Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-1
0 : 3/42
-0.960.880.88-0.96
Trực tiếp: VTV3, VTV9

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.980.860.96
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.970.87-0.990.81
FT
8-1
0 : 33 1/2
-0.990.830.910.91
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
1.000.84-0.990.81

Lịch bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
1/4 : 02
0.80-0.960.960.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.841.000.880.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.910.930.990.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.780.940.780.94
FT
3-2
0 : 23
0.910.930.920.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.830.99
FT
1-0
0 : 22 3/4
0.980.860.80-0.98
FT
0-4
1/2 : 01 3/4
0.77-0.930.74-0.93
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.850.990.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.880.900.850.93
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.890.660.960.82
FT
2-2
0 : 1/43
0.860.920.950.83
FT
2-0
0 : 13 1/2
-0.930.71-0.930.71
FT
2-3
  
    
FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.860.920.950.83
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.880.840.880.84
FT
3-2
1/4 : 03
0.900.88-0.930.71
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
07/07
Hoãn
  
    
07/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.780.940.980.74
FT
2-2
1/4 : 03
0.810.97-0.940.72
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.840.940.910.87
FT
1-3
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/44
0.970.81-0.930.71
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.830.890.930.79
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.76-0.930.71
FT
3-0
1 1/4 : 03
0.860.860.870.85
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
1.000.780.820.96

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

07/07
Hoãn
0 : 02 1/2
-0.890.720.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 03 1/2
-0.900.510.790.93

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.910.930.950.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.980.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.970.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.840.950.87
FT
4-1
3/4 : 02 1/2
0.78-0.940.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.990.860.96
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.970.85-0.990.81
FT
0-3
0 : 1 1/22 1/2
0.920.920.950.87
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
2 1/2 : 04 1/4
0.870.850.70-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.97-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.83-0.980.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.89-0.97-0.990.89
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.96-0.970.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.89-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.83-0.920.81
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.92-0.930.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.990.940.96
FT
0-2
0 : 02
0.930.980.920.98

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
3/4 : 03
0.88-0.960.89-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.950.84-0.94
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.85-0.93-0.930.83
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.901.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.90-0.980.950.95
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.830.86-0.96
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.940.97-0.990.89
FT
3-1
0 : 1/23
0.86-0.940.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.800.960.86
FT
2-3
0 : 3/43
0.78-0.931.000.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.901.000.82
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.71-0.88-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.86-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.970.87