Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.900.790.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.790.88-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.960.930.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.96-0.980.86

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.960.800.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.95-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.881.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.900.920.910.89
FT
0-0
0 : 02
0.74-0.93-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02
0.88-0.990.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.850.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.880.700.950.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.880.70-0.90
FT
2-1
1/2 : 02
0.860.960.70-0.90
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.70-0.880.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.900.98
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.950.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.89-0.930.76

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
0 : 1/23
0.79-0.95-0.950.77

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.880.720.821.00
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.940.900.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.68-0.840.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
6-0
0 : 1 1/43
-0.940.780.920.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.900.930.77

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.950.790.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.920.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.94-0.990.79
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.951.000.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/42
0.900.980.900.96
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.970.91-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
1/2 : 02
0.72-0.86-0.980.82
FT
1-1
0 : 02
-0.930.780.70-0.86
FT
1-0
0 : 1/42
-0.830.680.900.94
FT
0-2
0 : 02
0.75-0.93-0.900.74
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.940.980.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.820.70-0.86
FT
2-2
0 : 1/42
-0.960.820.78-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.92-0.940.78

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.86-0.970.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02
0.930.96-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.880.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.970.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.960.841.000.86
FT
5-1
0 : 3/43
0.940.940.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.920.79-0.990.85
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/23
1.000.880.950.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.800.940.92
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.861.00
FT
4-0
0 : 1/23
-0.940.82-0.980.84
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.860.910.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.930.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/22
0.980.88-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.930.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.910.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/22
0.81-0.990.960.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 02
0.74-0.90-0.910.72

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 13
0.960.93-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.980.880.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.71-0.890.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.71-0.880.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
5-4
0 : 1 1/43 3/4
-0.970.790.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/22
0.87-0.980.861.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.900.900.96
FT
0-1
0 : 3/42
0.990.900.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.940.92
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.880.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.950.81
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.84-0.960.940.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.850.850.960.74
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.870.830.970.73
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.820.790.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.900.800.920.78
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.710.990.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.850.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-3
1 3/4 : 03
0.800.960.860.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-3
0 : 1/22
-0.940.820.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.75-0.931.000.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
1.000.820.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.80-0.960.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.72-0.87-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.791.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.950.81
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.920.960.890.97
FT
2-0
0 : 13
-0.970.85-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 02
-0.920.79-0.860.72
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.84-0.960.930.93
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.830.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.850.970.78-0.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.821.000.860.94
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.970.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.83-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.980.88
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.86-0.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.920.970.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.900.861.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.950.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.60-0.780.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 3/43
0.84-0.960.900.98

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
5-0
0 : 1/23
-0.880.700.910.89
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.850.970.960.84

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-5
0 : 1/23 1/4
-0.990.810.980.82
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.910.91-0.900.70
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
1/2 : 02 3/4
1.000.88-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.881.000.900.96
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.83-0.951.000.86
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.980.900.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 01 1/2
0.77-0.950.990.81
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.980.82
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.920.88
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.750.950.750.95
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.800.500.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
0 : 3/42
0.990.830.880.92
FT
1-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02
0.72-0.900.850.91
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.830.640.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-5
1 1/2 : 03 1/2
0.980.900.990.87
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.940.940.870.99
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.970.910.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.900.76-0.790.63

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
1/4 : 02
0.900.940.79-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.970.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.900.990.900.97
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.990.900.82-0.95
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.910.980.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.97-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.830.990.920.88
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.860.960.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.800.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.880.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.861.00
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.910.970.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.830.99-0.960.76
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-4
0 : 3/42 1/4
0.860.840.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.880.86-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.980.871.00
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.96-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.940.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.960.78-0.920.71
FT
3-1
0 : 02
0.80-0.98-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-2
0 : 1/21 3/4
0.950.810.840.92
FT
1-0
0 : 3/42
0.980.84-0.940.70
FT
1-0
0 : 1/21 1/2
0.890.930.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.860.960.910.89
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.79-0.970.880.92