Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.920.88
FT
7-1
0 : 1 3/43
0.900.980.960.91
07/06
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.971.000.87
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.990.86
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.881.000.83-0.96
FT
0-0
0 : 2 3/43 1/2
0.940.94-0.990.86
FT
0-1
0 : 2 1/43 1/2
0.84-0.960.930.94
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.950.930.85-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.900.98-0.990.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.930.94
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.90-0.990.86

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.830.990.820.98
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.790.820.98
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
0.821.000.830.97
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.960.860.76-0.96
FT
2-1
1/4 : 02
0.80-0.981.000.80
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.890.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.83-0.990.79
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.850.970.79-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.990.831.000.80

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.78-0.960.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

07/06
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

07/06
Hoãn
  
    
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.770.990.880.82
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.960.82-0.920.75
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.910.911.000.80
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.900.920.900.90
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.940.880.950.85
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.930.890.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.890.830.97
08/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Toulon Tournament

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.860.960.890.91
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-2
1 : 03 1/4
0.65-0.810.880.94
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
-0.950.770.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
2-0
0 : 3/42
-0.990.870.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.940.80
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.830.880.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.990.870.970.89
FT
2-0
1/4 : 02
0.900.980.78-0.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.88-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.880.99
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.96-0.990.86
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.960.91
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.940.93

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.56-0.860.750.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.860.840.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
5-3
1 1/4 : 03
0.77-0.950.910.89

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-2
0 : 2 1/24 1/2
-0.830.65-0.850.65

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.920.961.000.86
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/2
0.940.941.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-1
1 : 03 1/2
0.900.940.78-0.96
FT
3-3
0 : 3/43 1/2
0.960.880.990.83

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
0 : 2 1/24
0.83-0.950.84-0.97
FT
2-0
1/2 : 03
0.86-0.980.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02
0.85-0.990.810.99

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
0 : 3/44 1/4
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 1/22
0.79-0.97-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
4-2
0 : 12 1/4
0.86-0.980.940.92
FT
3-1
1/4 : 02
0.82-0.94-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 3/43
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.760.940.830.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.850.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.780.870.93
FT
1-1
0 : 1/22
0.870.950.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.950.85
FT
2-1
0 : 3/42
-0.980.800.76-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
2-1
  
    
FT
2-5
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.790.910.870.83