Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1 : 03 3/4
0.960.93-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.990.900.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.88-0.98-0.980.88
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.980.910.950.94
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.87-0.970.87-0.97
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.960.930.88-0.98
FT
1-2
0 : 02
0.86-0.96-0.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.900.85-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.970.920.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.970.920.82-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-3
0 : 12 1/4
0.86-0.960.890.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.920.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.930.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.960.92
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.980.88-0.990.87
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.870.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-1
3/4 : 03 1/2
0.950.94-0.990.87
FT
2-4
1/4 : 03 1/2
0.84-0.940.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
  
    
07/04
Hoãn
  
    
07/04
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.930.87

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.77-0.970.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.930.890.98
FT
1-3
0 : 1/42
-0.920.810.890.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.890.980.89
FT
2-1
0 : 1/42
-0.860.740.980.89
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.89-0.990.78-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02
-0.940.760.910.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.840.980.78-0.98
FT
4-3
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.850.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.821.000.950.85
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.850.960.84
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.97-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.910.910.870.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.870.93
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.940.880.890.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.970.83
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.900.920.78-0.98
FT
4-1
1 : 02 1/2
0.73-0.920.970.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.860.950.85
FT
3-0
0 : 1/42
-0.940.760.980.82
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.980.841.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.890.93-0.890.68
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.67-0.860.64
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.77-0.950.980.82
FT
4-1
0 : 3/42
-0.870.670.62-0.85
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.75-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.95-0.990.79
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.70-0.890.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.900.98
FT
1-1
0 : 1/23
0.88-0.981.000.88
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.980.88
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.77-0.900.861.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.81-0.930.75
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.950.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.890.950.990.83
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.860.910.91
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.990.850.970.85
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.910.930.870.95
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.77-0.930.980.84
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.910.930.850.97
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.960.880.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
1.000.890.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.930.960.871.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.950.82
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.960.82
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.940.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.920.88
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.86-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.941.000.88
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.960.900.98
FT
3-2
1/2 : 03
0.87-0.970.940.94
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.970.920.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.960.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.990.90-0.950.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.930.960.940.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.96-0.970.84
FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.831.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.870.990.970.87
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.760.890.95
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.800.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.910.760.880.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.720.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 02
-0.930.76-0.960.78
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.860.96
FT
0-2
2 : 03
0.850.990.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
07/04
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.970.920.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.950.960.91
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.990.900.970.90
FT
0-3
3/4 : 03
0.970.920.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.83-0.970.74-0.91
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.910.95-0.960.80
FT
2-2
1/4 : 03
0.80-0.940.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 13
0.74-0.910.920.88
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-5
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.860.84-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.910.97-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/23
0.940.940.880.98
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.860.940.92
FT
3-4
1/2 : 03 1/4
0.82-0.94-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.880.94-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

07/04
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1 : 02
0.930.930.78-0.94
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.77-0.920.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
2 1/4 : 02 3/4
0.841.000.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.900.800.870.83
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.700.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.940.840.900.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.940.94
FT
0-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.980.90
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.87-0.970.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
0.940.94-0.940.80
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.940.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.88-0.990.79
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.920.900.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.79-0.960.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.881.000.960.90
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.880.740.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.980.88
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.900.980.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.980.80
FT
5-3
0 : 02 1/2
-0.990.830.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.850.980.82
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.970.890.870.97
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.920.940.860.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.880.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.75-0.95
FT
4-1
0 : 3 1/44
0.72-0.910.870.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.960.80-0.96

Lịch bóng đá Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/23
0.960.93-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.980.88-0.990.86
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.940.840.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.870.80-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.920.95
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.900.99-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.940.84-0.980.84
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.880.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.740.960.940.76
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.800.900.950.75
FT
1-0
  
    
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.960.740.990.71
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.900.800.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-2
0 : 02
1.000.880.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.930.950.91
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.77-0.900.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.82-0.930.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.980.890.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.90-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.940.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.971.000.87
FT
1-3
3/4 : 03
0.970.92-0.970.84
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.980.940.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.891.000.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.960.880.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.950.940.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
8-0
0 : 1 1/43 3/4
0.87-0.97-0.980.84
FT
0-2
  
    
FT
1-2
3/4 : 03
0.85-0.950.870.99
FT
1-2
1/2 : 03
0.84-0.940.84-0.98
FT
0-5
3/4 : 03 1/4
0.901.000.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/23
0.83-0.93-0.970.85
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.89-0.990.86-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.90-0.990.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.990.900.970.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.930.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.85-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.950.940.990.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.99-0.990.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.891.001.000.87
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.970.950.92
FT
1-3
0 : 02
0.891.00-0.990.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.970.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.980.85
FT
0-0
1/4 : 02
-0.930.820.871.00
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.930.77-0.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.860.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.890.68

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.880.940.76-0.96
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.770.820.98

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.85-0.950.950.92
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.900.991.000.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.891.00-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.870.970.83
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.74-0.930.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.90-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.92-0.970.83
FT
2-1
1/2 : 03
0.86-0.960.910.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.960.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.81-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
4-1
0 : 13 1/2
0.940.760.950.75
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.98-0.970.77
FT
3-3
0 : 1/41 3/4
0.960.860.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.900.980.920.94
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.910.930.880.92
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.841.000.850.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.821.00
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.900.940.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.900.980.950.91
FT
1-3
0 : 13
0.970.910.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 02
-0.930.820.960.91
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.990.900.940.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.970.84
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.950.941.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.841.00
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.840.830.97
FT
1-5
0 : 01 3/4
0.75-0.930.73-0.90
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.70-0.860.910.93
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.86-0.930.77
FT
1-0
0 : 1/22
0.75-0.93-0.960.76
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.80-0.940.900.94
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.75-0.900.990.85
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.930.890.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.861.000.930.91
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.840.860.98

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.790.910.990.71
08/04
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.701.000.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.76-0.910.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.880.960.950.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.850.890.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.940.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.990.901.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.890.960.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
0.86-0.960.900.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.83-0.960.82
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.970.920.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.920.920.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.940.941.000.86
FT
1-1
0 : 02
0.900.980.77-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.77-0.920.890.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.960.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.900.770.870.83
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.940.70-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-0
  
    
FT
1-3
0 : 02
0.81-0.990.910.89
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.860.960.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02
0.780.920.750.95
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.810.890.720.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 1/23
0.890.99-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.970.870.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.92-0.990.79
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
  
    
FT
3-2