Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
0 : 3/42
0.900.920.890.91
FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.970.810.980.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.91-0.970.77
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.950.85
FT
2-1
1 1/2 : 03 1/4
0.860.980.960.84
FT
2-0
0 : 3/42
0.850.970.77-0.97
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.880.940.980.82
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.90-0.950.75
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.760.830.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.92-0.990.79
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.920.90
FT
2-3
0 : 1 3/43
-0.980.800.990.81
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.810.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.980.870.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.850.890.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.870.900.90
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.990.81
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
0.970.870.79-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.920.88
FT
4-1
0 : 2 1/43
0.860.980.870.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.950.87
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.900.880.92
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.870.95-0.970.77
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/4
0.821.000.960.86

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
4-1
0 : 2 3/43 1/2
0.970.850.930.89

Lịch bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.760.960.760.94
FT
0-3
4 1/4 : 05 1/2
0.64-0.750.700.82

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
0.850.970.801.00
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.900.940.920.88

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.960.83

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.910.86-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.951.000.88
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ

FT
0-5
  
    
FT
3-0
1 1/4 : 03
-0.940.741.000.80

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.70-0.891.000.80
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.80-0.980.801.00

Lịch bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
0.800.960.920.86
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.800.960.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
7-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.810.970.970.81
07/07
Hoãn
4 : 05
-0.940.700.65-0.90
FT
2-0
0 : 3/43
0.870.890.940.82
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.91-0.990.85
FT
3-2
  
    
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.900.880.810.97

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.861.00
FT
0-2
3/4 : 03
0.890.990.861.00
FT
4-2
0 : 23 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
1-3
0 : 03
-0.960.840.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.920.94
FT
1-1
0 : 1/43
0.881.000.82-0.96
FT
4-0
0 : 13
1.000.880.880.98
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 13 1/2
0.78-0.91-0.970.83
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.940.940.77-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 2 3/43 1/4
0.960.860.840.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.90-0.960.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.890.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.920.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.850.850.890.81
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.750.950.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
3-1
0 : 12 1/4
1.000.820.870.93
FT
2-2
0 : 02
-0.980.820.960.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.84-0.970.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/22
0.980.91-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.890.930.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
1/4 : 02
-0.990.871.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.950.930.940.92
FT
1-0
1/4 : 02
0.77-0.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/2 : 02
0.980.720.67-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.940.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.950.960.84

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.76-0.980.80