Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.920.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.910.970.990.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.960.90
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.910.970.960.90
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.940.92
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.82-0.96

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.930.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.86-0.980.74
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.990.750.850.85

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.920.960.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.940.92
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.900.861.00

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

07/06
Hoãn
  
    
08/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.860.860.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.800.841.00
FT
0-3
1/4 : 02
1.000.861.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1 : 03
0.980.86-0.980.80
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.990.83
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.83-0.990.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.950.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.760.970.83
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.970.850.860.94

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
0 : 1/43
1.000.82-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-0
0 : 02
0.910.910.70-0.91
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.850.970.810.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.960.860.950.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.720.980.910.79
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.800.900.970.73
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.680.870.83

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
2-2
0 : 13
0.86-0.980.960.90
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.82-0.940.890.97
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.87-0.990.890.97
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.81-0.95
FT
2-2
1 1/4 : 03
-0.960.840.82-0.96
FT
3-1
0 : 13
0.930.950.84-0.98
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.910.95
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.940.881.000.80
FT
0-2
2 : 03 3/4
-0.990.870.940.92
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.940.940.910.95
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
1-4
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.940.940.960.90
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
0.930.950.880.98
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.91-0.980.86
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.970.92-0.940.82
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.820.86-0.98
FT
2-1
0 : 13
0.930.961.000.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-3
0 : 1/43
0.88-0.980.910.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.950.82
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.88-0.98-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 03 3/4
0.900.991.000.87
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.920.990.88
FT
2-0
0 : 1/43
0.910.980.990.88
FT
3-3
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.880.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
5-0
0 : 2 3/44
0.970.850.910.89
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.930.890.810.99
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/2
1.000.820.840.96
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.880.940.880.92
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.920.900.900.90
FT
3-2
0 : 23 1/4
-0.990.810.900.90
FT
7-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.78-0.960.78-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.850.95
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.920.900.880.92
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.880.940.860.94
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.920.900.880.92
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.990.810.900.90
FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.980.800.810.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.860.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.821.000.80
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.970.850.960.84
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.940.980.82
FT
6-1
0 : 2 1/43 1/2
0.821.000.840.96
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.980.801.000.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.801.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.850.970.870.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.830.990.920.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.890.930.840.96
FT
1-2
0 : 01 1/2
0.910.910.78-0.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.900.921.000.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.850.980.82
FT
1-2
0 : 23 1/4
0.900.920.950.85
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.950.770.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.99-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.871.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.86-0.960.970.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.84-0.97

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.880.940.910.89
FT
1-7
2 : 03 3/4
-0.990.810.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
5-1
0 : 23
-0.890.701.000.80
FT
2-1
0 : 12
0.69-0.880.74-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.92-0.950.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.940.960.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.910.980.88
FT
2-0
1/4 : 02
0.86-0.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/41 1/4
-0.970.850.890.98
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.83-0.930.960.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.841.00

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.990.87-0.99
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.91-0.990.85
FT
2-2
1/4 : 02
0.85-0.950.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.821.000.990.81