Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.960.87-0.95
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.90-0.930.84
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.920.940.98
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.87-0.950.88-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.94-0.970.87
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.930.850.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.911.000.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-5
1 : 02 3/4
-0.940.66-0.990.71
07/06
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.66-0.940.990.73

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.830.970.91
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.950.850.87-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.920.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.710.830.89
FT
0-1
  
    
FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.63-0.920.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.92-0.980.86
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/23
-0.940.84-0.980.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.89-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.790.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.880.960.960.86
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.930.89
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.970.870.960.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.880.980.79-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.850.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

07/06
Hoãn
0 : 1/42
-0.880.760.84-0.95
FT
1-2
0 : 02
-0.990.90-0.980.87
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.880.79-0.91
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.970.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Iceland

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.860.910.93
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.950.811.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.79-0.990.71
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.710.930.79
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.670.910.81
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.46-0.860.850.77
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.71-0.99-0.940.66

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
4-3
0 : 1 1/23
0.960.76-0.990.71
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.68-0.960.860.86

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.841.000.900.92
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.790.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.880.960.86
FT
3-0
  
    
FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.990.831.000.82
FT
1-2
  
    
07/06
Hoãn
3/4 : 02 1/4
0.930.91-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-6
2 1/4 : 04
0.980.930.950.94
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.90-0.990.85-0.96
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.960.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.950.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.970.940.970.93
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.871.000.90
FT
0-1
1/4 : 03
-0.910.82-0.950.85
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.880.970.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.910.84-0.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.970.940.85-0.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.880.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.99-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.980.900.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.94-0.960.85

Lịch bóng đá VĐQG UAE

07/06
Hoãn
  
    
07/06
Hoãn
  
    
07/06
Hoãn
  
    
07/06
Hoãn
  
    
07/06
Hoãn
  
    
07/06
Hoãn
  
    
07/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.760.840.88
Trực tiếp: Next Sport
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.790.930.870.85
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.890.830.780.94
Trực tiếp: BĐTV

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

08/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.840.98
FT
3-2
0 : 3/43
0.960.880.80-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.990.980.84
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.850.990.81-0.99