Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.970.920.81-0.94
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.970.920.990.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.880.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.940.95-0.950.82
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.82-0.930.900.97
FT
0-2
0 : 1/42
0.970.920.960.91
FT
1-1
0 : 02
0.950.940.930.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.890.930.94
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.960.860.980.89
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.920.78
FT
4-4
0 : 1/22 1/2
0.970.920.970.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.92-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.891.001.000.88
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
3/4 : 02
0.950.940.87-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.990.920.97
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.960.930.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-3
1/4 : 03 1/4
-0.970.870.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.950.850.881.00

Lịch bóng đá VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
6-0
0 : 44 3/4
0.25-0.690.45-0.80
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-5
2 : 03 1/4
0.73-0.970.840.92
FT
2-4
  
    
FT
1-2
0 : 3 1/44 1/4
0.910.850.950.81
FT
3-0
  
    
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.70-0.940.840.92
FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
0.761.000.840.92
FT
0-2
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.76-0.930.73
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.970.850.940.86
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.920.900.900.90
FT
0-1
0 : 13
0.821.000.910.89
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.910.89
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.860.94
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.870.950.810.99
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.801.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.830.991.000.80
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
1 3/4 : 03 1/4
0.81-0.99-0.910.70
FT
3-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.820.74-0.94
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.890.930.990.81
FT
6-1
  
    
FT
5-2
0 : 2 1/43
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-0
0 : 1/42
1.000.880.970.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.85-0.990.85
FT
3-0
1/4 : 02
0.81-0.930.870.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.84-0.960.870.99
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.930.79
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.850.910.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.860.950.91
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.960.90
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.821.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu League Two

FT
4-2
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.950.81
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.970.89
FT
2-0
0 : 3/42
-0.970.850.79-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.870.99
FT
3-0
0 : 02
0.970.910.940.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
3-0
1/4 : 02
0.87-0.990.940.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.920.870.99
FT
1-0
0 : 3/42
0.75-0.880.85-0.99
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.910.970.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.930.950.91

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
-0.980.800.970.83
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.870.960.84
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
-0.930.820.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.65-0.840.821.00
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02
-0.910.760.990.85
FT
2-4
0 : 02 1/4
-0.980.840.910.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.81-0.970.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.850.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.910.760.920.92
FT
1-4
0 : 1/22
-0.940.800.880.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.880.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.980.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.950.890.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.89-0.960.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.900.86-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.960.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.880.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.890.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.990.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.990.890.82-0.96
FT
5-3
0 : 02 3/4
0.930.951.000.86
FT
2-3
0 : 1/23
-0.960.84-0.990.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.890.97
FT
4-2
1 : 03
0.83-0.950.960.90
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.860.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.930.93-0.960.80
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.84-0.980.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-0
1 1/4 : 03
1.000.760.860.90
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.930.750.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.940.780.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.770.870.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.740.830.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.740.750.95
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.920.780.800.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.730.97-0.930.62
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.990.690.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.970.870.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.980.880.880.96
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.65-0.830.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.831.000.80
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.880.86-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.960.940.900.97
FT
0-0
1 : 02 1/4
-0.960.860.980.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.960.91
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.890.990.960.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.910.95
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.840.861.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.990.87
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.730.910.91
FT
5-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.860.980.880.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.940.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.990.830.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.800.810.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.830.850.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.900.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.870.95

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.71-0.950.800.96
FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/23
0.861.000.940.90
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.980.84-0.980.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.910.950.860.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.81-0.930.880.98
FT
2-0
0 : 1/23
0.950.93-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.960.930.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.74-0.930.70-0.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
4-0
0 : 02 3/4
-0.930.820.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.920.94
FT
0-4
0 : 1/23
-0.990.870.990.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.950.930.910.95
FT
1-1
0 : 03
0.970.91-0.940.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.960.82

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
0 : 1/23 3/4
0.821.000.801.00
FT
0-2
1/2 : 03 1/2
-0.930.750.55-0.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 3/43
0.900.990.900.96
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.960.920.85-0.99

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
6-2
0 : 13 1/4
0.891.000.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.900.96-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.920.961.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bahrain

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.80-0.980.68-0.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.900.77-0.93
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.810.870.99
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.84-0.960.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.950.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.880.700.77-0.95
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.850.990.88
FT
3-3
0 : 1/21 3/4
-0.910.800.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-2
0 : 1/22
0.990.870.960.88

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-3
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.620.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.870.970.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.930.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.70-0.850.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.980.910.82-0.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.920.970.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.93-0.940.80
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.910.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.990.830.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/22
0.79-0.970.860.94