4-0
0 : 1 3/44
0.940.880.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.75-0.92
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.85-0.990.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.70-0.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.880.970.83

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-3
  
    
FT
2-4
0 : 3/42 3/4
0.880.94-0.920.71
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.950.870.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.77-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-1
1 3/4 : 03
0.82-0.94-0.880.72

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 03
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.83-0.930.79
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.861.00
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.95-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.99-0.990.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.890.990.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-2
1/4 : 01 1/2
0.74-0.880.890.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.80-0.950.81
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.890.990.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
1/4 : 02
0.62-0.880.980.78
FT
0-1
0 : 02
0.970.87-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.75-0.990.870.89
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.84-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.94-0.930.79
FT
0-1
0 : 3/42
0.87-0.980.900.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.810.81-0.94
FT
1-0
0 : 3/42
0.87-0.970.900.97

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-2
0 : 02
-0.820.600.820.98
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/4
0.77-0.950.75-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.98-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.73-0.920.860.94
FT
1-3
0 : 02
-0.980.800.72-0.93
FT
6-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.730.830.97
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.790.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.890.99-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.920.970.80-0.94
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.930.820.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/42
0.970.92-0.930.78