Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.87-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-3
0 : 02
0.87-0.990.980.88
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.950.830.980.88
FT
0-3
0 : 01 3/4
0.920.960.79-0.93
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/43
0.85-0.97-0.960.82

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.950.81
FT
4-1
1 : 02 1/4
0.77-0.950.990.81
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.900.720.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.960.90
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.990.890.900.96
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.970.880.98

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
0-9
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu ASEAN Club Championship

FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.920.900.950.85

Lịch bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
8-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Châu Phi

FT
1-3
1/2 : 01 3/4
0.79-0.970.920.88
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.880.92

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 02
1.000.82-0.960.76
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.850.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.71-0.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.79-0.970.870.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.841.00

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-0
1/4 : 02
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.80-0.980.77-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.860.840.940.76
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.810.890.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 1/22
1.000.840.77-0.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.980.84
FT
2-3
1/4 : 02
-0.980.820.890.93

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
2-1
0 : 3/43
0.900.920.79-0.99
FT
1-3
2 : 03 1/4
0.910.910.820.98
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/2
0.840.980.850.95
FT
1-4
1 3/4 : 04
0.960.860.910.89
FT
0-4
2 1/2 : 04
0.970.850.910.89
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.930.890.960.84
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
0.72-0.900.850.95
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.77-0.951.000.80
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.750.810.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.980.840.96
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
1.000.820.860.94
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-5
2 3/4 : 04 1/2
0.850.910.920.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Serbia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.830.990.960.84
FT
4-2
0 : 2 3/43 3/4
0.860.960.75-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.940.760.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.77-0.930.72-0.90
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.960.800.74-0.93
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.70-0.860.74-0.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.860.700.80-0.98
FT
1-3
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.78-0.930.74
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.920.920.890.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.791.000.82

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.950.750.790.91

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-0
0 : 3/42
0.84-0.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.88-0.990.900.97

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 1/24 1/2
0.60-0.900.750.95
FT
1-5
1 3/4 : 04 1/2
0.840.860.65-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.93-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.820.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-5
2 1/4 : 04
0.81-0.931.000.86
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.92-0.940.80
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
-0.950.830.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.930.890.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.900.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-6
1 : 03
-0.970.85-0.980.84
FT
2-0
1/2 : 03
0.900.92-0.990.79
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.820.75-0.95

Lịch bóng đá Cúp Qatar

FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.801.00
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

08/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.740.920.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.860.820.98
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.820.98
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.811.000.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.81-0.99-0.990.79
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.920.900.860.94
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.850.740.96
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.821.000.780.92
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.890.930.810.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.850.970.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.940.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-3
  
    
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.910.930.69-0.88
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.840.850.97
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.841.000.970.85
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.960.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/4 : 01 1/2
0.72-0.830.880.99
FT
0-1
0 : 01 1/4
-0.810.700.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0