Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    
FT
6-1
0 : 23 1/4
0.900.920.950.85
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.80-0.98
Trực tiếp: TV360+5
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.900.850.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.840.850.97
FT
0-0
0 : 02
-0.940.760.980.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.830.97
FT
2-1
0 : 23 1/4
1.000.84-0.970.79
Trực tiếp: TV360+4
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.940.850.97
FT
0-1
0 : 3/42
0.880.960.870.95
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
1.000.840.830.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.900.92
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.79-0.950.821.00
Trực tiếp: TV360+5
FT
3-0
0 : 3 1/24 1/4
0.880.940.880.92
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.880.94
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
0.940.901.000.82
Trực tiếp: TV360+5
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-1
  
    
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.730.870.85
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.880.75-0.93
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.821.000.970.83
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.900.940.950.87

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-3
0 : 12 1/4
0.930.940.940.92
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.84-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.840.820.94
Trực tiếp: TV360+10

Lịch thi đấu Cúp Nữ Nam Á

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
0 : 33 3/4
0.760.940.780.92
06/06
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.840.860.701.00
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.850.910.850.91
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.770.990.780.98
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.760.940.860.84
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
06/06
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.820.880.840.86
06/06
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.880.820.960.74
FT
2-2
3/4 : 03
-0.950.710.870.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.830.870.701.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
06/06
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.821.000.960.84

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
0-1
3/4 : 03
0.860.960.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.83-0.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.78-0.960.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.820.98
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.75-0.930.900.90
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
1-0
0 : 1/23
0.900.920.880.92
FT
0-0
0 : 1/23
0.920.900.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/23
0.84-0.971.000.87
Trực tiếp: VTVprime

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.770.990.850.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

06/06
Hoãn
0 : 03 1/4
0.850.990.77-0.95
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
-0.930.76-0.980.80
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.83-0.990.910.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.880.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
1 : 03 1/4
0.81-0.990.77-0.97
FT
5-0
0 : 1/23 1/4
-0.990.810.880.92
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.960.86-0.970.77
FT
1-1
1/4 : 03 3/4
0.970.850.990.81
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.920.900.940.86

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.760.940.740.96
FT
1-6
0 : 1/43 1/2
0.880.820.840.86
FT
0-1
0 : 2 1/44
0.920.780.740.96
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.780.820.88
FT
1-4
0 : 14 1/4
0.940.760.820.88
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.820.880.760.94
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.820.880.740.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-4
1 : 03
0.820.880.65-0.95
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.790.910.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.801.000.80
FT
4-2
0 : 3/43
0.940.880.850.95
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.940.880.801.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.92-0.990.79
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.990.830.960.84

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
1 : 04
0.980.720.750.95

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.890.930.70-0.90
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.910.91-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/43
-0.980.801.000.80
FT
0-3
0 : 1/43
0.76-0.94-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.970.900.900.96
FT
2-0
1/4 : 03
0.85-0.98-0.940.80
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.970.90-0.940.80
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.880.870.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.950.85

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-1
1/4 : 03 3/4
0.980.840.801.00
FT
0-4
1 : 03 3/4
0.960.860.75-0.95
FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.980.800.65-0.85

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 2 1/44 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.850.970.850.95
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.910.930.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.84-0.970.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.880.990.880.99
FT
1-2
0 : 02
-0.890.76-0.930.79
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.990.880.900.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.93-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.940.79-0.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.900.971.000.87
FT
2-4
0 : 1/22
-0.990.860.940.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.940.93-0.970.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.990.880.910.96
FT
0-1
1/4 : 03
0.86-0.990.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.920.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.85-0.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.840.890.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.940.82-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.88-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.850.870.99
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.850.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.920.84-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.980.950.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.78-0.920.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.850.990.81
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.780.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.850.95
FT
1-2
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.860.960.880.92
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.890.930.880.92
FT
1-2
0 : 02
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
4-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play, MyTV, TV360+11
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.701.000.740.96
Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, SCTV, TV360
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.900.800.900.80
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.60-0.900.701.00
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, SCTV, TV360
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.640.750.95
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/22
0.890.930.950.85
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.860.960.870.93
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
-0.890.710.940.86
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.770.920.88
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.950.870.830.97
07/06
Hoãn
0 : 3/42
0.910.91-0.950.75
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.980.800.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.80-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

07/06
Hoãn
  
    
07/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.800.910.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.700.900.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.770.990.930.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.780.810.95

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/2 : 02
0.810.950.820.94
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.950.810.890.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.800.960.830.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.850.810.95
FT
1-1
0 : 3/43
0.770.990.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.850.550.940.76
FT
2-2
0 : 1/22
0.860.840.740.96