Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.86-0.980.85-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.800.940.94
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.87-0.990.950.91
FT
0-0
1 : 02
0.82-0.940.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.900.900.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.961.000.86
FT
1-2
1/4 : 02
-0.980.861.000.86
FT
0-0
0 : 1/22
0.940.940.970.89

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.87-0.990.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.820.880.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.990.89-0.970.83
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.79-0.960.82
FT
1-1
1/2 : 02
-0.900.78-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-5
0 : 02 1/2
0.79-0.921.000.87

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.79-0.970.910.89
FT
1-0
0 : 13
0.900.920.970.83
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.930.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.890.98

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.97-0.990.85

Lịch bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/23
0.900.960.960.88
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.980.840.910.93
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.910.950.83-0.99
FT
3-0
0 : 1/23
0.840.920.940.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.780.820.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.900.860.960.80
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.890.87-0.990.75

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-3
0 : 03
0.860.840.960.74

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.870.99

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-5
1/2 : 02 1/2
0.980.900.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1/2 : 02
0.72-0.880.850.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.80-0.940.76
FT
2-4
1 1/4 : 03
0.960.860.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42
0.990.890.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.940.90-0.790.61

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.790.910.830.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.810.890.750.95
FT
1-3
1 : 03
0.740.960.930.77
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.960.740.950.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.860.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.800.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.830.870.760.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.780.920.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.900.90
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.960.780.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.880.850.95
FT
3-0
0 : 1/23
0.920.780.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.940.910.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.741.000.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.800.960.910.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.880.960.821.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.910.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.750.880.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.980.720.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.930.95
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.82-0.940.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.900.92
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.930.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.79-0.950.79
FT
4-0
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.890.970.920.92
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.930.930.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
0.910.970.990.87
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.910.85-0.99
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.980.84
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.950.930.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/43
0.940.950.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.86-0.980.84-0.97

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.920.940.920.92
FT
0-5
1 1/4 : 03 1/2
0.81-0.950.920.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.80-0.980.870.93
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.850.970.990.81

Lịch bóng đá Liên Đoàn Hồng Kông

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.750.940.76

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
4-1
0 : 2 1/24
0.720.980.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1/22
0.860.84-0.850.55
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.930.890.91
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.98-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.890.930.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.930.890.900.90

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.760.640.980.88
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02
0.900.980.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
1/4 : 02
0.980.840.820.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.890.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.850.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
0 : 1/41 1/2
0.78-0.900.970.90
FT
1-1
3/4 : 02
-0.850.730.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 02
0.960.861.000.80
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.930.740.900.90
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.76-0.940.950.85
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.74-0.930.940.86
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.980.78