Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
1-0
0 : 3 1/24
0.87-0.980.930.95
FT
0-1
3 3/4 : 04 1/4
-0.900.790.85-0.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.78-0.890.940.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.960.930.960.92
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.940.83-0.980.86
FT
0-2
1 1/2 : 03
-0.970.86-0.970.85

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
0-3
4 1/2 : 05 1/4
0.970.790.850.91
FT
0-1
4 1/4 : 04 3/4
0.910.850.830.93
FT
0-1
4 1/4 : 04 3/4
0.840.920.960.80
FT
0-5
3 : 03 3/4
0.70-0.940.74-0.98
FT
0-8
  
    
FT
0-2
3 1/4 : 03 3/4
0.940.820.70-0.94

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

07/06
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

07/06
Hoãn
  
    
07/06
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.92-0.960.80
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.861.000.900.94
FT
4-1
0 : 3/42
-0.980.840.79-0.95
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.880.940.801.00
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.960.820.990.85
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
1.000.860.880.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.940.881.000.80

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
4-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-5
  
    
07/06
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.940.86
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.950.870.900.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.840.830.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.810.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.790.820.98

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42
0.84-0.950.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.990.830.860.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.74-0.930.890.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42
0.890.930.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
6-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.940.880.860.94
FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.800.910.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.920.780.770.93
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.750.950.980.72
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.910.790.960.74
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.790.910.870.83
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.810.890.870.83
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.930.770.920.78

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.800.960.860.90
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/23
0.830.870.850.85
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.950.750.850.85
FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.760.940.750.95
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.760.940.920.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.910.75-0.95
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.860.960.980.82
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.990.830.850.95

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-0
  
    
FT
3-6
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-6
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-4
1/4 : 03
0.890.930.940.86
FT
1-5
  
    
FT
0-0
0 : 1/43 1/2
0.880.940.830.97
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.900.920.970.83
FT
0-3
  
    
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
0.990.830.880.92

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 03
0.920.900.801.00
FT
0-2
1/2 : 03
0.840.980.830.97
FT
1-0
1/2 : 03
0.980.840.820.98
FT
0-2
0 : 03
0.870.951.000.80

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-5
0 : 1/43 1/4
-0.940.700.860.90
FT
2-0
0 : 13 1/4
1.000.760.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-0
0 : 03 1/4
0.70-0.880.900.90
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.900.720.980.82
FT
0-1
0 : 03 1/2
0.920.901.000.80
FT
3-0
0 : 13 1/2
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
6-0
0 : 1/23
0.821.000.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.95-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-3
1/2 : 02
0.81-0.990.890.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.990.830.920.88
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.840.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.980.910.95
FT
4-2
0 : 1/42
0.890.990.79-0.93

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.820.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.830.991.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.950.85
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.980.82

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.870.890.850.91
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.830.930.850.91
FT
1-2
0 : 1/22
-0.940.700.70-0.94
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.75-0.990.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.830.83-0.99
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.78-0.930.940.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.83-0.950.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.830.651.000.80
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-3
1/4 : 01 1/2
0.75-0.891.000.84
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.960.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.970.851.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 02
0.76-0.940.810.99

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.75-0.93-0.930.72
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.70-0.880.850.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.88-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02
-0.990.880.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
1/4 : 02
0.71-0.890.920.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.74-0.930.920.88

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.890.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.990.79
FT
3-2
0 : 1/42
-0.880.700.940.86
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.980.950.85
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.850.97-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.950.850.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.701.000.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-7
0 : 02 3/4
0.960.920.83-0.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.961.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.84-0.990.85
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.830.97
FT
2-0
0 : 1/42
0.78-0.96-0.980.78
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.980.840.960.84
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.85-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.88-0.960.76
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.801.00

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.851.000.80
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.890.930.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.891.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.850.95