Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
7-1
0 : 33 3/4
0.79-0.950.830.99

Lịch thi đấu World Cup Nữ 2027

FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.910.910.91

Lịch bóng đá U20 World Cup

FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.880.86-0.98
FT
4-2
0 : 1/42
-0.990.890.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.970.851.000.87
Trực tiếp: BĐTV
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.940.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.89-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.900.960.94
FT
1-1
0 : 12
-0.920.830.970.93
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-4
3 1/4 : 04
-0.990.890.920.96
Trực tiếp: BĐTV
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.940.970.901.00
FT
1-1
0 : 02
-0.930.840.940.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.90-0.98-0.960.86
Trực tiếp: TTTV
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.84-0.930.82
FT
3-0
0 : 3 1/24
-0.980.880.910.97
Trực tiếp: TTTV HD
FT
5-0
0 : 02 1/4
0.970.95-0.970.87
Trực tiếp: BĐTV HD

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.950.970.920.97

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.940.900.910.91
FT
2-2
1/4 : 02
0.950.89-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.900.920.98
FT
2-0
0 : 23
-0.980.820.900.92
FT
4-0
0 : 22 3/4
0.901.000.910.97
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.83-0.970.79
08/06
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.930.89-0.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.990.91-0.920.79
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.990.90-0.880.77
FT
5-1
0 : 44 1/2
0.990.910.930.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.860.98-0.990.81
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.860.96
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.800.800.80

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U22

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.840.830.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.950.87
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.81-0.970.860.96
Trực tiếp: BDTV, VTC1, K+PM, THVL2, FPT Play, VTC3

Lịch bóng đá Toulon Tournament

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.83-0.970.83-0.99
FT
3-0
  
    
FT
0-0
1 : 03
0.80-0.980.850.95
FT
4-1
0 : 1/43
0.80-0.980.850.95
08/06
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1/43
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-3
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.940.920.980.86
FT
0-0
0 : 1/43
-0.990.860.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
1/2 : 03
0.84-0.930.84-0.96
FT
1-4
1/2 : 03
0.930.980.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

07/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 02
-0.880.790.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.960.92
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.900.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.840.74-0.96
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.940.77-0.93