Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
2-0
0 : 1/22
0.82-0.94-0.940.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.95-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.910.930.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.801.000.88
FT
0-6
1 1/2 : 02 3/4
0.950.960.89-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.990.85-0.96

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Á

FT
1-2
3/4 : 02
0.90-0.990.930.97

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.840.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.920.79-0.99
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.910.911.000.80
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.81-0.990.880.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.850.990.960.84
FT
2-0
0 : 4 1/25
0.880.960.990.83
08/06
Hoãn
  
    
FT
6-0
0 : 66 1/2
0.860.990.890.93
FT
7-1
0 : 55 1/4
0.900.920.840.98
FT
0-9
6 1/2 : 07
-0.970.810.920.90
FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu U23 Châu Á

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.821.00-0.990.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.890.91
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.910.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02
-0.930.760.81-0.99
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.74-0.93
FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
0.900.940.73-0.93
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.920.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.810.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.871.000.80
FT
0-1
2 : 02 3/4
-0.980.820.920.90

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-4
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.701.000.60-0.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.980.84
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.970.870.77-0.97

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
4-3
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.820.98

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.61-0.81-0.860.66
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.880.76-0.94
FT
1-3
  
    
FT
6-1
0 : 3 3/44 3/4
0.66-0.850.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-4
1/4 : 03
1.000.820.900.90
FT
4-0
0 : 34 3/4
-0.960.780.890.91
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 03 1/2
0.76-0.980.950.83

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
5-4
1 : 04 1/2
0.68-0.930.800.96
FT
2-3
1/4 : 04
0.70-0.940.74-0.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
0 : 1/43 3/4
-0.960.800.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
6-0
0 : 1 1/42
0.960.920.81-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.92-0.900.75

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 01 3/4
1.000.910.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.950.78-0.93
FT
0-2
0 : 1/22
-0.930.820.970.91
FT
2-3
1/4 : 02
0.86-0.94-0.960.82
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.98-0.930.79
FT
1-2
0 : 1/42
0.83-0.93-0.890.74
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.99-0.940.80
FT
2-0
0 : 12
0.87-0.980.84-0.98

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.73-0.920.900.90