Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02
0.87-0.990.990.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.900.97
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.940.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.86-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.930.81-0.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.980.90-0.960.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.950.92

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.920.960.86-0.99
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.910.970.890.98
FT
1-3
0 : 03
-0.960.840.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.980.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.88-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.78-0.900.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
3/4 : 03
-0.940.820.86-0.98
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.990.87-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.920.960.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.82-0.940.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.930.96-0.960.85
Trực tiếp: TV360
FT
2-4
1 : 03 1/4
-0.960.840.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.920.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
1/2 : 03
0.890.990.930.95
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.960.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
3/4 : 03
0.881.000.87-0.99
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 1/42
0.87-0.98-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.970.91-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.930.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.800.900.950.75
FT
13-1
0 : 5 3/46 1/2
0.730.970.920.78
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.940.760.920.78
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.970.730.900.80
FT
3-1
0 : 3 3/44 1/4
-0.990.690.900.80
FT
1-0
0 : 22 3/4
1.000.700.980.72
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.800.900.780.92
FT
0-0
2 : 02 3/4
0.930.770.790.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.770.960.74
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.850.850.940.76
FT
5-0
0 : 3 1/24 1/4
0.930.770.830.87
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.640.830.87
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.821.000.730.97
FT
6-1
0 : 2 1/23 1/2
0.940.760.900.80
FT
7-0
  
    
FT
1-5
2 1/4 : 03 1/4
0.750.950.820.88
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.950.750.840.86
FT
1-3
4 1/2 : 05
-0.930.620.701.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.920.78
FT
1-4
3 1/2 : 04 1/4
1.000.700.860.84
FT
0-5
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.850.850.820.88
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.780.750.95
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.770.930.950.75
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.720.980.800.90

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
3-8
  
    

Lịch bóng đá VCK Nữ Châu Á

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.860.960.740.96
FT
0-11
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.970.83
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.950.750.890.81
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
-0.990.810.920.88
FT
1-0
0 : 23
0.980.720.900.80
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.820.73-0.93
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.880.700.910.89

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.931.000.86
07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.960.861.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.940.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.860.740.861.00
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.880.98
FT
0-1
0 : 02
0.72-0.84-0.980.84
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.930.93

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.940.940.950.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.980.88
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.930.83
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
1-1
1/2 : 02
-0.880.760.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.950.91
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.92-0.990.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.881.000.820.98
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.84-0.98
FT
1-2
0 : 02
-0.900.780.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-2
1/2 : 02 3/4
-0.940.82-0.960.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.950.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/22
1.000.881.000.87
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.920.960.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22
0.980.78-0.990.75
FT
2-2
0 : 1/42
1.000.760.800.96
FT
0-2
0 : 1/42
0.930.830.860.90
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.870.890.970.79
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.910.850.820.94
08/03
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.830.870.920.78
FT
0-3
0 : 02
0.920.840.860.90
FT
0-1
0 : 3/42
0.910.850.761.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.761.000.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.900.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.970.910.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.930.78
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.86-0.970.950.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.830.970.73
FT
1-3
1/2 : 02
0.960.740.750.95
FT
0-1
0 : 02
0.701.000.850.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.830.870.780.92
FT
4-1
1/4 : 02
0.760.940.800.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.750.970.73
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.760.940.820.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.850.850.980.72
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.820.960.74
FT
1-1
0 : 02
0.970.730.790.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.900.980.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.82-0.960.84
FT
1-1
0 : 13
0.990.89-0.970.85
FT
3-2
0 : 3/43
-0.990.870.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.880.981.000.84
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
-0.970.830.80-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.850.99
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.980.881.000.84
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.900.770.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.920.860.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.821.00
FT
2-3
1/2 : 03
0.970.87-0.930.75
FT
0-0
0 : 03 1/4
-0.980.820.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.761.000.950.81
FT
2-2
0 : 13
0.980.78-0.980.80
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.75-0.990.940.82
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.780.80-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.950.810.900.92
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.880.880.68-0.93
FT
2-0
0 : 1/43
0.890.870.890.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.920.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.970.810.840.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.74-0.900.860.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
1/2 : 03
-0.930.770.790.97
FT
1-1
0 : 13
0.80-0.960.75-0.93
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.74-0.90-0.980.80
FT
2-0
0 : 3/43
0.960.880.900.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.840.68-0.980.80
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.82-0.980.821.00
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/2
0.960.880.970.79
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.900.940.880.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.800.81-0.99
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.940.900.930.89
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.850.990.950.87
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.910.85
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.940.900.890.93
FT
0-2
0 : 1/43
0.990.850.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 02
0.78-0.900.82-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.940.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
1.000.880.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.930.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.910.970.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.800.850.85
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.760.940.800.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.700.800.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.750.951.000.70
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.870.830.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.900.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.950.92
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.881.000.970.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.78-0.990.75

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
1/4 : 03
0.80-0.93-0.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.85-0.970.930.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.990.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
1/2 : 03 1/2
1.000.880.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02
0.960.92-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 1/42
0.960.900.83-0.99
FT
1-0
0 : 02
-0.940.801.000.84
FT
3-3
0 : 02
0.85-0.99-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.740.800.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.65-0.950.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/43
0.79-0.92-0.970.83
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.940.940.910.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

07/03
Hoãn
1/4 : 03
0.980.780.930.77
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.880.960.880.94
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.960.880.750.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-3
1/2 : 02
0.940.900.78-0.96
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.841.000.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.860.840.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.851.000.87
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.97-0.960.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.960.930.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.880.80-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.81-0.980.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.960.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.810.950.870.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.761.000.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.821.000.970.83
FT
3-2
1 : 03
-0.880.700.960.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.850.910.920.84
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.940.900.920.90
FT
0-0
0 : 1/43
0.970.870.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/22
0.890.990.950.91
FT
1-0
0 : 23
0.960.92-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-1
  
    
07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.980.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.970.911.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.920.880.96
FT
0-1
  
    
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.930.930.850.99
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.78-0.980.82
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.861.000.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.78-0.940.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.900.92
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.800.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.850.850.900.80
FT
5-3
0 : 1/22 3/4
0.840.860.950.75
FT
0-1
1/4 : 02
0.701.000.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.96-0.980.84
FT
0-3
2 : 03 1/2
0.85-0.960.85-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.930.950.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.940.92
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.77-0.890.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.89-0.990.75
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.72-0.960.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.840.96
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.850.970.900.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.900.850.95
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.950.890.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

07/03
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.980.780.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.950.990.87
FT
0-0
0 : 1/22
0.84-0.960.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.840.980.920.88
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.950.770.880.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.81-0.99

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.790.960.84
FT
3-2
  
    
FT
2-3
0 : 1/43
0.840.980.780.92
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.900.79-0.99
FT
7-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.960.74-0.90
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.84-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.970.84
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.83-0.950.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.870.97
FT
8-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.840.860.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.900.961.000.84
FT
3-1
0 : 3 1/44
0.85-0.990.82-0.98
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.960.820.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
1.000.880.960.91
FT
2-1
0 : 13
0.881.00-0.980.85
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.920.960.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.880.98

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.850.970.960.84
FT
7-0
0 : 23 1/2
-0.990.810.910.89
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.81-0.990.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.910.89
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.890.930.870.93
FT
3-2
0 : 03
0.930.890.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-0
1/4 : 02
0.920.960.80-0.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.960.950.91

Lịch thi đấu Cúp Wales

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.880.880.98
FT
0-1
0 : 3/43
0.86-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/43
-0.980.86-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.750.95
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
-0.980.860.920.95
FT
2-2
0 : 03
0.87-0.990.84-0.97
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.930.800.83-0.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.841.001.000.82
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.880.94
FT
0-3
1 : 03
0.83-0.990.870.89
FT
3-4
0 : 03
-0.930.760.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-2
0 : 13 1/4
0.900.920.960.84
FT
0-1
1/2 : 03
0.870.950.890.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.990.87
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.970.850.830.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.970.83
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.920.80-0.96
FT
0-4
0 : 1/43 1/2
0.960.900.990.85

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.950.810.850.91
FT
0-1
1/2 : 03
0.890.870.810.95
FT
4-3
0 : 1/43
0.80-0.960.970.85
FT
1-3
0 : 13 1/2
0.910.930.970.85
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
0.83-0.99-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.930.930.950.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.910.860.98
FT
0-1
1/4 : 03
0.930.930.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.900.980.910.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.890.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.920.890.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/22
0.86-0.980.86-0.98
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.940.94-0.960.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.840.950.85
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.910.910.74-0.94
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.830.900.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
1.000.820.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.720.870.93
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.990.830.880.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.960.860.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

07/03
Hoãn
0 : 02 1/2
0.900.980.980.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.84
FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.920.960.78-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.830.930.950.81
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.801.00
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.880.940.920.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 3/43
0.970.890.80-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.960.930.91
FT
5-3
0 : 12 3/4
1.000.860.850.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.80-0.96
FT
3-1
0 : 13
0.82-0.960.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1/2 : 03
0.930.950.990.87
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.910.970.82-0.96
FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
0.900.980.990.87
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.850.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.75-0.990.900.86
FT
2-2
3/4 : 03
0.880.880.830.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.860.900.800.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.800.960.790.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.960.920.861.00
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.85-0.960.82
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
1.000.88-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

07/03
Hoãn
  
    
07/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.850.850.780.92
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.920.780.840.86
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.820.880.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.930.770.990.71
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.950.790.840.98
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.900.92
FT
2-1
0 : 13
-0.970.810.950.87
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.990.851.000.82

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.990.890.84-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.84-0.960.970.89
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.960.86
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.841.000.910.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.930.910.960.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.940.880.801.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    
08/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.800.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-0
0 : 02
0.850.850.910.79

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.710.990.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-3
0 : 02 1/4
1.000.880.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.880.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.890.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.850.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.890.960.90
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.870.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.900.940.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.941.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.910.990.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.890.861.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 02
-0.990.810.79-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.950.870.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42
0.840.860.840.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.860.840.880.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.800.900.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
5-0
0 : 13
-0.960.840.920.95
08/03
Hoãn
0 : 02 3/4
0.83-0.950.990.88
FT
1-2
3/4 : 03
-0.990.87-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/23
0.930.95-0.960.83
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.881.000.950.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.84-0.97
FT
3-1
0 : 3/43
0.910.98-0.950.82
FT
0-1
3/4 : 03
0.890.990.871.00
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.880.99
FT
4-1
0 : 1/43
0.960.920.960.91
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.980.910.96
FT
1-4
3/4 : 03
0.960.920.890.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.800.970.83
FT
0-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.870.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.760.900.86
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.860.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.770.800.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.820.82-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.980.90-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.920.95
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.83-0.950.900.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.86-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.960.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
6-2
0 : 12 1/2
0.960.920.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.92-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.70-0.830.840.96
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.74-0.86-0.930.80
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
1.000.880.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/22
0.830.990.950.75
FT
0-5
3/4 : 01 3/4
0.840.980.76-0.96
FT
3-1
0 : 12
0.940.880.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.940.900.850.97
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.940.90-0.970.79
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 12
1.000.840.920.90