Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.900.830.99

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.87-0.950.910.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.900.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
2-2
1/4 : 02
-0.960.801.000.82
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.860.980.900.92
07/07
Hoãn
  
    
07/07
Hoãn
  
    
FT
2-4
  
    
07/07
Hoãn
  
    
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.920.920.821.00
FT
1-1
  
    
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.960.86
FT
0-3
0 : 1/43
0.83-0.990.980.84
FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.880.900.92
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.77-0.930.970.85
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.910.930.76-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.920.940.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.81-0.99
FT
9-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
1.000.840.860.96
FT
5-0
3/4 : 03
0.990.850.930.89
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.970.870.970.85
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.82-0.93-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá Sinh Viên TG

FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.910.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.790.910.91
FT
0-0
0 : 02
0.72-0.890.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.93-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/22
-0.950.871.000.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
6-2
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.930.960.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.84-0.93-0.990.89

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 03
-0.920.810.930.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.970.930.990.89
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.89-0.990.900.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
0 : 24 1/2
0.910.95-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.86-0.99
FT
0-2
0 : 13
0.960.920.990.88
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.87-0.990.990.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.950.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.921.000.90
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.940.860.960.94
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.950.960.920.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.82-0.910.940.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.810.84-0.94
FT
2-2
0 : 1/42
0.950.960.970.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.810.970.89
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.990.890.76-0.91
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.73-0.870.861.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.870.730.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.930.79
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.78-0.910.861.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.910.930.93
FT
2-3
1 3/4 : 03
0.930.950.910.95
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.970.75-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.84-0.95
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.911.000.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.84-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.970.89
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.920.960.940.92
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.83-0.950.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.890.890.860.92

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.83-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-2
1/2 : 03
0.910.810.820.90

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/43
-0.950.83-0.900.75
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.900.99-0.990.85
FT
0-0
0 : 1 3/43
-0.960.840.85-0.99
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.84-0.960.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.910.870.69-0.92
Trực tiếp: VTV6, BĐTV HD
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.790.99-0.920.69
Trực tiếp: TTTV HD, FPT Play
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.990.790.860.92
Trực tiếp: BĐTV, FPT TH, FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.810.76-0.98
Trực tiếp: K+PM, VTV6, FPT Play, BĐTV , BĐTV HD

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.840.71-0.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.930.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-3
0 : 13
0.881.000.871.00
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.960.920.970.90
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.95-0.970.87

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.990.790.800.98
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.870.910.781.00