Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.88-0.98
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.950.85
Trực tiếp: K+LIFE & K+Live 2
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.980.89-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.970.84-0.96
Trực tiếp: K+CINE & K+Live 3
FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.910.840.940.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.970.950.89-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-6
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.881.00
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.910.950.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.96-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT 2
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.960.96
Trực tiếp: ON SPORTS, SSPORT
FT
1-2
1/4 : 03
0.87-0.960.950.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.920.960.92
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.85-0.930.910.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.890.99
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.88-0.97-0.990.89
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
0.940.980.86-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-4
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.990.91
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.880.990.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.830.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.980.90
FT
2-0
0 : 1/23
0.960.930.920.96

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.980.82
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL, K+SPORT1
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.930.87
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-3
0 : 1/42
-0.980.860.85-0.97
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/4
1.000.900.990.89

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.870.950.92
FT
5-0
1/4 : 03 1/4
-0.950.83-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.951.000.87
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.820.80-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.910.970.90
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.890.78-0.92
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.990.890.990.88
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.960.900.97
FT
4-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.890.98
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.801.000.87
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.980.860.78-0.92

Lịch bóng đá League Two

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.910.95
FT
0-2
1/2 : 03
-0.960.840.940.92
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/2
0.64-0.810.74-0.89
FT
0-2
0 : 1/23
0.930.95-0.960.82
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.870.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.910.95
FT
2-0
0 : 3/43
0.890.99-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.910.980.88
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.990.87
FT
3-3
0 : 03
0.930.95-0.990.85
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.910.911.000.86
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.911.000.910.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.93-0.970.86
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.84-0.940.890.98
FT
0-0
0 : 02
0.920.970.950.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
1 : 02 1/2
0.77-0.950.880.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.770.890.93
FT
0-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.880.94
FT
3-0
0 : 1/42
-0.970.790.910.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.840.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-3
0 : 02
-0.960.800.850.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.910.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.980.80
FT
1-0
0 : 02
0.980.880.950.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.96-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.930.960.881.00
FT
0-2
0 : 1/43
-0.940.84-0.990.89
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.960.83-0.93
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.90-0.98-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.900.980.85-0.99
FT
4-0
0 : 1/23
-0.970.850.84-0.98
FT
3-2
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.84-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.82-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-2
1/2 : 03
0.63-0.83-0.980.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.870.970.890.93
FT
1-5
3/4 : 03
-0.860.68-0.890.70
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.94-0.930.74
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.800.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.70-0.880.821.00
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.65-0.840.870.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.75-0.93
FT
5-1
0 : 1/23
-0.930.770.830.99
FT
1-5
1/2 : 03
0.83-0.990.71-0.88
FT
0-1
3/4 : 03
0.830.990.78-0.96
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.861.000.960.88
FT
1-1
3/4 : 03
0.940.900.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 13
0.62-0.820.900.92
FT
1-2
0 : 1/23
1.000.841.000.82
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.910.93-0.870.67

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.71-0.870.960.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.850.97
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.960.82-0.980.80
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.841.00-0.990.81
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.970.940.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.78-0.96
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.900.940.930.89
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.990.850.870.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.71-0.870.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.960.80-0.980.80
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.930.79-0.970.81
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.980.86
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.75-0.90-0.970.81
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.940.800.82-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.880.96
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.930.96-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.990.89
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.890.97
FT
0-1
0 : 02
0.76-0.890.870.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.960.90
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.83-0.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.83-0.940.82
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.940.940.950.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.890.980.90
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
1-0
1/4 : 02
0.78-0.890.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.88-0.980.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.970.960.90
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.85-0.950.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.870.990.89

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.990.850.950.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.890.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.900.910.96
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.940.93
FT
2-3
1 1/4 : 03
-0.910.800.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.890.990.900.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.750.940.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.910.79-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.74-0.880.830.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.75-0.880.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 1 1/43
0.84-0.940.950.93
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.91-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.950.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.910.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.990.88
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.891.00-0.980.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.910.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.790.940.90
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.940.92-0.980.82
FT
4-1
0 : 1 3/42 1/2
0.900.960.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.970.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.930.940.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.930.890.95
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.840.940.90
FT
4-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.841.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.950.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
1-4
0 : 12 1/2
0.970.930.950.91
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.900.790.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-3
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.67-0.870.930.89
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.840.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
4-4
0 : 02 1/4
0.870.970.880.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.70-0.880.950.87

Lịch bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.960.740.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 3/43
0.90-0.990.970.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.900.921.000.80
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.930.910.850.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.77-0.930.77-0.95
FT
0-3
0 : 1 3/43 1/4
0.980.86-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-5
3/4 : 03
-0.950.870.82-0.96
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.86-0.940.82-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.83-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
-0.990.900.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.870.750.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.840.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.880.711.000.80
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.830.990.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1/42
0.870.990.960.88
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.68-0.85-0.920.75
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.900.94
FT
2-0
0 : 1/22
0.83-0.950.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.910.920.98
FT
3-4
0 : 1/43
0.911.000.88-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.86-0.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.95-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.80-0.970.83
FT
1-1
0 : 3/42
-0.880.750.83-0.95
FT
0-6
1 1/4 : 02 1/4
-0.850.700.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 23
0.75-0.930.930.87
FT
4-1
0 : 2 1/23 1/4
0.820.880.740.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
1.000.820.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.851.000.80
FT
3-1
1 : 02 1/2
0.78-0.960.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.900.980.940.92
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.980.92-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.960.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.881.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.930.89
FT
0-3
1/4 : 02
0.80-0.960.880.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.860.98-0.970.81

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.860.740.85-0.99
FT
3-1
0 : 13
0.900.990.940.92
FT
1-2
0 : 1/23
-0.950.850.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.901.000.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.980.930.940.95
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.970.940.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.940.940.94
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.920.81-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.900.990.870.99
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.950.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.98-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

07/05
Hoãn
  
    
07/05
Hoãn
  
    
07/05
Hoãn
  
    
07/05
Hoãn
  
    
07/05
Hoãn
  
    
07/05
Hoãn
  
    
07/05
Hoãn
  
    
07/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.84-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.960.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.890.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
2-1
3/4 : 03
0.910.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-5
3 1/2 : 05 1/4
0.920.840.960.80
FT
6-1
0 : 2 1/45 1/4
0.920.860.59-0.84
FT
1-1
  
    
FT
5-2
0 : 1 1/24
0.75-0.990.70-0.94

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
6-1
0 : 03 1/2
-0.930.80-0.940.78
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.861.000.920.92

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
1/4 : 03 3/4
0.86-0.940.85-0.99
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.970.920.960.90
FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.920.980.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
0-2
0 : 1 1/23 3/4
-0.870.710.78-0.94
FT
2-2
1/2 : 03 3/4
-0.960.800.72-0.91
FT
3-1
0 : 03 1/2
0.990.850.840.98

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.950.960.970.90
FT
1-3
0 : 13
-0.910.800.990.88
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.90-0.980.940.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.910.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.900.980.89
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.81-0.920.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.970.940.84-0.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.97-0.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.950.910.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.910.89-0.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.940.970.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.78-0.93
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.840.67

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
4-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.71-0.850.940.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.86-0.980.84
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.940.940.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-4
1 1/4 : 03
0.900.980.83-0.95
FT
3-1
1/4 : 02
0.910.970.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.82-0.990.81

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
5-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.870.910.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-2
0 : 1/42
0.850.990.840.98
07/05
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.77-0.93-0.930.72

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.83-0.97
FT
3-0
0 : 1/42
-0.890.780.970.89
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.830.900.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.970.911.000.84
FT
0-4
0 : 1/21 3/4
0.920.960.880.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.910.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.82-0.960.870.97
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 02
-0.950.81-0.990.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.89-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.890.940.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.920.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.950.880.98
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.810.890.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.90-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.920.821.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.880.970.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.800.930.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.860.660.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.93-0.940.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.93-0.930.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.950.85
FT
3-0
1/4 : 02
0.80-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.800.81-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.841.000.910.91
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.881.001.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.83-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.921.000.88
FT
3-1
0 : 1/22
0.901.000.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.780.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.960.960.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.850.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.900.85-0.97
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.940.82
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.83-0.930.890.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.890.950.95
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.930.980.950.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.910.900.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.990.88
FT
0-1
0 : 1/23
0.89-0.97-0.960.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.910.980.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.85-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.86-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.750.910.85
FT
1-0
0 : 3/43
0.890.870.940.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.790.970.900.86
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.800.980.960.82
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.75-0.99-0.940.70
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.911.000.86
FT
1-0
0 : 03
0.71-0.930.890.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.880.96

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.850.80-0.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.810.99
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/42
0.850.970.890.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/22
0.83-0.990.980.84
FT
2-0
0 : 3/42
0.960.880.78-0.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.990.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 1/22
0.890.950.940.86
FT
0-0
0 : 02
-0.930.750.970.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.850.970.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.821.000.900.90
FT
2-0
0 : 1/22
0.910.930.930.89