Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.980.90
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.950.93
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.970.90
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.85-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.76-0.88-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.860.900.96
08/05
Hoãn
1/2 : 02 1/4
0.920.960.970.89
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.830.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.900.980.83-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.881.001.000.86
FT
1-2
1/2 : 02
0.84-0.960.950.91
FT
0-6
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.80-0.94

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Á

FT
6-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-4
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

07/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
0-0
0 : 3/43
0.970.91-0.960.83

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.920.920.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.800.66-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
6-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.930.860.98
FT
7-0
0 : 1 1/22 1/2
0.78-0.930.72-0.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.780.980.88

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-0
0 : 1/43
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.880.940.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.930.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-4
1 1/2 : 03 3/4
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.810.820.94
08/05
00h45
0 : 1/42 1/4
0.930.770.750.95

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.910.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.920.96-0.990.85
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.970.91-0.930.79
FT
1-2
0 : 1/22
0.890.99-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
5-3
0 : 02
0.821.000.850.95
FT
0-4
1 1/2 : 02 1/2
1.000.820.801.00
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.900.740.940.88
FT
4-3
0 : 1 1/42 1/4
-0.810.650.71-0.89
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.86-0.950.77