Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
0 : 1/21 3/4
-0.950.771.000.80
FT
4-0
0 : 3/42
-0.990.810.810.99
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.970.850.900.90
FT
4-1
0 : 1/42
0.890.930.850.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.920.900.79-0.99
07/06
Hoãn
0 : 3/42 1/2
-0.960.800.880.94
FT
3-0
0 : 22 3/4
-0.990.810.820.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.800.960.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.900.880.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.920.90
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.910.940.88
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.81-0.970.880.94

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.770.990.850.91

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.871.000.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.920.930.77
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á Nữ

FT
0-13
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-2
0 : 02
0.820.940.860.90
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.860.960.860.94
FT
0-3
1 1/2 : 03
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.98-0.990.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.880.880.910.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.740.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 1/42
0.821.00-0.930.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 1 1/43 3/4
0.910.931.000.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.701.000.750.95
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.950.650.800.90
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.60-0.900.720.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.701.000.800.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.750.950.62-0.93
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.720.980.900.80
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.800.900.66-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.85-0.980.910.95
FT
1-2
0 : 03
1.000.870.890.97

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-1
1/2 : 03 1/2
0.860.900.820.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-3
0 : 13
0.900.970.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.870.95-0.960.76
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.930.750.960.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.920.910.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.910.950.920.92
FT
0-0
0 : 02
-0.880.740.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.750.850.95
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, MyTV, TV360, SCTV
FT
3-0
0 : 13
0.80-0.98-0.990.79
Trực tiếp: FPT Play, MyTV, TV360+7
FT
1-1
0 : 1 1/23
1.000.820.70-0.90
Trực tiếp: FPT Play, MyTV, TV360+13
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.751.000.80
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.810.850.95
Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, TV360, SCTV
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.880.940.70-0.94
Trực tiếp: FPT Play, MyTV, TV360+14
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.920.900.75-0.95
Trực tiếp: FPT Play, MyTV, TV360+15

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.880.940.940.86
FT
0-0
0 : 02
0.900.92-0.960.76
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.77-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.950.85
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.870.950.820.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.830.990.980.82
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.76-0.940.890.91
FT
2-1
0 : 3/42
-0.970.79-0.970.77
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.970.790.830.97
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.980.84-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.80-0.93-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

08/06
Hoãn
  
    
08/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 3/43
0.900.800.950.75

Lịch bóng đá Liên Đoàn Chi Lê

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.850.970.950.85
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.960.780.900.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.950.85
FT
0-1
0 : 1/23
0.910.910.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/4 : 02
0.860.960.710.99
FT
0-1
1 : 02
0.75-0.930.890.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.820.880.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.760.940.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.830.65-0.950.75