Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.990.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1 : 03 1/4
0.910.99-0.960.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.930.82
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.930.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.950.84-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.960.950.980.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.98-0.950.87
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.880.920.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.91-0.990.87

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 3 1/24 1/4
0.840.940.810.97
FT
6-0
0 : 2 1/23 3/4
0.920.860.890.87
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.761.000.960.80
FT
9-0
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.890.870.920.84
FT
3-1
0 : 2 1/24
0.810.970.860.92
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
0.910.850.940.82
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.901.00-0.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.990.86-0.98
FT
0-2
0 : 1/22
-0.930.820.83-0.95
FT
0-2
1/2 : 02
0.940.940.960.90
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.930.97-0.960.82
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.85-0.95-0.930.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.930.95

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.960.910.91
FT
3-0
0 : 2 1/42 3/4
-0.930.760.850.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.99-0.920.73
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.870.950.890.91
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.980.860.830.99

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.76-0.880.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Concacaf

FT
5-1
  
    
FT
8-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.930.830.97
FT
2-1
1/4 : 02
0.82-0.980.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.911.000.88-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.980.880.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.970.90
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.890.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
1/4 : 02
0.910.870.790.97
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
0-1
0 : 1/42
1.000.820.821.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 13
1.000.86-0.940.78
06/04
22h45
1/4 : 02 3/4
0.880.880.820.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.940.890.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.910.91
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.890.97-0.990.81
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.990.850.840.98
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.80-0.960.870.95
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.950.89-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.930.89
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.820.980.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.870.970.940.88
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.910.950.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.65-0.840.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.960.880.970.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.890.950.870.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.890.970.930.91
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.940.920.80-0.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.960.90
FT
0-2
0 : 02
0.76-0.910.960.88
FT
1-2
0 : 02
0.930.930.80-0.94
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.930.780.890.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.880.98-0.950.81
FT
1-2
0 : 02
-0.950.810.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.950.87
FT
3-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.910.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.83-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.950.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.940.92

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
3/4 : 02
0.890.870.75-0.99
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.930.830.860.92
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.920.840.800.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.75-0.990.950.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.910.940.84
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
-0.940.700.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.980.840.900.92
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.960.880.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.810.970.79
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.800.980.76-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
1.000.820.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.830.930.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.770.930.55-0.87
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.880.960.92

Lịch bóng đá Cúp Serbia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.890.930.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.910.900.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.880.980.71-0.88
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.980.880.990.85

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.890.95-0.910.70
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.740.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.86-0.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.910.980.880.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.84-0.961.000.87
FT
0-1
1/2 : 02
0.900.980.80-0.93
FT
5-0
0 : 02 1/4
-0.890.810.960.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.900.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.970.91
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.930.960.80-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 01 3/4
-0.890.810.82-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.920.78
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/2 : 02
-0.980.860.920.96
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.890.780.890.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
1/4 : 02
0.850.97-0.980.80
FT
1-0
0 : 3/42
0.83-0.990.780.98
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.960.800.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

06/04
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-0
0 : 3/43
0.970.75-0.890.58
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.890.810.890.81
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.780.920.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
7-2
0 : 12 1/4
0.72-0.890.75-0.93
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.880.980.840.98

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

06/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
0-5
  
    
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.970.77

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-5
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.890.930.89
FT
2-1
0 : 1/42
0.910.930.810.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.790.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.94-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.960.980.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.870.951.000.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.96-0.990.87
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
0 : 1/42
0.910.910.920.88
FT
0-1
0 : 02
-0.900.730.990.83
FT
2-0
0 : 1/22
0.970.870.78-0.96
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.990.830.830.99
FT
2-4
3/4 : 02
0.930.890.980.82
FT
0-1
0 : 02
0.890.89-0.960.78