Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.940.88-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
0.84-0.950.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02
0.72-0.830.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.900.800.820.88
FT
2-2
1/4 : 03
0.760.940.870.83
FT
0-5
1 3/4 : 03
0.740.960.900.80
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.870.830.930.77
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.701.000.930.77
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.820.880.860.84

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.67-0.920.980.72
FT
1-1
2 1/4 : 03 1/2
-0.990.750.830.93
FT
2-0
1 : 02 1/2
-0.940.820.701.00
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá U17 Châu Phi

FT
2-4
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.781.000.80
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-2
0 : 1 1/23 3/4
0.910.850.920.90
FT
3-4
0 : 1/23 1/2
0.75-0.920.950.87
FT
7-1
0 : 3/43 1/2
0.80-0.960.75-0.99
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.74-0.900.81-0.99
FT
2-3
0 : 03 3/4
-0.880.710.80-0.98
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.860.980.880.94
FT
0-0
0 : 13 1/2
0.920.920.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.86-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.910.89
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.840.980.820.98
FT
3-1
0 : 1/22
0.830.990.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.950.82
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.900.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 13 3/4
1.000.880.85-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.83-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
0 : 02
-0.930.760.880.94
FT
2-0
0 : 1/22
0.841.000.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.64-0.830.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/22
0.980.91-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.770.930.960.74
FT
0-3
0 : 03
0.950.750.910.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.710.990.740.96
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.840.860.840.86
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.920.780.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
4-3
1/4 : 03 3/4
0.770.930.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.910.910.910.89
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.860.930.87
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.840.980.65-0.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.65-0.830.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.960.900.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.87-0.980.880.99
FT
1-1
1/2 : 03
0.88-0.990.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.950.950.91
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.880.98

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.910.95
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.810.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.930.920.95

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
0 : 03 1/2
0.88-0.99-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-5
0 : 03
0.860.960.980.82
FT
0-0
0 : 1/23
0.920.960.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.840.680.880.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.78-0.890.970.90
FT
3-2
0 : 1/42
1.000.89-0.980.85
FT
0-2
0 : 1/22
-0.970.86-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.970.890.76-0.93
FT
2-0
0 : 3/42
0.890.97-0.960.80
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
3-0
0 : 1/41 1/2
0.79-0.93-0.930.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.77-0.950.64-0.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.980.840.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.751.000.80