Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1 : 03 1/2
0.990.900.940.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.960.900.98
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
-0.960.850.980.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
5-1
0 : 23 3/4
-0.970.860.970.91
FT
2-1
0 : 1/23
0.89-0.99-0.950.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.980.920.96
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
-0.960.85-0.960.84
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.960.880.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.980.89
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.881.000.970.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.871.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.960.83
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.80-0.93
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.950.82
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.970.850.910.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.980.85
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
1.000.890.910.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.80-0.920.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.84-0.95-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.970.92-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.990.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.830.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-1
0 : 13 1/2
0.86-0.970.980.90
FT
0-3
0 : 3/43 1/4
0.87-0.980.930.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.910.970.91
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.930.961.000.88
FT
2-2
0 : 3/43
0.970.921.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-3
0 : 1 1/23 1/4
0.990.89-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-3
1/2 : 03 1/4
1.000.880.970.90
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.900.97
FT
3-4
0 : 1/23 1/4
0.970.910.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 03 1/4
0.950.930.920.95
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.990.890.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.960.950.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.900.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.86-0.99
FT
1-4
1/4 : 03
0.890.990.78-0.92
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.881.000.85-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.930.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.970.90
FT
0-0
0 : 03
0.84-0.960.81-0.94
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.990.870.970.90
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.950.871.00

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.821.000.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

27/04
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.950.91
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.77-0.900.960.90
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.80-0.930.84-0.98
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.86-0.980.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.900.77-0.990.85
FT
1-2
3/4 : 03
0.920.960.880.98
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.920.960.880.98
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.84-0.96-0.900.75
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.80-0.94
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.79-0.920.72-0.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.86-0.930.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.79-0.93

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
0 : 1/43
0.940.940.900.96
FT
4-1
0 : 03
0.930.950.930.93
FT
3-3
0 : 13 1/4
0.76-0.890.82-0.96
FT
2-2
0 : 3/43
0.950.930.861.00
FT
4-4
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.861.00
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
-0.960.840.950.91
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.73-0.87-0.930.79
FT
5-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.77-0.92
FT
2-0
0 : 3/43
0.60-0.780.85-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.890.990.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.72-0.86-0.920.77
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.980.89
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
-0.900.770.880.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 1/42
0.930.890.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.890.91
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.820.98
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.870.920.88
FT
0-0
0 : 1/42
0.870.950.840.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.950.870.970.83
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.810.830.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.940.880.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.81-0.950.82
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.960.920.82-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.930.960.91
FT
4-1
0 : 1/42
0.910.970.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.990.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.990.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.82-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.870.970.83
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.970.77
FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.860.960.820.98
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.77-0.950.950.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.930.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.870.93
FT
3-0
0 : 13
0.821.000.880.92
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.940.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-3
0 : 3/43
-0.960.840.960.91
FT
0-4
1/4 : 03
0.900.980.84-0.97
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.84-0.960.940.93
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.880.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/43
-0.950.83-0.960.82
FT
3-5
1/4 : 03
-0.960.840.860.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.970.910.95
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.810.99
FT
0-1
0 : 13
0.900.980.940.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.970.870.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 03
0.80-0.96-0.930.75
FT
1-1
0 : 1/43
0.890.95-0.980.80
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.850.990.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
3/4 : 03
-0.940.780.80-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.841.000.77-0.95
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.970.870.900.92
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.890.950.850.97
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.990.850.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 1/23
0.83-0.99-0.870.67
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.78-0.940.850.97
FT
4-3
0 : 1 1/43
-0.910.740.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.910.880.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.850.990.81-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.890.850.97
FT
3-1
1 1/4 : 03
0.990.851.000.82
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.880.960.80-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.960.880.920.90
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.841.000.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.981.000.82
FT
1-1
0 : 1/43
1.000.840.960.86
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.890.951.000.82
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.82-0.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.870.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.800.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.940.92
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.940.870.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.880.970.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.760.990.87
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.980.900.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.941.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.950.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.960.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.920.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.970.850.97
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.880.960.950.87
FT
0-5
3/4 : 03
-0.940.780.910.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.870.830.780.92
FT
0-1
1/2 : 03
0.940.760.790.91
FT
2-0
0 : 1/23
0.820.880.940.76
FT
1-3
  
    
FT
3-3
1 1/4 : 03 1/2
0.880.820.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.970.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.830.960.91
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.940.940.880.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.900.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.80-0.930.920.94
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.870.84-0.98
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.990.890.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.900.980.75-0.90
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.990.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.77-0.900.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.850.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.990.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.97-0.950.77
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.931.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 13
0.860.840.780.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.760.940.860.84
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.800.900.820.88
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.780.920.770.93
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.750.880.82
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.940.760.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1/43
0.940.94-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.900.97
FT
3-2
0 : 1 3/43 3/4
0.900.980.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.920.940.880.96
FT
1-1
0 : 1/23
0.880.980.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.880.940.960.84
FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
0.920.900.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.850.970.920.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.900.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.840.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.940.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.75-0.880.900.96
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.870.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.78-0.91-0.890.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.69-0.880.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.821.000.820.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.870.93
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.821.000.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.980.72-0.890.72
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
-0.990.810.76-0.96
FT
2-0
0 : 02
0.940.880.910.89
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.980.820.890.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.910.740.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-6
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.940.940.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.890.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.890.97
FT
3-0
0 : 3/43
0.83-0.950.940.92
FT
1-2
0 : 1/43
-0.960.84-0.960.82
FT
2-2
1/4 : 03
0.970.910.940.92
FT
2-2
1/2 : 03
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.92-0.980.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.951.000.87
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
6-1
0 : 1 3/43 1/4
0.890.990.75-0.90
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.940.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 02
0.950.930.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
1.000.821.000.80
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/2
1.000.700.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.990.830.940.86
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.850.970.940.86
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
1.000.820.890.91
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.910.910.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.920.88
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.79-0.970.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
6-3
0 : 1/22 1/2
1.000.840.890.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.821.00
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.990.850.920.90
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.880.961.000.80
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.950.790.821.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.950.87

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.930.930.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.760.960.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.85-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.91-0.960.83
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.930.950.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
6-0
0 : 13 1/4
0.890.990.920.94
FT
0-0
3/4 : 03
0.881.000.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.950.91

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.940.821.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.881.000.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.86-0.980.82-0.96
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.760.960.74
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.910.790.760.94
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.740.960.940.76
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.910.600.790.91
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.820.810.89
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.701.000.701.00
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.930.770.810.89
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.830.870.820.88
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.700.720.98

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.900.980.920.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.950.91
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.890.99-0.970.83
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
0-2
0 : 02
0.81-0.930.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.85-0.99
FT
2-3
0 : 1/43
-0.910.78-0.940.80
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.960.920.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.910.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-7
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 3/43
0.940.940.82-0.96
FT
2-0
1 : 03 1/4
0.930.950.990.87

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.770.990.910.85
FT
1-1
0 : 1/43
0.75-0.990.910.85
FT
4-3
2 1/4 : 03 3/4
0.701.000.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-3
1/4 : 03
0.86-0.980.910.96
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.950.950.92
FT
2-3
1/2 : 03
0.950.930.83-0.96
FT
3-0
0 : 3/43
0.950.930.970.90
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.940.940.85-0.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.920.790.890.98

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.78-0.98
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.980.900.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.950.930.930.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.970.90
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.930.95-0.990.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.940.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.980.900.900.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.980.85
FT
0-2
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.930.950.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.78-0.96-0.980.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.93-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.800.63-0.910.70

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.910.980.78
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.871.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
5-0
0 : 02 1/4
0.68-0.880.850.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.920.880.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.65-0.831.000.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-4
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.980.840.930.87
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.810.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.900.960.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.890.900.90
FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
0.80-0.980.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.950.81
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.930.800.80-0.94
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.850.70-0.970.83
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.740.990.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.87-0.990.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.910.950.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.850.990.860.96
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.910.93-0.990.81
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.841.000.810.99
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.77-0.930.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.910.970.900.96
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.930.810.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 02
-0.930.78-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.960.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.810.910.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.920.940.890.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.990.870.72-0.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.93-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-4
0 : 3/42 1/4
0.900.98-0.950.82
FT
0-3
1/4 : 02
0.930.95-0.890.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.930.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.960.84-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.900.920.94
FT
2-0
0 : 1/22
-0.970.850.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.890.880.98
FT
6-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.920.88
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.870.950.970.83
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.930.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.870.950.870.93
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.900.980.940.92
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.89-0.940.80
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.930.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.920.88
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.940.80
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.970.910.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.820.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.890.810.780.92
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
6-0
0 : 13
0.73-0.970.840.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.860.830.93
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.980.780.940.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.850.930.83
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.760.830.93
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.910.850.980.78
FT
3-0
0 : 13
0.970.790.920.84
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.770.800.96
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.860.900.73-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.770.880.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.800.860.90

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.920.790.86-0.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.870.880.99
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.84-0.97
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.86-0.98-0.980.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.890.990.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-3
0 : 13
0.85-0.97-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.900.801.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.950.75
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.68-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.79-0.92-0.930.79
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.880.680.880.92
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
1.000.820.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.761.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.79-0.99
FT
2-1
0 : 02
0.80-0.98-0.970.77
FT
5-0
0 : 1/22
0.821.000.820.98