Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-3
0 : 1/23 1/4
-0.910.79-0.950.83
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.83-0.930.990.91
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.930.930.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.970.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.930.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.93-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 13
0.84-0.941.000.88

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

08/04
Hoãn
0 : 1/42
-0.930.750.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.850.850.95

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-2
0 : 13
-0.980.800.801.00
FT
1-2
1/4 : 02
0.930.890.820.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.880.940.840.96
FT
4-0
0 : 02
0.78-0.960.970.83

Lịch bóng đá Siêu Cúp Nam Mỹ

FT
1-2
1/4 : 02
0.881.000.890.97

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.820.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.890.950.78-0.96
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.980.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.870.93
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.92-0.980.80
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.980.840.810.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.920.990.83
FT
7-2
0 : 1 1/42 3/4
0.841.000.870.95
FT
1-0
0 : 02
0.83-0.990.830.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.920.920.870.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.841.000.930.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.790.910.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.960.86
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.920.90

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.860.96-0.940.74
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.820.930.89
FT
1-0
1/2 : 02
0.78-0.960.76-0.96
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.85-0.940.80
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/22
0.86-0.960.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.941.000.86
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.950.91
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.980.990.89
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.930.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.930.79
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.890.97
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.970.91
FT
1-0
0 : 3/42
0.940.941.000.86

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-1
1/4 : 03
0.920.900.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
1/4 : 02
0.900.940.960.86

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.901.000.900.98

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.98-0.980.80
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.750.970.980.74

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.85-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.800.900.970.73

Lịch bóng đá Cúp Macedonia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.900.941.000.82
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.860.960.920.88
FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
0.970.87-0.980.80

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.880.800.960.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.840.880.840.88

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.82-0.980.830.99
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.830.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.910.950.85

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.61-0.810.870.95
FT
1-0
  
    
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.910.810.940.78
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.860.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
1/4 : 03
0.79-0.95-0.990.81
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.980.860.96

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.960.880.930.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.840.98
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.870.970.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.950.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.95-0.940.80
FT
2-4
0 : 02
1.000.890.81-0.95
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.970.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
2-4
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.930.960.940.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.87-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.960.910.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.93-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.970.84-0.96
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.80-0.900.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.900.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.950.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.870.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.950.940.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.981.000.87
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.930.821.000.87
FT
0-0
1/4 : 02
-0.930.83-0.900.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.760.910.81
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.770.950.960.76

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.980.820.970.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.85-0.980.80
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.890.930.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Thái Lan

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.990.830.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.790.790.91
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.790.900.80
Trực tiếp: TTTT HD, App Next Sports
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.710.980.72
Trực tiếp: VTV6, VTV5, TheThaoTV, TheThaoTV HD, On Sports, VTC3, App Next Sports

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.801.000.86
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.850.890.97

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.65-0.980.68
FT
1-2
1/2 : 02
0.740.960.820.88
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.820.710.99

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.920.780.740.96
FT
1-2
0 : 1/22
0.960.740.920.78
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.701.000.60-0.90
FT
0-2
1 : 01 3/4
0.930.770.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.860.960.900.90

Lịch bóng đá USA Desert Showcase

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
1.000.820.940.86
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.79-0.970.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.76-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.750.75-0.95
FT
2-3
1/4 : 02
0.80-0.980.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-4
0 : 01 3/4
0.910.910.801.00
FT
4-2
0 : 01 3/4
0.830.990.870.93
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.970.790.78-0.98