Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
1 : 02 1/2
-0.880.800.970.95
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.860.90-0.98
Trực tiếp: K+PC
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.971.000.92
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.900.87-0.95
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-1
1/2 : 02
-0.990.91-0.990.91
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
1 1/2 : 03 1/2
0.85-0.930.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.940.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
0-0
1 : 03
0.81-0.97-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.92-0.910.79
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.910.891.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.91-0.990.81-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.930.930.96
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.960.95-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.990.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.911.00-0.960.85
FT
0-1
0 : 02
0.911.00-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/42
0.990.920.84-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.89-0.970.86
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.930.980.960.93

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
5-1
0 : 01 3/4
0.75-0.900.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.920.99-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.98-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-4
1/2 : 03
-0.930.810.900.96
FT
7-0
0 : 1 1/43 1/2
0.890.99-0.970.83
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
1 : 02 1/2
0.900.96-0.970.81
FT
2-2
  
    
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.990.870.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 2 1/43 3/4
0.83-0.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.950.850.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.920.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.90-0.990.950.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-1
0 : 1/43
0.960.880.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.820.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
3/4 : 03
0.90-0.98-0.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.910.82-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.940.860.891.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-4
1/4 : 03 1/2
1.000.900.990.89
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.74-0.910.77-0.95
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.85-0.950.84-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.950.850.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
1 : 02 3/4
0.920.920.890.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.87-0.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.880.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.980.840.841.00
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.970.87
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.990.870.930.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-3
0 : 3/43
0.820.960.960.82
Trực tiếp: THDT 1, Next Sport
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.790.990.830.95
Trực tiếp: The thao TV
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.880.850.93
Trực tiếp: BĐTV, VTC3