Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.990.900.940.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.890.940.93
FT
0-2
0 : 02
0.81-0.920.84-0.97
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.940.950.920.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.960.930.990.88
FT
2-1
0 : 13
0.83-0.930.930.94
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.940.950.880.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.83-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.930.880.99
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.89-0.990.890.98
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.960.930.910.96
FT
2-2
1 : 03
-0.930.83-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.860.920.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 1/23 1/2
0.920.970.970.91

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.900.75

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
2-4
1/2 : 03 3/4
-0.890.700.850.95
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.970.851.000.80
FT
5-1
  
    
29/03
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/23
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.820.77-0.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.880.92
FT
1-3
0 : 1 3/43 1/4
1.000.820.930.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.860.860.94
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.880.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.900.92-0.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.870.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.930.93

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.821.000.840.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.890.97
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
-0.990.870.960.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.900.970.89
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.960.920.960.84
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.900.771.000.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.870.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.73-0.871.000.86
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.980.840.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.780.920.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.960.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
0.84-0.940.990.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 03
0.82-0.98-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.870.950.89
FT
2-0
1/4 : 02
0.980.880.860.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.93-0.860.68
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.85-0.990.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.890.970.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.820.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.960.83
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.960.930.85-0.98
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.86-0.96-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.87-0.990.74-0.89
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.860.861.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.860.900.96
FT
2-1
0 : 3/43
0.85-0.970.80-0.94
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.960.920.920.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.890.97
FT
0-3
1/2 : 03
0.960.920.910.95
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.960.90
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.920.960.84-0.98
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.910.910.95
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.950.930.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.900.97

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-5
  
    
FT
1-2
2 1/4 : 04
0.850.850.850.85
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.69-0.88-0.990.79
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.820.940.900.86
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.780.900.92
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.880.76-0.96
FT
2-0
0 : 12
-0.910.740.920.90

Lịch bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
5-1
0 : 12 3/4
-0.930.830.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.830.890.95
FT
0-1
1 : 03
-0.980.840.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.870.950.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-1
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.880.960.900.92
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.960.880.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.980.88
FT
0-1
0 : 3/42
0.980.910.920.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.980.84
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.81-0.92-0.980.84
FT
0-1
0 : 02
0.89-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.950.910.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.950.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.940.940.861.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.80-0.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.840.980.940.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.980.840.870.93
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.70-0.890.880.92
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.970.850.960.84
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.72-0.910.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.880.880.880.88

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-2
0 : 02
0.890.95-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02
-0.940.82-0.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.77-0.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.910.89
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.75-0.931.000.80
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.930.890.930.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.870.950.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.940.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.98-0.930.73
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.910.89
FT
3-5
0 : 02 1/2
0.79-0.97-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.850.821.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.970.81-0.930.75
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.850.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.770.970.990.75

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-2
0 : 1/23
0.860.900.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.77-0.920.950.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.980.900.940.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.811.000.86
FT
5-2
1/4 : 02 1/2
0.75-0.880.950.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.840.860.770.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.750.950.830.87
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.600.770.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.750.830.87
FT
0-2
0 : 03
0.65-0.950.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 13
0.841.000.880.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.75-0.920.990.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.900.950.87
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.79-0.95-0.890.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.990.87
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.87-0.990.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.861.00

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-3
0 : 3/42
-0.940.840.960.91
FT
6-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-8
3/4 : 03 1/2
0.940.940.900.90
FT
2-0
1/4 : 03
-0.970.850.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02
0.85-0.950.920.96

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.910.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
4-0
0 : 3/43
0.85-0.95-0.960.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.910.800.930.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.861.00
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.920.970.960.90
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.85-0.950.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.820.940.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.761.000.770.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.880.820.94

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 03
-0.960.840.940.92
FT
1-2
0 : 03
0.940.940.990.87

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-4
0 : 1/23
-0.950.830.861.00
FT
3-3
0 : 02 3/4
1.000.880.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.910.801.000.87
FT
1-4
0 : 02
0.920.970.880.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.800.82-0.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.860.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.83-0.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.77-0.950.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.83-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.790.910.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.930.93

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.960.890.91
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.980.881.000.87
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.920.811.000.87
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.930.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.950.85