Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 1/43
-0.940.84-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.950.85
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.86-0.960.84
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
0 : 1/42
0.81-0.920.920.97
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
6-0
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.960.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.970.85
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.79-0.900.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.88-0.980.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.881.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.980.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.93-0.930.81
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
5-4
0 : 3/43
0.940.95-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.930.820.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
0-3
3 1/4 : 04 1/4
0.73-0.970.960.80
Trực tiếp: VTV5
FT
2-0
1 : 02 3/4
-0.930.680.860.90
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Phi

08/05
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.93-0.980.84
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.880.750.68-0.85
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.70-0.850.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.970.79-0.93
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.73-0.88
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.930.800.78-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.900.980.70-0.86
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.940.920.94
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.910.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.880.750.74-0.89
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.970.910.68-0.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.980.84

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.65-0.850.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.89-0.990.86
FT
0-5
3/4 : 02 1/4
0.86-0.961.000.87
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.88-0.98-0.950.82
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.91-0.940.81
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.850.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/22
0.81-0.920.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.830.97
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.790.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/22
0.821.000.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.770.870.93
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.880.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.80-0.990.79
FT
0-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.820.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.870.920.88
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.99-0.990.79
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.990.850.95
FT
1-0
0 : 3/42
0.980.840.840.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.821.000.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.910.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.82-0.940.910.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.881.000.870.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.880.960.72-0.91
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
-0.990.830.970.85
FT
1-2
0 : 1/23
-0.990.830.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.940.900.900.92
FT
2-4
0 : 13
0.83-0.990.850.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.70-0.880.870.95
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
0.900.990.980.88
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.960.930.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.960.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.970.90
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.960.930.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.970.910.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.870.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.940.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.940.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.930.960.950.93
FT
0-2
2 : 03 1/2
0.89-0.990.890.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.880.960.92
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.930.96-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
0 : 3/43
0.900.980.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 02
-0.930.83-0.910.77
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.850.84-0.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.890.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.930.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.960.88
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-0
0 : 23
0.73-0.920.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.870.970.821.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.80-0.820.60

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.93-0.990.85
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.980.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.990.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.73-0.870.85-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.910.76
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.80-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
0.821.000.890.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.83-0.990.980.84
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
1.000.840.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
7-0
  
    
FT
5-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-5
0 : 03
-0.930.82-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.960.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-3
3/4 : 03
-0.900.750.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.67-0.87-0.950.75
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.770.990.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.930.750.970.83
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.940.71-0.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.820.98
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.910.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-2
1/4 : 03
-0.950.851.000.86
FT
5-0
0 : 1/43
0.901.000.81-0.95

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.82-0.970.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.990.890.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.910.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.960.740.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-6
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.85-0.97
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.910.980.920.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.980.90
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.910.970.91
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.900.96
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/23
0.900.98-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.900.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.88-0.99-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.950.940.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42
0.840.980.910.89
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.940.760.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.990.770.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.910.95
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.861.00
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.881.000.78-0.93
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.88-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.870.970.74-0.93
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.790.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.910.93
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.990.870.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 02 3/4
0.940.950.86-0.99
FT
2-2
0 : 3/43
0.930.960.880.99
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.980.910.940.93
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.80-0.980.801.00
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.73-0.920.860.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.830.990.900.90
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.81-0.990.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.801.00
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.910.91-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 3/43
0.990.900.86-0.99
FT
2-3
1/2 : 03
0.87-0.97-0.960.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 1/23
0.76-0.890.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.930.960.940.93
FT
1-0
1 : 03
0.980.910.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.970.910.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.990.890.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.82-0.940.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.84-0.98
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.880.750.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
1 : 03
-0.980.880.960.90
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.890.870.99
FT
2-1
0 : 1 1/43
1.000.900.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-5
1/4 : 03
0.81-0.930.980.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.940.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.970.90
FT
0-1
0 : 1/43
0.84-0.940.920.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.950.910.96
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.920.97-0.970.84
FT
3-0
0 : 1/42
0.960.930.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.950.84-0.98

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
-0.900.650.65-0.90
FT
3-2
0 : 03 3/4
0.880.880.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.88-0.990.85-0.99

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-0
0 : 13
0.83-0.990.960.86

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-0
0 : 03
0.81-0.920.82-0.95
FT
3-0
1/2 : 03 1/4
-0.970.870.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.86-0.980.940.94
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.930.820.920.96
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.88-0.980.940.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.970.960.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.970.990.89
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.920.81-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.990.870.86-0.99
FT
9-1
0 : 3/42 1/2
0.990.900.960.91
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.871.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.871.000.87
FT
3-2
0 : 1/43
-0.930.830.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.931.000.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.980.930.94
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
-0.900.790.880.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.81-0.930.80
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.850.871.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.891.00-0.970.84

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
5-2
0 : 02 1/2
0.881.001.000.86
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.920.790.950.91
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.910.970.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.93-0.990.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.910.760.841.00
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.941.000.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-0
0 : 02
0.850.850.990.71
FT
0-1
0 : 02
0.900.80-0.910.60
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.980.72-0.910.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
  
    
FT
1-5
1 : 02 3/4
0.870.830.730.97
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
1.000.700.701.00
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.990.83-0.940.76
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.78-0.940.890.93

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.900.79-0.99
FT
1-2
1 : 03
-0.970.850.950.91
FT
2-3
3/4 : 03
-0.860.72-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
4-0
0 : 1/22
-0.920.810.940.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.960.930.890.98
FT
2-2
0 : 1/42
1.000.891.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/42
0.80-0.980.900.94
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.920.940.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.84-0.980.870.97
FT
1-0
0 : 02
0.70-0.86-0.950.75
FT
1-1
0 : 3/42
0.930.930.910.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.861.00-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.92-0.970.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.960.84
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.980.91-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.84-0.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.84-0.990.87
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.910.980.80-0.93
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
-0.940.841.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.920.77
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.910.800.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.710.920.90
FT
0-1
0 : 3/43
1.000.840.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.810.60-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.940.94-0.980.84
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.97-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.961.000.86
FT
4-0
0 : 3/42
-0.940.820.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.920.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.850.690.970.87
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.980.840.980.86
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.940.800.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.820.890.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.891.000.80
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.750.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.820.98
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.890.930.74-0.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.870.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.880.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.830.870.800.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.740.960.860.84
FT
2-1
0 : 1/22
0.750.950.57-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.920.971.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.960.88

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.820.60-0.950.75
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.890.70-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 12 3/4
0.950.940.85-0.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.98-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.850.650.920.88
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.890.900.90
FT
3-2
1 : 03 1/4
0.70-0.890.880.92